Kết quả bóng đá trận Central Espanol vs Liverpool URU, 00:55 ngày 03/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 00:55 ngày 03/08/2026
Central Espanol 0 Kết thúc HT 0-0 0
Liverpool URU
🟨 5 - 4 🟥 1 - 2 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Central Espanol | Phút | |
| Guillermo Gandolfo | 35' | |
| 35' | Nicolas Garayalde | |
| Miguel Alejandro Villoldo Rueda | 35' | |
| 35' | Enzo Castillo | |
| 39' | 📺 Federico Andres Martinez Berroa(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 45+2' | Kevin Amaro | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mariano Aguilera ▼ Franco Munoz | 50' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ramiro Degregorio ▼ Renzo Machado | |
| ▲ Isaac Mendez ▼ Marcos Montiel | 66' ⇄ | |
| ▲ Maximo David Alonso Fontes ▼ Fernando Camarda | 66' ⇄ | |
| ▲ Santiago Sequeira ▼ Facundo Sosa | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Santiago Laquidain ▼ Kevin Lewis | |
| 76' ⇄ | ▲ Facundo Barcelo Viera ▼ Federico Andres Martinez Berroa | |
| 76' ⇄ | ▲ Matias Mir Garcia ▼ Ruben Bentancourt | |
| Ignacio Rodriguez | 84' | |
| 84' | Facundo Barcelo Viera | |
| Isaac Mendez | 85' | |
| Miguel Alejandro Villoldo Rueda | 87' | |
| 87' | Facundo Barcelo Viera | |
| ▲ Lucas Pino ▼ Raul Andres Tarragona Lemos | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 7 |
| Điểm | 2 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Central Espanol · Khách = Liverpool URU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Espanol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Central Espanol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Liverpool URU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Central Espanol 2 (13%)Hòa 4 (27%)Liverpool URU 9 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/09/22 | Central Espanol | 1-2 (0-0) | Liverpool URU | - | - | B |
| 07/04/13 | Liverpool URU | 1-1 (0-1) | Central Espanol | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/10/12 | Central Espanol | 0-2 (0-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/11 | Central Espanol | 1-2 (0-1) | Liverpool URU | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/10/10 | Liverpool URU | 2-2 (0-2) | Central Espanol | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/10 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Central Espanol | -1 | 2.75 | T |
| 02/11/09 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | Liverpool URU | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/09 | Central Espanol | 1-5 (1-1) | Liverpool URU | - | - | B |
| 07/12/08 | Liverpool URU | 2-1 (1-1) | Central Espanol | - | - | B |
| 24/02/08 | Central Espanol | 1-3 (1-2) | Liverpool URU | - | - | B |
| 27/08/07 | Liverpool URU | 3-0 (1-0) | Central Espanol | - | - | B |
| 16/04/07 | Liverpool URU | 2-0 (0-0) | Central Espanol | - | - | B |
| 30/10/06 | Central Espanol | 3-0 (1-0) | Liverpool URU | - | - | T |
| 08/05/06 | Liverpool URU | 4-0 (1-0) | Central Espanol | - | - | B |
Thành tích gần đây — Central Espanol
BHHTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Central Espanol | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | - | - | B |
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Central Espanol | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Central Espanol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Nacional Montevideo | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | T |
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (1-1) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 09/03/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 23/02/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Central Espanol | 0 | 2 | T |
| 16/02/26 | Central Espanol | 2-1 (0-0) | CA Penarol | -1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Liverpool URU
TBHTHBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (1-2) | Liverpool URU | - | - | T |
| 12/07/26 | Liverpool URU | 1-2 (1-1) | Cerro Montevideo | +0.75 | 2.25 | B |
| 09/06/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 17/05/26 | CA Penarol | 2-1 (2-1) | Liverpool URU | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liverpool URU | 3-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Liverpool URU | 1-3 (1-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | CA Penarol | 0-2 (0-2) | Liverpool URU | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | Club Atletico Progreso | 3-3 (2-2) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Liverpool URU | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Liverpool URU | 2-0 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2 | T |
| 25/02/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-0 (0-0) | Liverpool URU | -1.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Liverpool URU | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Central Espanol
Liverpool URU
39Rodolfo Alves de Melo2Ignacio Rodriguez4Marcos Montiel5Matias Gonzalez14CMiguel Alejandro Villoldo Rueda26César Nunes da Costa7Franco Munoz8Fernando Camarda24Guillermo Gandolfo27Facundo Sosa9Raul Andres Tarragona Lemos1Mathias Bernatene3Santiago Strasorier18Agustín Cayetano23Enzo Castillo5Nicolas Garayalde16Lucas Acosta24Kevin Amaro34Kevin Lewis7CFederico Andres Martinez Berroa9Renzo Machado19Ruben Bentancourt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Ignacio Rodriguez🟨 Thẻ vàng 84'
- 4Marcos Montiel▼ Rời sân 66'
- 5Matias Gonzalez
- 7Franco Munoz▼ Rời sân 50'
- 8Fernando Camarda▼ Rời sân 66'
- 9Raul Andres Tarragona Lemos▼ Rời sân 90'
- 14Miguel Alejandro Villoldo Rueda C🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 87'
- 24Guillermo Gandolfo🟨 Thẻ vàng 35'
- 26César Nunes da Costa
- 27Facundo Sosa▼ Rời sân 66'
- 39Rodolfo Alves de Melo
Khách · 3412
- 1Mathias Bernatene
- 3Santiago Strasorier
- 5Nicolas Garayalde🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Federico Andres Martinez Berroa C▼ Rời sân 76'
- 9Renzo Machado▼ Rời sân 59'
- 16Lucas Acosta
- 18Agustín Cayetano
- 19Ruben Bentancourt▼ Rời sân 76'
- 23Enzo Castillo🟨 Thẻ vàng 35'
- 24Kevin Amaro🟥 Thẻ đỏ 45+2'
- 34Kevin Lewis▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
54
Sút bóng
410
Sút cầu môn
25
Tấn công
9187
Tấn công nguy hiểm
3853
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Espanol (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Liverpool URU (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Espanol (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Liverpool URU (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Central Espanol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1915 |
| Parque Palermo | Sân nhà | Estadio Belvedere |
| 9000 | Sức chứa | 9500 |
| HLV | ||
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.02 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.90 | 2.95 | 2.02 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.18 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.06 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 2.95 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.23 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.60 ↑ | 5.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.06 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.09 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.80 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 2.94 | 2.10 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 2.96 | 2.33 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.05 ↓ | 14.90 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.87 | 2.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.30 | 1.02 | 2.25 | 0.72 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.98 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.12 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 10.95 ↑ | 1.09 ↓ | 13.79 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.10 | 1.86 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 1.02 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.37 | 2.96 | 2.30 | 1.37 | 2.50 | 0.55 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.15 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.25 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Central Espanol | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Liverpool URU | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).