Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs CF Atlante, 10:00 ngày 02/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 02/08/2026
CDSyC Cruz Azul
2 Kết thúc HT 0-1 3
CF Atlante
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

CDSyC Cruz AzulCF Atlante
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abraham de Jesús Quirarte Contreras
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Luis Calzadilla
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị cản phá
16'
20'
Phạt góc
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân trái) — bị cản phá
31'
35'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
Phạt góc
40'
🚩 Việt vị
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
44'
Phạt góc
44'
BÀN THẮNG - Luis Puente 0-1, kiến tạo: Walter Portales
44'
🎯 Dứt điểm - Edgar Jimenez (chân phải) Post
44'
Shot Head Shot Goal
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
BÀN THẮNG - Luis Calzadilla 0-2, kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios
47'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — vào lưới
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio Paradela, ra Andres Montano
57'
🔁 Thay người: vào Carlos Rodriguez, ra Gonzalo Piovi
57'
59'
🔁 Thay người: vào Jose Gonzalez, ra Luis Puente
BÀN THẮNG - Nicolas Ibanez 1-2, kiến tạo: Carlos Rodriguez
60'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân trái) — vào lưới
60'
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Osinachi Christian Ebere
61'
🔁 Thay người: vào Erik Antonio Lira Mendez, ra Luka Romero
61'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị chặn
64'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Rodriguez
68'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
68'
69'
🔁 Thay người: vào Leonardo Mejia, ra Eugenio Pizzuto
🟨 Thẻ vàng - Willer Emilio Ditta Perez
73'
74'
VAR Decision - Penalty awarded - Luis Calzadilla
75'
BÀN THẮNG - Penalty - Jhojan Esmaides Julio Palacios 1-3
75'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
77'
81'
🔁 Thay người: vào Armando Escobar Diaz, ra Walter Portales
81'
🔁 Thay người: vào Walter Clar, ra Luis Calzadilla
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân phải) — bị chặn
85'
86'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Emiliano Castaneda, ra Nicolas Ibanez
86'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🚩 Việt vị
87'
🥅 Phạt đền
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
90+5'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Walter Clar (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
90+7'
BÀN THẮNG - Agustin Palavecino 2-3, kiến tạo: Gabriel Matias Fernandez Leites
90+10'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
90+10'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — vào lưới
90+10'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

CDSyC Cruz Azul Phút CF Atlante
15' Luis Calzadilla
44' 0 - 1 Luis Puente(Assists:Walter Portales) (Kiến tạo: Walter Portales)
HT 0-1
47' 0 - 2 Luis Calzadilla(Assists:Jhojan Esmaides Julio Palacios) (Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios)
▲ Jose Antonio Paradela ▼ Andres Montano57'
▲ Carlos Rodriguez ▼ Gonzalo Piovi57'
59' ▲ Jose Gonzalez ▼ Luis Puente
Nicolas Ibanez(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) 1 - 2 60'
▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Osinachi Christian Ebere61'
▲ Erik Antonio Lira Mendez ▼ Luka Romero61'
Carlos Rodriguez 68'
69' ▲ Leonardo Mejia ▼ Eugenio Pizzuto
Willer Emilio Ditta Perez 73'
74'📺 Luis Calzadilla(Reason:Penalty awarded) VAR
75' 1 - 3 Jhojan Esmaides Julio Palacios
81' ▲ Armando Escobar Diaz ▼ Walter Portales
81' ▲ Walter Clar ▼ Luis Calzadilla
▲ Emiliano Castaneda ▼ Nicolas Ibanez86'
Gabriel Matias Fernandez Leites Đá hỏng penalty90+3'
Agustin Palavecino(Assists:Gabriel Matias Fernandez Leites) (Kiến tạo: Gabriel Matias Fernandez Leites) 2 - 3 90+10'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 01 35
Bại 11 23
Ghi bàn 75 2115
Mất bàn 55 1717
Điểm 64 1811

Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = CF Atlante

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CDSyC Cruz Azul (13)Hiệp 1 / Cả trậnCF Atlante (7)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (15%)Thắng/Hòa1 (14%)
4 (31%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (29%)
2 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

CDSyC Cruz Azul

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017666
Sân nhà21014436
Sân khách11003237
6 gần6420138--

