Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs CF Atlante, 10:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 02/08/2026
CDSyC Cruz Azul 2 Kết thúc HT 0-1 3
CF Atlante
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
CDSyC Cruz Azul
CF Atlante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abraham de Jesús Quirarte Contreras
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Luis Calzadilla
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Puente 0-1, kiến tạo: Walter Portales
44'
🎯 Dứt điểm - Edgar Jimenez (chân phải) Post
44'
Shot Head Shot Goal
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Calzadilla 0-2, kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios
47'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — vào lưới
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jose Antonio Paradela, ra Andres Montano
🔁 Thay người: vào Carlos Rodriguez, ra Gonzalo Piovi
59'
🔁 Thay người: vào Jose Gonzalez, ra Luis Puente
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Ibanez 1-2, kiến tạo: Carlos Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Osinachi Christian Ebere
🔁 Thay người: vào Erik Antonio Lira Mendez, ra Luka Romero
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Carlos Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Leonardo Mejia, ra Eugenio Pizzuto
🟨 Thẻ vàng - Willer Emilio Ditta Perez
74'
VAR Decision - Penalty awarded - Luis Calzadilla
75'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jhojan Esmaides Julio Palacios 1-3
75'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Armando Escobar Diaz, ra Walter Portales
81'
🔁 Thay người: vào Walter Clar, ra Luis Calzadilla
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân phải) — bị chặn
86'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Emiliano Castaneda, ra Nicolas Ibanez
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Walter Clar (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Palavecino 2-3, kiến tạo: Gabriel Matias Fernandez Leites
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| 15' | Luis Calzadilla | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Luis Puente(Assists:Walter Portales) (Kiến tạo: Walter Portales) | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Luis Calzadilla(Assists:Jhojan Esmaides Julio Palacios) (Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios) | |
| ▲ Jose Antonio Paradela ▼ Andres Montano | 57' ⇄ | |
| ▲ Carlos Rodriguez ▼ Gonzalo Piovi | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Jose Gonzalez ▼ Luis Puente | |
| Nicolas Ibanez(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) 1 - 2 ⚽ | 60' | |
| ▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Osinachi Christian Ebere | 61' ⇄ | |
| ▲ Erik Antonio Lira Mendez ▼ Luka Romero | 61' ⇄ | |
| Carlos Rodriguez | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Leonardo Mejia ▼ Eugenio Pizzuto | |
| Willer Emilio Ditta Perez | 73' | |
| 74' | 📺 Luis Calzadilla(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 Jhojan Esmaides Julio Palacios | |
| 81' ⇄ | ▲ Armando Escobar Diaz ▼ Walter Portales | |
| 81' ⇄ | ▲ Walter Clar ▼ Luis Calzadilla | |
| ▲ Emiliano Castaneda ▼ Nicolas Ibanez | 86' ⇄ | |
| Gabriel Matias Fernandez Leites ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| Agustin Palavecino(Assists:Gabriel Matias Fernandez Leites) (Kiến tạo: Gabriel Matias Fernandez Leites) 2 - 3 ⚽ | 90+10' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 8 | - | - |
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CDSyC Cruz Azul 11 (55%)Hòa 5 (25%)CF Atlante 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/25 | CF Atlante | 1-0 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | - | - | B |
| 18/02/16 | CF Atlante | 2-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/02/16 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +1 | 2.5 | H |
| 26/08/15 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | CF Atlante | +1 | 2.75 | T |
| 19/08/15 | CF Atlante | 0-2 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/02/14 | CF Atlante | 1-4 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/08/13 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | CF Atlante | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/13 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/13 | CF Atlante | 0-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/10/12 | CDSyC Cruz Azul | 4-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/01/12 | CF Atlante | 2-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/08/11 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/05/11 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/11 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/01/11 | CF Atlante | 3-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/10 | CDSyC Cruz Azul | 2-0 (1-0) | CF Atlante | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/10 | CF Atlante | 1-0 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 01/11/09 | CDSyC Cruz Azul | 3-1 (2-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/09 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/09 | CDSyC Cruz Azul | 0-2 (0-2) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
TTTHTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | T |
| 21/03/26 | Mazatlan FC | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — CF Atlante
HBHHHBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Irapuato | 0-5 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CF Atlante | 1-0 (0-0) | Alebrijes de Oaxaca | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Correcaminos UAT | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | CF Atlante | 1-3 (0-2) | Club Chivas Tapatio | +1 | 2.5 | B |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
