Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Dundee FC, 01:30 ngày 04/08/2026

Premiership (Scotland) · 01:30 ngày 04/08/2026
Celtic FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Dundee FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Celtic FCDundee FC
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
3'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — chệch khung thành
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Cameron Carter-Vickers (chân phải) — chệch khung thành
20'
27'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — chệch khung thành
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (chân trái) — bị chặn
33'
Phạt góc
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị cản phá
42'
44'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
BÀN THẮNG - Benjamin Nygren 1-0, kiến tạo: Kieran Tierney
52'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (đánh đầu) — vào lưới
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
56'
Phạt góc
60'
60'
🔁 Thay người: vào Ashley Hay, ra Simon Murray
60'
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Charlie Reilly
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân phải) — bị cản phá
68'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
78'
🔁 Thay người: vào James Forrest, ra Camilo Duran
78'
79'
Phạt góc
79'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Astley (đánh đầu) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Alan Forrest, ra Joe Bevan
80'
🔁 Thay người: vào Brad Halliday, ra Drey Wright
81'
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Benjamin Nygren
83'
🔁 Thay người: vào Colby Donovan, ra Kieran Tierney
83'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân phải) Post
85'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tounekti (chân phải) — chệch khung thành
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Ashley Hay
🟨 Thẻ vàng - Arne Engels
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Celtic FC Phút Dundee FC
HT 0-0
Benjamin Nygren(Assists:Kieran Tierney) (Kiến tạo: Kieran Tierney) 1 - 0 52'
60' ▲ Ashley Hay ▼ Simon Murray
60' ▲ Finlay Robertson ▼ Charlie Reilly
▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun78'
▲ James Forrest ▼ Camilo Duran78'
80' ▲ Alan Forrest ▼ Joe Bevan
80' ▲ Brad Halliday ▼ Drey Wright
▲ Luke McCowan ▼ Benjamin Nygren83'
▲ Colby Donovan ▼ Kieran Tierney83'
90' Ashley Hay
Arne Engels 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 21 62
Bại 01 14
Ghi bàn 45 1418
Mất bàn 32 1214
Điểm 54 1514

Chủ = Celtic FC · Khách = Dundee FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celtic FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnDundee FC (10)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (20%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (20%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (40%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (20%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Celtic FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà11001033
Sân khách00000005
6 gần62311110--

Dundee FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101011
Sân nhà00000006
Sân khách100101012
6 gần6321158--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Celtic FC 16 (80%)Hòa 3 (15%)Dundee FC 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCOFAC08/02/26Celtic FC1-1 (0-0)Dundee FC6-4+2.253.5H
SCO PR04/12/25Celtic FC1-0 (1-0)Dundee FC6-0+2.53.75T
SCO PR19/10/25Dundee FC2-0 (2-0)Celtic FC2-12+1.753.25B
SCO PR06/02/25Celtic FC6-0 (2-0)Dundee FC6-3+2.754T
SCO PR15/01/25Dundee FC3-3 (1-1)Celtic FC2-4+23.25H
SCO PR31/10/24Celtic FC2-0 (0-0)Dundee FC7-2+2.53.25T
SCO PR28/04/24Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC8-8+1.53.25T
SCO PR29/02/24Celtic FC7-1 (6-0)Dundee FC5-5+1.753T
SCO PR26/12/23Dundee FC0-3 (0-0)Celtic FC1-23+1.53T
SCO PR16/09/23Celtic FC3-0 (0-0)Dundee FC9-1+2.53.75T
SCO PR20/02/22Celtic FC3-2 (2-1)Dundee FC11-2+2.253.25T
SCO PR07/11/21Dundee FC2-4 (1-2)Celtic FC2-13+1.52.75T
SCO PR08/08/21Celtic FC6-0 (2-0)Dundee FC11-3+23.25T
SCO PR17/03/19Dundee FC0-1 (0-0)Celtic FC5-12+23T
SCO PR22/12/18Celtic FC3-0 (1-0)Dundee FC10-1+2.253.25T
SCO PR01/11/18Dundee FC0-5 (0-4)Celtic FC0-7+1.753T
SCO PR05/04/18Celtic FC0-0 (0-0)Dundee FC11-2+2.253.25H
SCO PR26/12/17Dundee FC0-2 (0-2)Celtic FC1-5+1.753.25T
SCO PR14/10/17Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC5-4+2.53.75T

Thành tích gần đây — Celtic FC

HHBHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3-0.753B
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8+23.25H
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2+1.753T
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6+13T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3+0.53T
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7+0.253T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13+0.53T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8+1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7+1.753.25T
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6+13.25B
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3+0.753T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4-0.253H
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6+1.253T
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
UEFA EL27/02/26VfB Stuttgart0-1 (0-1)Celtic FC13-7-1.253.25T
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1+1.253B

Thành tích gần đây — Dundee FC

THBTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Dundee FC4-0 (0-0)Clyde7-5+23.25T
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3+0.252.75H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6-1.253B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5+2.253.25T
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3+13.25T
INT CF09/07/26Brechin City1-1 (1-1)Dundee FC---H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75B
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5+0.252.75B
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2-0.52.75B
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5+0.52.5T
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5T
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2-0.52.75H
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4-1.253.25B
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7-12.75B
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7+0.252.5H
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1-0.52.5T
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6-0.252.5H