CF Atlante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng149323510301
Sân nhà7520183172
Sân khách7412177132
6 gần6042912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CDSyC Cruz Azul 11 (55%)Hòa 5 (25%)CF Atlante 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/06/25CF Atlante1-0 (1-0)CDSyC Cruz Azul---B
MEX IL18/02/16CF Atlante2-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul4-2+0.252.25T
MEX IL03/02/16CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)CF Atlante7-5+12.5H
MEX IL26/08/15CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)CF Atlante10-6+12.75T
MEX IL19/08/15CF Atlante0-2 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-4+0.252.5T
MEX D110/02/14CF Atlante1-4 (1-1)CDSyC Cruz Azul-+0.52.25T
MEX D118/08/13CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)CF Atlante-+12.5T
MEX IL11/04/13CF Atlante0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul--0.252.5H
MEX D118/03/13CF Atlante0-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul-+0.252.5T
MEX D104/10/12CDSyC Cruz Azul4-0 (1-0)CF Atlante-+0.52.25T
MEX D129/01/12CF Atlante2-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul-+0.252.5H
MEX D107/08/11CDSyC Cruz Azul2-1 (1-0)CF Atlante-+0.52.5T
MEX D108/05/11CF Atlante0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul--0.52.5H
MEX D105/05/11CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)CF Atlante-+0.52.5T
MEX D116/01/11CF Atlante3-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul-+0.252.5B
MEX D101/08/10CDSyC Cruz Azul2-0 (1-0)CF Atlante-+0.752.5T
MEX D111/04/10CF Atlante1-0 (1-0)CDSyC Cruz Azul-02.5B
MEX D101/11/09CDSyC Cruz Azul3-1 (2-1)CF Atlante-+0.52.5T
CNCF CHL13/05/09CF Atlante0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul--0.52.5H
CNCF CHL23/04/09CDSyC Cruz Azul0-2 (0-2)CF Atlante-+0.252.5B

Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul

TTTHTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX CC26/07/26Toluca1-3 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-402.5T
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3+1.52.75T
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4+0.52.75T
INT CF05/07/26Atletico Morelia3-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-3+12.75H
MEX D125/05/26Pumas U.N.A.M.1-2 (1-0)CDSyC Cruz Azul7-702.5T
MEX D122/05/26CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Pumas U.N.A.M.7-1+0.752.75H
MEX D117/05/26Chivas Guadalajara1-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-7-0.252.5T
MEX D114/05/26CDSyC Cruz Azul2-2 (1-1)Chivas Guadalajara6-1+0.252.75H
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6+1.53T
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5+0.752.5T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5+1.253.25T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7+0.752.75H
MEX D119/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Club Tijuana4-1+1.253.25H
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3+0.52.75H
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4-0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7-0.252.25B
MEX D105/04/26CDSyC Cruz Azul1-2 (1-1)Pachuca8-4+12.75B
INT CF26/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (0-0)Atletico Nacional Medellin---T
MEX D121/03/26Mazatlan FC1-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-9+1.252.75H
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3+0.52.75H

Thành tích gần đây — CF Atlante

HBHHHBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9-0.752.5H
MEX D117/07/26Necaxa2-1 (0-0)CF Atlante11-5-0.52.75B
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF02/07/26New Mexico United3-3 (2-1)CF Atlante---H
INT CF27/06/26FC Juarez2-0 (0-0)CF Atlante---B
MEX Lig227/04/26Tepatitlan de Morelos2-0 (0-0)CF Atlante7-102.5B
MEX Lig224/04/26CF Atlante2-0 (1-0)Tepatitlan de Morelos5-3+12.75T
MEX Lig218/04/26CF Atlante1-1 (0-0)Atletico La Paz14-2+1.53.25H
MEX Lig212/04/26Cancun2-1 (2-1)CF Atlante2-6+0.252.5B
MEX Lig205/04/26CF Atlante3-1 (1-1)Mineros de Zacatecas4-2+1.252.75T
MEX Lig228/03/26Venados FC4-1 (2-1)CF Atlante1-7+0.753B
MEX Lig222/03/26CF Atlante2-0 (0-0)CSyD Dorados de Sinaloa8-2+2.53.25T
MEX Lig219/03/26Tlaxcala1-1 (1-1)CF Atlante4-3+0.52.5H
MEX Lig208/03/26CF Atlante2-1 (2-1)Atletico Morelia11-4+0.752.5T
MEX Lig202/03/26Leones Negros1-1 (0-0)CF Atlante4-6+0.252.5H
MEX Lig226/02/26Irapuato0-5 (0-0)CF Atlante1-5+0.252.5T
MEX Lig222/02/26CF Atlante1-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca11-1+1.53T
MEX Lig214/02/26Correcaminos UAT1-1 (1-1)CF Atlante3-7+12.75H
MEX Lig208/02/26CF Atlante1-3 (0-2)Club Chivas Tapatio8-1+12.5B

Đội hình

CDSyC Cruz AzulCF Atlante
1CAndres Gudino3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi8Agustin Palavecino10Andres Montano18Luka Romero7Nicolas Ibanez11Osinachi Christian Ebere1Oscar Francisco Jimenez Fabela3Luis Sanchez Saucedo4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales34Edgar Jimenez8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla25Martin Fernandez7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente9Luis Puente