CF Atlante
1CAndres Gudino3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi8Agustin Palavecino10Andres Montano18Luka Romero7Nicolas Ibanez11Osinachi Christian Ebere1Oscar Francisco Jimenez Fabela3Luis Sanchez Saucedo4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales34Edgar Jimenez8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla25Martin Fernandez7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente9Luis Puente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Andres Gudino C7.5
- 3Omar Antonio Campos Chagoya7.1
- 4Willer Emilio Ditta Perez🟨 Thẻ vàng 73'5.5
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete6.2
- 7Nicolas Ibanez⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 8Agustin Palavecino⚽ Ghi bàn 90+10'7.3
- 10Andres Montano▼ Rời sân 57'6.8
- 11Osinachi Christian Ebere▼ Rời sân 61'6.3
- 16Miguel Angel Marquez Machado6.3
- 18Luka Romero▼ Rời sân 61'6.1
- 33Gonzalo Piovi▼ Rời sân 57'6.3
Khách · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela7.8
- 3Luis Sanchez Saucedo7.1
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez6.6
- 6Nico Carrera C6.8
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 47'7.7
- 8Eugenio Pizzuto▼ Rời sân 69'6.7
- 9Luis Puente▼ Rời sân 59'
- 9Luis Puente⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 59'7.7
- 19Luis Calzadilla⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 81'8.3
- 25Martin Fernandez6.9
- 29Walter Portales🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 81'6.8
- 34Edgar Jimenez6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
97
Tấn công
13174
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
446279
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
42
Cứu thua
47
Tắc bóng
519
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.861.89
Cơ hội rõ rệt
64
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDSyC Cruz Azul (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
CF Atlante (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Andres Gudino Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 7Nicolas Ibanez Trung phong | 7.3 | 1 | 5/4 | 15/16 | 0 | ||
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 3/2 | 56/71 | 2 | ||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 26/30 | 3 | |||
| 10Andres Montano Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 48/58 | 4 | |||
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 24/27 | 0 | |||
| 11Osinachi Christian Ebere Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 47/55 | 6 | |||
| 18Luka Romero Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 16/18 | 1 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 19Carlos Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 26/28 | 0 | ||
| 20Jose Antonio Paradela (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 12/18 | 0 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị) Trung phong | 5.8 | 1 | 4/1 | 2/4 | 0 | ||
| 258Emiliano Castaneda (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 5/3 | 20/23 | 3 | ||
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1 | 3/2 | 18/22 | 3 | |
| 9Luis Puente Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/13 | 2 | ||
| 3Luis Sanchez Saucedo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 22/32 | 6 | |||
| 25Martin Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 21/29 | 3 | |||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/31 | 8 | |||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 13/16 | 2 | ||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/21 | 3 | |||
| 34Edgar Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 16/24 | 6 | |||
| 27Armando Escobar Diaz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 17Leonardo Mejia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 37Walter Clar (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 2/4 | 4 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 2/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 35161 | Sức chứa | 10100 |
| Nicolas Larcamon | HLV | Miguel Herrera |
| Xochimilco | Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.50 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.80 ↓ | 6.30 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.90 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 88.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 1.01 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.10 | 8.30 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 124.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.20 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.43 ↑ | 1.01 ↓ | 3.51 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.10 | 8.30 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.95 | 7.30 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 1.04 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.95 | 6.80 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 105.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 5.20 | 8.30 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 76.00 ↑ | 14.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.55 | 7.74 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 29.97 ↑ | 9.08 ↑ | 1.11 ↓ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 4.95 | 8.50 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.70 | 1.25 | 1.09 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.00 ↓ | 2.80 ↑ | 4.75 | 0.21 ↓ | 1.34 ↑ | -1.75 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 8.30 | 1.18 | 3.50 | 0.63 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.33 | 8.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.