Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Dundee FC, 01:30 ngày 04/08/2026
Premiership (Scotland) · 01:30 ngày 04/08/2026
Celtic FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Dundee FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Celtic FC
Dundee FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cameron Carter-Vickers (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (chân trái) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Nygren 1-0, kiến tạo: Kieran Tierney
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (đánh đầu) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Ashley Hay, ra Simon Murray
60'
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Charlie Reilly
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
🔁 Thay người: vào James Forrest, ra Camilo Duran
79'
⛳ Phạt góc
79'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Astley (đánh đầu) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Alan Forrest, ra Joe Bevan
80'
🔁 Thay người: vào Brad Halliday, ra Drey Wright
81'
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Benjamin Nygren
🔁 Thay người: vào Colby Donovan, ra Kieran Tierney
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tounekti (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Ashley Hay
🟨 Thẻ vàng - Arne Engels
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Celtic FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Benjamin Nygren(Assists:Kieran Tierney) (Kiến tạo: Kieran Tierney) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 60' ⇄ | ▲ Ashley Hay ▼ Simon Murray | |
| 60' ⇄ | ▲ Finlay Robertson ▼ Charlie Reilly | |
| ▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun | 78' ⇄ | |
| ▲ James Forrest ▼ Camilo Duran | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Alan Forrest ▼ Joe Bevan | |
| 80' ⇄ | ▲ Brad Halliday ▼ Drey Wright | |
| ▲ Luke McCowan ▼ Benjamin Nygren | 83' ⇄ | |
| ▲ Colby Donovan ▼ Kieran Tierney | 83' ⇄ | |
| 90' | Ashley Hay | |
| Arne Engels | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Celtic FC · Khách = Dundee FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Dundee FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Celtic FC 16 (80%)Hòa 3 (15%)Dundee FC 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Celtic FC | 1-1 (0-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.5 | H |
| 04/12/25 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Dundee FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | Dundee FC | 2-0 (2-0) | Celtic FC | +1.75 | 3.25 | B |
| 06/02/25 | Celtic FC | 6-0 (2-0) | Dundee FC | +2.75 | 4 | T |
| 15/01/25 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 31/10/24 | Celtic FC | 2-0 (0-0) | Dundee FC | +2.5 | 3.25 | T |
| 28/04/24 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 29/02/24 | Celtic FC | 7-1 (6-0) | Dundee FC | +1.75 | 3 | T |
| 26/12/23 | Dundee FC | 0-3 (0-0) | Celtic FC | +1.5 | 3 | T |
| 16/09/23 | Celtic FC | 3-0 (0-0) | Dundee FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 20/02/22 | Celtic FC | 3-2 (2-1) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/11/21 | Dundee FC | 2-4 (1-2) | Celtic FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/08/21 | Celtic FC | 6-0 (2-0) | Dundee FC | +2 | 3.25 | T |
| 17/03/19 | Dundee FC | 0-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3 | T |
| 22/12/18 | Celtic FC | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/11/18 | Dundee FC | 0-5 (0-4) | Celtic FC | +1.75 | 3 | T |
| 05/04/18 | Celtic FC | 0-0 (0-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | H |
| 26/12/17 | Dundee FC | 0-2 (0-2) | Celtic FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/10/17 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Celtic FC
HHBHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | +1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/03/26 | Aberdeen | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | VfB Stuttgart | 0-1 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Celtic FC | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dundee FC
THBTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dundee FC | 4-0 (0-0) | Clyde | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Ross County | 1-1 (0-1) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Annan Athletic | 0-5 (0-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundee FC | 4-2 (1-2) | Airdrie United | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Brechin City | 1-1 (1-1) | Dundee FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Dundee FC | 1-2 (0-2) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 27/06/26 | Livingston | 2-0 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Dundee FC | 3-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Hibernian | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Celtic FC
Dundee FC
1Viljami Sinisalo2Alistair Johnston6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers63Kieran Tierney27Arne Engels42CCallum McGregor8Benjamin Nygren11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun9Kasper Waarst Hogh1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan18Charlie Reilly27Joe Bevan48Ethan Hamilton15CSimon Murray19Joe Westley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Viljami Sinisalo7.8
- 2Alistair Johnston7.1
- 6Auston Trusty7.6
- 8Benjamin Nygren⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 83'8.2
- 9Kasper Waarst Hogh5.9
- 11Camilo Duran▼ Rời sân 78'6.8
- 13Yang Hyun-Jun▼ Rời sân 78'7.2
- 20Cameron Carter-Vickers8.2
