Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs San Lorenzo, 07:15 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 04/08/2026
Central Cordoba SDE 1 Kết thúc HT 1-0 0
San Lorenzo
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Istituto Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Central Cordoba SDE
San Lorenzo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
3'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Horacio Tijanovich (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Juan Rattalino (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Michael Nicolas Santos Rosadilla 1-0, kiến tạo: Santiago Moyano
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diego Barrera
42'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Amor (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gustavo Del Prete, ra Juan Pablo Alvarez
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matias Gabriel Vera
🎯 Dứt điểm - Matias Gabriel Vera (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🔁 Thay người: vào Mauricio Cardillo, ra Oscar Arias
55'
🎯 Dứt điểm - Mathias de Ritis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Gabriel Vera (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🟨 Thẻ vàng - Mathias de Ritis
🟨 Thẻ vàng - Santiago Moyano
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Juan Rattalino (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân trái) — bị cản phá
66'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Tripichio
66'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Diego Herazo, ra Matias Reali
69'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lucas Varaldo, ra Michael Nicolas Santos Rosadilla
🔁 Thay người: vào Yuri Casermeiro, ra Marco Iacobellis
🔁 Thay người: vào Leonardo Marchi, ra Santiago Moyano
🔁 Thay người: vào Tiago Cravero, ra Horacio Tijanovich
78'
🔁 Thay người: vào Facundo Gulli, ra Juan Rattalino
80'
🎯 Dứt điểm - Mathias de Ritis (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Yuri Casermeiro
83'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Del Prete (chân trái) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Cardozo, ra Lucas Gonzalez Martinez
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Varaldo
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Ricardo Cuello
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Central Cordoba SDE | Phút | |
| Michael Nicolas Santos Rosadilla(Assists:Santiago Moyano) (Kiến tạo: Santiago Moyano) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Diego Barrera | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Del Prete ▼ Juan Pablo Alvarez | |
| Matias Gabriel Vera | 50' | |
| 53' ⇄ | ▲ Mauricio Cardillo ▼ Oscar Arias | |
| 62' | Mathias de Ritis | |
| Santiago Moyano | 63' | |
| 66' | Nicolas Tripichio | |
| 69' ⇄ | ▲ Diego Herazo ▼ Matias Reali | |
| ▲ Lucas Varaldo ▼ Michael Nicolas Santos Rosadilla | 72' ⇄ | |
| ▲ Yuri Casermeiro ▼ Marco Iacobellis | 77' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Marchi ▼ Santiago Moyano | 78' ⇄ | |
| ▲ Tiago Cravero ▼ Horacio Tijanovich | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Facundo Gulli ▼ Juan Rattalino | |
| Yuri Casermeiro | 81' | |
| ▲ Juan Cardozo ▼ Lucas Gonzalez Martinez | 89' ⇄ | |
| Lucas Varaldo | 90+2' | |
| 90+5' | Alexis Ricardo Cuello | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 8 |
Chủ = Central Cordoba SDE · Khách = San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Cordoba SDE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 9 (29%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Central Cordoba SDE 3 (30%)Hòa 2 (20%)San Lorenzo 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
| 23/11/25 | Central Cordoba SDE | 2-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/11/24 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 15/04/24 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/11/23 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/23 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/06/22 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/21 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/21 | San Lorenzo | 0-4 (0-1) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/10/19 | San Lorenzo | 1-4 (0-1) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
BBBHTBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 2 | B |
| 30/11/25 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
TBHBHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Central Cordoba SDE
San Lorenzo
25Javier Vallejos2Alejandro Maciel6Facundo Mansilla20Fernando Martinez33Santiago Moyano11Horacio Tijanovich22Matias Gabriel Vera7Diego Barrera10Marco Iacobellis18Lucas Gonzalez Martinez27CMichael Nicolas Santos Rosadilla12Orlando Gill6Mathias de Ritis19Emiliano Amor30Arias N.30Oscar Arias35Alejo Cordoba11Matias Reali13Juan Rattalino22Juan Pablo Alvarez24CNicolas Tripichio9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alejandro Maciel7.7
- 6Facundo Mansilla7.3
- 7Diego Barrera🟨 Thẻ vàng 41'6.4
- 10Marco Iacobellis▼ Rời sân 77'7
- 11Horacio Tijanovich▼ Rời sân 78'7.1
- 18Lucas Gonzalez Martinez▼ Rời sân 89'7.1
- 20Fernando Martinez7.3
- 22Matias Gabriel Vera🟨 Thẻ vàng 50'7.3
- 25Javier Vallejos6.6
- 27Michael Nicolas Santos Rosadilla C⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 72'7.6
- 33Santiago Moyano🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 78'7.3
Khách · 442
- 6Mathias de Ritis🟨 Thẻ vàng 62'6.4
- 9Alexis Ricardo Cuello🟨 Thẻ vàng 90+5'6.5
- 11Matias Reali▼ Rời sân 69'7
- 12Orlando Gill7.3
- 13Juan Rattalino▼ Rời sân 78'6.9
- 19Emiliano Amor6.5
- 22Juan Pablo Alvarez▼ Rời sân 46'6.5
- 24Nicolas Tripichio C🟨 Thẻ vàng 66'7.6
- 29Rodrigo Auzmendi6.1
- 30Arias N.
