Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Atletico Tucuman, 07:15 ngày 31/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 31/07/2026
Central Cordoba SDE 0 Kết thúc HT 0-0 2
Atletico Tucuman
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Istituto Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Central Cordoba SDE
Atletico Tucuman
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
🎯 Dứt điểm - Lucas Varaldo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Gabriel Vera (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
52'
🟨 Thẻ vàng - Franco Nicola
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tiago Cravero, ra Horacio Tijanovich
63'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Diaz 0-1, kiến tạo: Ramiro Ruiz Rodriguez
63'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jose Amado Gomez, ra Santiago Moyano
🔁 Thay người: vào Ezequiel Naya, ra Lucas Varaldo
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Gabriel Compagnucci, ra Renzo Ivan Tesuri
81'
🔁 Thay người: vào Kevin Ortiz, ra Franco Nicola
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Federico Rodriguez, ra Marco Iacobellis
🟨 Thẻ vàng - Fernando Martinez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Amado Gomez (chân phải) — bị chặn
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Diaz 0-2, kiến tạo: Luis Ingolotti
90+2'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân phải) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân phải) — vào lưới
90+4'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Granillo, ra Leandro Diaz
90+4'
🔁 Thay người: vào Julian Fernandez, ra Lautaro Agustin Godoy
90+4'
🔁 Thay người: vào Manuel Brondo, ra Ramiro Ruiz Rodriguez
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Central Cordoba SDE | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Franco Nicola | |
| ▲ Tiago Cravero ▼ Horacio Tijanovich | 62' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 0 - 1 Leandro Diaz(Assists:Ramiro Ruiz Rodriguez) (Kiến tạo: Ramiro Ruiz Rodriguez) | |
| ▲ Jose Amado Gomez ▼ Santiago Moyano | 76' ⇄ | |
| ▲ Ezequiel Naya ▼ Lucas Varaldo | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Gabriel Compagnucci ▼ Renzo Ivan Tesuri | |
| 81' ⇄ | ▲ Kevin Ortiz ▼ Franco Nicola | |
| ▲ Federico Rodriguez ▼ Marco Iacobellis | 87' ⇄ | |
| Fernando Martinez | 89' | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Leandro Diaz(Assists:Luis Ingolotti) (Kiến tạo: Luis Ingolotti) | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Rodrigo Granillo ▼ Leandro Diaz | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Julian Fernandez ▼ Lautaro Agustin Godoy | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Manuel Brondo ▼ Ramiro Ruiz Rodriguez | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 17 | 5 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 16 |
Chủ = Central Cordoba SDE · Khách = Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Cordoba SDE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Central Cordoba SDE 6 (43%)Hòa 5 (36%)Atletico Tucuman 3 (21%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | H |
| 19/07/25 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/25 | Central Cordoba SDE | 2-0 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 17/12/24 | Atletico Tucuman | 2-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 27/02/24 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 03/10/23 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 30/07/23 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 12/08/22 | Atletico Tucuman | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/22 | Atletico Tucuman | 0-1 (0-1) | Central Cordoba SDE | 0 | 2.25 | T |
| 15/09/21 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/21 | Atletico Tucuman | 1-2 (1-1) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/19 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 09/07/15 | Central Cordoba SDE | 3-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 23/02/15 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
BBHTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 2 | B |
| 30/11/25 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 23/11/25 | Central Cordoba SDE | 2-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
HTTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 16/01/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-2) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Central Cordoba SDE
Atletico Tucuman
25Javier Vallejos2CAlejandro Maciel6Facundo Mansilla20Fernando Martinez33Santiago Moyano11Horacio Tijanovich22Matias Gabriel Vera7Diego Barrera10Marco Iacobellis18Lucas Gonzalez Martinez9Lucas Varaldo1Luis Ingolotti3Maxi Villa21Ignacio Galvan26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo10Franco Nicola19Leonel Vega31Lautaro Agustin Godoy9Leandro Diaz11CRenzo Ivan Tesuri18Ramiro Ruiz Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alejandro Maciel C6.8
- 6Facundo Mansilla6.3
- 7Diego Barrera6.6
- 9Lucas Varaldo▼ Rời sân 77'6.3
- 10Marco Iacobellis▼ Rời sân 87'6.8
- 11Horacio Tijanovich▼ Rời sân 62'6.5
- 18Lucas Gonzalez Martinez6.8
- 20Fernando Martinez🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 22Matias Gabriel Vera7.3
- 25Javier Vallejos6.4
- 33Santiago Moyano▼ Rời sân 76'5.9
Khách · 433
- 1Luis Ingolotti🎯 Kiến tạo 90+2'7.4
- 3Maxi Villa7.2