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
131
74
Tấn công nguy hiểm
45
32
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
446
279
TL chuyền bóng thành công
84%
75%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
4
2
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
5
19
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
10
15
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
26
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.86
1.89
Cơ hội rõ rệt
6
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CDSyC Cruz Azul (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

CDSyC Cruz Azul (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

CF Atlante (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
42
B.thắng H2
CDSyC Cruz AzulCF Atlante

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
CDSyC Cruz AzulCF Atlante

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
62
Thắng 1
98
Hòa
12
Thua 1
14
Thua 2+
CDSyC Cruz AzulCF Atlante

CDSyC Cruz Azul

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Andres Gudino
Thủ môn
7.50/011/120
7Nicolas Ibanez
Trung phong
7.315/415/160
8Agustin Palavecino
Tiền vệ trung tâm
7.313/256/712
3Omar Antonio Campos Chagoya
Hậu vệ trái
7.12/126/303
10Andres Montano
Tiền vệ trung tâm
6.80/014/180
16Miguel Angel Marquez Machado
Tiền vệ trung tâm
6.30/048/584
33Gonzalo Piovi
Trung vệ
6.31/024/270
11Osinachi Christian Ebere
Tiền đạo
6.30/010/120
5Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Trung vệ
6.20/047/556
18Luka Romero
Tiền đạo cánh phải
6.11/116/181
4Willer Emilio Ditta Perez
Trung vệ
5.50/040/452
19Carlos Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.210/026/280
20Jose Antonio Paradela (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/012/180
6Erik Antonio Lira Mendez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/027/310
21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị)
Trung phong
5.814/12/40
258Emiliano Castaneda (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

CF Atlante

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Luis Calzadilla
Tiền đạo cánh trái
8.315/320/233
1Oscar Francisco Jimenez Fabela
Thủ môn
7.80/014/200
7Jhojan Esmaides Julio Palacios
Tiền vệ tấn công
7.7113/218/223
9Luis Puente
Trung phong
7.711/110/132
3Luis Sanchez Saucedo
Trung vệ
7.10/022/326
25Martin Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
6.90/021/293
6Nico Carrera
Trung vệ
6.80/028/318
29Walter Portales
Hậu vệ trái
6.810/013/162
8Eugenio Pizzuto
Tiền vệ phòng ngự
6.70/022/270
4Eduardo Santiago Tercero Mendez
Trung vệ
6.60/014/213
34Edgar Jimenez
Tiền đạo cánh phải
6.61/016/246
27Armando Escobar Diaz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/02/41
17Leonardo Mejia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/71
37Walter Clar (dự bị)
Hậu vệ trái
6.31/12/44
16Jose Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/02/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CDSyC Cruz Azul Thông tin CF Atlante
1927-5-27 Thành lập
Estadio Azteca Sân nhà Andrés Quintana Roo
35161 Sức chứa 10100
Nicolas Larcamon HLV Miguel Herrera
Xochimilco Khu vực Benito Juarez
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.907.500.793.000.930.911.500.87
Live1.32 ↑4.80 ↓6.30 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓1.10 ↑0.250.66 ↓
EasybetsSớm1.374.807.900.873.000.920.831.250.98
Live88.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑4.500.04 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.335.007.500.843.000.951.011.500.79
Live76.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑4.500.42 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.315.108.300.843.001.000.941.500.92
Live124.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.05 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.334.708.251.203.500.600.851.500.85
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.324.808.200.933.250.75---
Live100.00 ↑11.43 ↑1.01 ↓3.51 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.315.108.300.843.001.000.941.500.92
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑4.500.02 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.354.957.300.913.000.961.041.500.84
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑4.500.09 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.324.956.800.883.001.000.981.500.92
Live105.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑4.500.15 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.365.208.301.033.250.830.991.500.89
Live76.00 ↑14.40 ↑1.03 ↓6.65 ↑4.500.05 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.334.807.000.502.501.40---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.334.808.000.923.250.810.921.500.81
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑4.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.394.557.740.883.000.930.831.250.99
Live29.97 ↑9.08 ↑1.11 ↓4.21 ↑4.500.17 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.234.958.501.083.250.660.701.251.09
Live60.00 ↑13.50 ↑1.00 ↓2.80 ↑4.750.21 ↓1.34 ↑-1.750.54 ↓
BwinSớm1.345.008.001.203.500.58---
Live226.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.88 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm1.345.008.301.183.500.630.891.500.91
Live468.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.60 ↑4.500.16 ↓0.36 ↓0.002.28 ↑
Bet 365Sớm1.334.758.000.783.001.030.951.500.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.304.338.001.253.500.550.911.500.75
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓0.86 ↓1.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.