- 27Arne Engels🟨 Thẻ vàng 90+1'6.5
- 42Callum McGregor C7.5
- 63Kieran Tierney🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 83'8.1
Khách · 442
- 1Owen Goodman6.7
- 3Idris Odutayo6.2
- 4Ryan Astley6.8
- 5Owen Bevan7.5
- 7Drey Wright▼ Rời sân 80'6
- 8Ryan Finnigan7.4
- 15Simon Murray C▼ Rời sân 60'6.4
- 18Charlie Reilly▼ Rời sân 60'6.2
- 19Joe Westley6.2
- 27Joe Bevan▼ Rời sân 80'6.4
- 48Ethan Hamilton6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
43
Tấn công
13589
Tấn công nguy hiểm
8637
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
654340
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
97
Việt vị
01
Cứu thua
33
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1111
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.550.47
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic FC (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dundee FC (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celtic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Cameron Carter-Vickers Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 79/90 | 5 | |||
| 8Benjamin Nygren Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 3/1 | 40/45 | 1 | ||
| 63Kieran Tierney Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 2/2 | 54/64 | 3 | ||
| 1Viljami Sinisalo Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 6Auston Trusty Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 77/80 | 3 | |||
| 42Callum McGregor Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 93/98 | 1 | |||
| 13Yang Hyun-Jun Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 48/55 | 4 | |||
| 2Alistair Johnston Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 41/52 | 4 | |||
| 11Camilo Duran Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 27Arne Engels Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 43/51 | 1 | 🟨 | ||
| 9Kasper Waarst Hogh Trung phong | 5.9 | 4/0 | 5/13 | 0 | |||
| 51Colby Donovan (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 14Luke McCowan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 49James Forrest (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Sebastian Tounekti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Dundee FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Owen Bevan Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 44/51 | 3 | |||
| 8Ryan Finnigan Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 28/31 | 5 | |||
| 4Ryan Astley Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 32/37 | 8 | |||
| 1Owen Goodman Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/30 | 0 | |||
| 15Simon Murray Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Joe Bevan Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 15/22 | 2 | |||
| 48Ethan Hamilton Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/0 | 27/32 | 2 | |||
| 18Charlie Reilly Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 7/13 | 2 | |||
| 3Idris Odutayo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 27/42 | 1 | |||
| 19Joe Westley Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Drey Wright Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 18/29 | 1 | |||
| 10Finlay Robertson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 2Brad Halliday (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Alan Forrest (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 11Ashley Hay (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celtic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-6 | Thành lập | 1893-1-1 |
| Celtic Park | Sân nhà | Dens Park |
| 60355 | Sức chứa | 11506 |
| Martin O Neill | HLV | Steven Pressley |
| Glasgow | Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.30 | 9.80 | 0.69 | 3.25 | 1.03 | 0.90 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 ↑ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.70 | 9.30 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 37.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.50 | 0.83 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.80 | 10.00 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.50 | 13.00 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.75 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.20 | 10.00 | 0.82 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.12 ↑ | 100.00 ↑ | 3.68 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.80 | 10.00 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 6.10 | 9.60 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 8.40 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 1.04 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 265.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 6.30 | 10.50 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 61.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.50 | 11.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.79 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 485.00 ↑ | 8.52 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 7.28 | 11.95 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.37 ↑ | 3.91 ↓ | 12.68 ↑ | 4.04 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.00 | 14.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.85 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.88 ↑ | 1.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 7.25 | 10.50 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 7.40 | 11.80 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 1.18 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.50 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.