Đội hình

Celtic FCDundee FC
1Viljami Sinisalo2Alistair Johnston6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers63Kieran Tierney27Arne Engels42CCallum McGregor8Benjamin Nygren11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun9Kasper Waarst Hogh1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan18Charlie Reilly27Joe Bevan48Ethan Hamilton15CSimon Murray19Joe Westley

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
135
89
Tấn công nguy hiểm
86
37
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
654
340
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
13
19
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
11
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.55
0.47
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0
T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celtic FC (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dundee FC (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Celtic FCDundee FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Celtic FCDundee FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
64
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
Celtic FCDundee FC

Celtic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Cameron Carter-Vickers
Trung vệ
8.21/079/905
8Benjamin Nygren
Tiền vệ tấn công
8.213/140/451
63Kieran Tierney
Hậu vệ trái
8.112/254/643
1Viljami Sinisalo
Thủ môn
7.80/031/440
6Auston Trusty
Trung vệ
7.60/077/803
42Callum McGregor
Tiền vệ trung tâm
7.52/093/981
13Yang Hyun-Jun
Tiền đạo cánh phải
7.23/148/554
2Alistair Johnston
Hậu vệ phải
7.10/041/524
11Camilo Duran
Tiền đạo
6.80/032/370
27Arne Engels
Tiền vệ trung tâm
6.51/043/511🟨
9Kasper Waarst Hogh
Trung phong
5.94/05/130
51Colby Donovan (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/05/71
14Luke McCowan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/05/60
49James Forrest (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/06/70
17Sebastian Tounekti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/04/50

Dundee FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Owen Bevan
Hậu vệ
7.51/144/513
8Ryan Finnigan
Tiền vệ trung tâm
7.42/028/315
4Ryan Astley
Trung vệ
6.81/032/378
1Owen Goodman
Thủ môn
6.70/012/300
15Simon Murray
Tiền đạo
6.40/07/80
27Joe Bevan
Tiền đạo
6.42/115/222
48Ethan Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
6.32/027/322
18Charlie Reilly
Tiền đạo cánh trái
6.21/07/132
3Idris Odutayo
Hậu vệ trái
6.20/027/421
19Joe Westley
Tiền đạo
6.21/09/110
7Drey Wright
Hậu vệ trái
60/018/291
10Finlay Robertson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/151
2Brad Halliday (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/05/60
14Alan Forrest (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/04/71
11Ashley Hay (dự bị)
Tiền đạo
6.41/14/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Celtic FC Thông tin Dundee FC
1887-11-6 Thành lập 1893-1-1
Celtic Park Sân nhà Dens Park
60355 Sức chứa 11506
Martin O Neill HLV Steven Pressley
Glasgow Khu vực Dundee
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.166.309.800.693.251.030.902.000.88
Live1.12 ↓6.80 ↑12.00 ↑1.36 ↑1.500.34 ↓1.34 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.216.709.300.873.500.920.972.000.82
Live1.05 ↓37.00 ↑501.00 ↑4.70 ↑1.500.02 ↓4.50 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.186.5011.500.833.251.001.002.000.80
Live1.01 ↓13.00 ↑401.00 ↑2.80 ↑1.500.25 ↓0.34 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.206.8010.000.963.500.881.002.000.86
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓4.16 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.207.5013.000.903.500.830.752.000.97
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓2.001.05 ↑
10BETSớm1.147.2010.000.823.500.79---
Live1.03 ↓13.12 ↑100.00 ↑3.68 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm1.206.8010.000.963.500.881.002.000.86
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓0.26 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.206.109.600.823.250.981.012.000.81
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.205.708.400.823.251.001.042.000.80
Live1.03 ↓9.60 ↑265.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.186.3010.500.953.500.810.812.000.97
Live1.05 ↓8.80 ↑61.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.207.5011.000.362.501.87---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.157.0013.000.873.500.870.792.000.96
Live1.01 ↓36.00 ↑485.00 ↑8.52 ↑1.500.04 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.177.2811.950.963.500.840.872.000.93
Live1.37 ↑3.91 ↓12.68 ↑4.04 ↑1.500.18 ↓0.27 ↓0.002.86 ↑
HK Jockey ClubSớm1.087.0014.000.933.500.770.852.000.91
Live1.01 ↓9.00 ↑80.00 ↑4.40 ↑1.750.10 ↓1.88 ↑1.250.37 ↓
BwinSớm1.217.2510.500.903.500.77---
Live1.01 ↓29.00 ↑226.00 ↑0.78 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm1.177.4011.800.863.500.841.182.500.58
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.20 ↓0.003.86 ↑
Bet 365Sớm1.187.5011.001.003.500.850.852.001.00
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.25 ↑1.500.09 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.205.5013.000.913.500.800.962.250.77
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑1.500.06 ↓0.83 ↓2.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.