- 9Leandro Diaz⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 90+2' · ▼ Rời sân 90+4'8.8
- 10Franco Nicola🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 81'6
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 81'6.3
- 18Ramiro Ruiz Rodriguez🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 90+4'6.6
- 19Leonel Vega7.4
- 21Ignacio Galvan7.4
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu7.4
- 31Lautaro Agustin Godoy▼ Rời sân 90+4'7
- 36Luciano Vallejo7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
108
Sút cầu môn
13
Tấn công
12371
Tấn công nguy hiểm
4635
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
519368
TL chuyền bóng thành công
81%76%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
02
Cứu thua
11
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.410.65
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B3T3 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Cordoba SDE (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Atletico Tucuman (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Cordoba SDE (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 3 (18%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Atletico Tucuman (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 4 (24%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 65/70 | 2 | |||
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 63/78 | 4 | |||
| 18Lucas Gonzalez Martinez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 34/44 | 3 | |||
| 10Marco Iacobellis Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 26/36 | 3 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 23/26 | 2 | |||
| 11Horacio Tijanovich Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 43/48 | 2 | 🟨 | ||
| 25Javier Vallejos Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 6Facundo Mansilla Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 60/71 | 1 | |||
| 9Lucas Varaldo Trung phong | 6.3 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 33Santiago Moyano Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 18/29 | 2 | |||
| 19Ezequiel Naya (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 30Federico Rodriguez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 13Jose Amado Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 5Tiago Cravero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 19/23 | 1 |
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Leandro Diaz Trung phong | 8.8 | 2 | 2/2 | 13/23 | 2 | ||
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 7.4 | 1 | 0/0 | 13/21 | 0 | ||
| 21Ignacio Galvan Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 19/30 | 5 | |||
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 39/55 | 1 | |||
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 23/25 | 7 | |||
| 3Maxi Villa Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/47 | 1 | |||
| 18Ramiro Ruiz Rodriguez Trung phong | 6.6 | 1 | 3/1 | 11/19 | 1 | ||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 22/27 | 1 | 🟨 | ||
| 28Gabriel Compagnucci (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 45Kevin Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 5Julian Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 30Manuel Brondo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Rodrigo Granillo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Central Cordoba SDE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Istituto Stadium | Sân nhà | Estadio Jose Fierro |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Omar De Felippe | HLV | Julio Falcioni |
| Khu vực | Tucuman |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 2.88 | 2.28 | 0.92 | 2.00 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.93 | 2.88 | 2.28 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.42 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 117.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.75 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 2.95 | 2.36 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.65 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.98 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 2.95 | 2.36 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.38 | 1.00 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 2.91 | 2.34 | 1.03 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 90.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.84 | 2.86 | 0.79 | 1.75 | 1.07 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.80 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 195.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.94 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 2.78 | 2.66 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 30.27 ↑ | 5.19 ↑ | 1.21 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.77 | 2.68 | 2.50 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 2.74 ↑ | 2.38 ↓ | 0.62 ↓ | 1.75 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 2.88 | 2.83 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 375.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.85 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.70 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.75 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Central Cordoba SDE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Tucuman | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).