Kết quả bóng đá trận Celtic B vs Clydebank FC, 01:45 ngày 29/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 29/07/2026
Celtic B 6 Kết thúc HT 2-0 1
Clydebank FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Celtic B | Phút | |
| Kennedy L. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Rhys Dargie 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 2-0 | ||
| Clearie L. (Assist:Rhys Dargie)(Assists:Rhys Dargie) (Kiến tạo: Rhys Dargie) 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| Clearie L. 5 - 0 ⚽ | 66' | |
| Charlton M. (Assist:Clearie L.) 6 - 0 ⚽ | 69' | |
| 7 - 0 ⚽ | 83' | |
| Rhys Dargie 8 - 0 ⚽ | 83' | |
| 90+1' | ⚽ 8 - 1 Nicky Little | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 21 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 25 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 6 | 22 |
Chủ = Celtic B · Khách = Clydebank FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Celtic B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Clydebank FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Celtic B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Celtic B
BBBHBBHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Beith | 3-2 (0-0) | Celtic B | - | - | B |
| 04/07/26 | Peterhead | 3-1 (1-1) | Celtic B | - | - | B |
| 18/04/26 | East Stirlingshire | 3-2 (0-1) | Celtic B | - | - | B |
| 11/04/26 | Celtic B | 2-2 (1-1) | Cowdenbeath | - | - | H |
| 08/04/26 | Celtic B | 1-3 (1-2) | Linlithgow Rose | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Albion Rovers | 3-2 (1-2) | Celtic B | - | - | B |
| 21/03/26 | Celtic B | 3-3 (2-2) | Bonnyrigg Rose | - | - | H |
| 14/03/26 | Tranent Juniors | 3-1 (2-0) | Celtic B | - | - | B |
| 11/03/26 | Celtic B | 6-0 (3-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Boness Utd | 2-2 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Broxburn Athletic | 1-1 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 24/01/26 | Celtic B | 3-0 (2-0) | Berwick Rangers | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/01/26 | Caledonian Braves | 4-3 (2-1) | Celtic B | - | - | B |
| 27/12/25 | Stirling University | 1-1 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 17/12/25 | Gretna | 4-5 (1-2) | Celtic B | +1.25 | 4 | T |
| 13/12/25 | Celtic B | 1-2 (0-0) | Gala Fairydean | - | - | B |
| 06/12/25 | Celtic B | 4-2 (2-0) | East Stirlingshire | - | - | T |
| 22/11/25 | Cowdenbeath | 2-1 (1-1) | Celtic B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Clydebank FC
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Clydebank FC | 2-2 (0-1) | Partick Thistle | - | - | H |
| 25/07/26 | Clydebank FC | 4-2 (2-2) | Newton Stewart Ath | - | - | T |
| 18/07/26 | Clydebank FC | 4-1 (2-1) | Irvine Meadow | - | - | T |
| 11/07/26 | Broxburn Athletic | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Musselburgh Athletic | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 11/04/26 | Linlithgow Rose | 4-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 02/04/26 | Cowdenbeath | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Albion Rovers | 0-1 (0-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Hearts (R) | 0-8 (0-4) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/03/26 | East Stirlingshire | 0-6 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Clydebank FC | 5-1 (4-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 28/02/26 | Berwick Rangers | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 25/02/26 | Linlithgow Rose | 1-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Clydebank FC | 1-2 (0-1) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 31/01/26 | East Stirlingshire | 1-3 (0-2) | Clydebank FC | +2 | 4 | T |
| 24/01/26 | Clydebank FC | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 27/12/25 | Clydebank FC | 5-0 (1-0) | Gretna | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic B (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Clydebank FC (25 trận)
Ghi 2.84 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Celtic B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.88 | 4.12 | 1.52 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.61 ↑ | 4.46 ↑ | 1.52 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 5.00 | 1.58 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 3.90 ↑ | 5.25 ↑ | 1.53 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 5.09 | 1.58 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↑ | 5.37 ↑ | 1.54 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.73 | 5.10 | 1.42 | 1.26 | 4.50 | 0.54 | 0.60 | -1.50 | 1.14 |
| Live | 4.69 ↓ | 5.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 1.18 ↑ | -0.75 | 0.59 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.55 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.