- 30Oscar Arias▼ Rời sân 53'7
- 35Alejo Cordoba6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
72
Tấn công
107110
Tấn công nguy hiểm
3663
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
291470
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
30
Cứu thua
16
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1631
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2033
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.74
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
47 53
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Cordoba SDE (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Cordoba SDE (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 4 (22%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU
San Lorenzo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 3 (16%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 17/25 | 6 | |||
| 27Michael Nicolas Santos Rosadilla Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 6/10 | 0 | ||
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/2 | 21/26 | 5 | 🟨 | ||
| 33Santiago Moyano Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 19/28 | 0 | 🟨 | |
| 6Facundo Mansilla Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 26/31 | 5 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 24/28 | 7 | |||
| 11Horacio Tijanovich Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 18Lucas Gonzalez Martinez Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 19/23 | 0 | |||
| 10Marco Iacobellis Tiền vệ tấn công | 7 | 3/1 | 18/27 | 2 | |||
| 25Javier Vallejos Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/2 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 5Tiago Cravero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 3Leonardo Marchi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Yuri Casermeiro (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 9Lucas Varaldo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 55Juan Cardozo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 75/85 | 4 | 🟨 | ||
| 12Orlando Gill Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 11Matias Reali Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 20/27 | 1 | |||
| 30Oscar Arias Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/23 | 4 | |||
| 13Juan Rattalino Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 33/38 | 4 | |||
| 35Alejo Cordoba Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 52/60 | 6 | |||
| 19Emiliano Amor Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 49/63 | 3 | |||
| 22Juan Pablo Alvarez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 6.5 | 3/0 | 18/29 | 2 | 🟨 | ||
| 6Mathias de Ritis Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 29/36 | 3 | 🟨 | ||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 6.1 | 4/0 | 7/15 | 0 | |||
| 10Facundo Gulli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 15Mauricio Cardillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 18Diego Herazo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Gustavo Del Prete (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 21/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Central Cordoba SDE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908-4-1 | |
| Istituto Stadium | Sân nhà | Estadio Pedro Bidegain |
| 0 | Sức chứa | 43480 |
| Omar De Felippe | HLV | Gustavo Alvarez |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 2.78 | 2.45 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.85 ↑ | 2.34 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.60 | 1.24 | 2.00 | 0.73 | 1.08 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.93 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 2.93 | 2.49 | 1.08 | 2.00 | 0.76 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.03 ↑ | 100.00 ↑ | 9.13 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 2.93 | 2.49 | 1.08 | 2.00 | 0.76 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.05 | 2.44 | 1.07 | 2.00 | 0.80 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 2.83 | 2.48 | 1.14 | 2.00 | 0.75 | 1.11 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 260.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 2.82 | 2.91 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.30 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.80 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 2.74 | 2.67 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.07 ↑ | 30.75 ↑ | 4.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.19 | 0.73 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 2.75 | 2.19 | 0.73 | 1.75 | 0.98 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.85 | 0.61 | 1.50 | 1.32 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Central Cordoba SDE | 0 | 0 | 0 | 1 |
| San Lorenzo | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).