Kết quả bóng đá trận Cartagines Deportiva SA vs International San Carlos, 06:00 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Costa Rica · 06:00 ngày 26/07/2026
Cartagines Deportiva SA 3 Kết thúc HT 1-0 1
International San Carlos
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Jose Rafael Fello Meza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Cartagines Deportiva SA | Phút | |
| ▲ Douglas Lopez ▼ Mauricio Villalobos | 11' ⇄ | |
| 15' | Christian Gamboa | |
| Randal Cordero | 25' | |
| Juan Carlos Gaete Contreras 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' ⇄ | ▲ Armando Rodríguez ▼ Christian Gamboa | |
| HT 1-0 | ||
| Juan Carlos Gaete Contreras 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 55' ⇄ | ▲ Kendall Porras ▼ Sebastian Castro | |
| 55' ⇄ | ▲ Nendali Mendoza ▼ Jonathan Chacon | |
| Juan Jose Morales | 57' | |
| 58' | ⚽ 3 - 0 Kevin Briceno (phản lưới) | |
| ▲ Geancarlo Castro ▼ Juan Carlos Gaete Contreras | 64' ⇄ | |
| ▲ Bernald Alfaro ▼ Andrey Mora | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Aleman Fabrizio ▼ Ulises Yamir Micael Villan | |
| 66' ⇄ | ▲ Carlos Villegas ▼ Rachid Enrique Chirino Serrano | |
| Bernald Alfaro 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Diego Mesen ▼ Randal Cordero | 82' ⇄ | |
| ▲ Henryk Martinez ▼ Jose De Jesus Gonzalez | 82' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 6 |
| Điểm | 4 | 2 | 5 | 19 |
Chủ = Cartagines Deportiva SA · Khách = International San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cartagines Deportiva SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Cartagines Deportiva SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 5 | - | - |
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | - | - |
Thành tích gần đây — Cartagines Deportiva SA
HBTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guadalupe FC | 0-5 (0-2) | Cartagines Deportiva SA | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Municipal Liberia | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | Alajuelense | 2-0 (2-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -2.25 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (2-1) | Municipal Liberia | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2 | B |
| 09/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-0 (0-0) | Perez Zeledon | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Sporting San Jose | 4-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 1.75 | B |
| 30/01/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-2 (0-2) | Sporting San Jose | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — International San Carlos
HTHHTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 12/05/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | International San Carlos | 0-0 (0-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | Biteburs | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Biteburs | 1-2 (0-1) | International San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | AD Cofutpa | 0-3 (0-0) | International San Carlos | - | - | T |
| 31/03/26 | International San Carlos | 3-1 (1-0) | AD Grecia | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Jicaral | 2-1 (1-1) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Santa Cruz Costa Rica | 1-1 (1-0) | International San Carlos | - | - | H |
| 12/03/26 | International San Carlos | 1-0 (1-0) | Deportivo Upala | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | International San Carlos | - | - | H |
| 03/03/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | Quepos Cambute FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | AD Cofutpa | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | AD Grecia | 1-2 (0-2) | International San Carlos | - | - | T |
| 12/02/26 | International San Carlos | 2-0 (2-0) | Jicaral | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Quepos Cambute FC | 3-1 (0-0) | International San Carlos | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/01/26 | Deportivo Upala | 1-1 (0-1) | International San Carlos | - | - | H |
| 18/01/26 | International San Carlos | 3-3 (0-1) | AD Sarchi | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Cartagines Deportiva SA
International San Carlos
1Kevin Briceno2Randal Cordero4Luis Olivas12Jose Luis Quiros18Carlos Barahona7Manuel Moran Velasquez13Juan Carlos Gaete Contreras15Luis Flores39Mauricio Villalobos9Jose De Jesus Gonzalez30Andrey Mora1Aaron Cruz2Jonathan Chacon11Rachid Enrique Chirino Serrano18Christian Gamboa19Juan Luis Perez7Sebastian Castro8Yamir Villan8Ulises Yamir Micael Villan50Randy Vega79Joseph Bolanos Valverde10Joel Campbell11Erick Estefano Torres Padilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kevin Briceno⚽ Phản lưới 58'
- 2Randal Cordero🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 82'
- 4Luis Olivas
- 7Manuel Moran Velasquez
- 9Jose De Jesus Gonzalez▼ Rời sân 82'
- 12Jose Luis Quiros
- 13Juan Carlos Gaete Contreras⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 64'
- 15Luis Flores
- 18Carlos Barahona
- 30Andrey Mora▼ Rời sân 64'
- 39Mauricio Villalobos▼ Rời sân 11'
Khách · 442
- 1Aaron Cruz
- 2Jonathan Chacon▼ Rời sân 55'
- 7Sebastian Castro▼ Rời sân 55'
- 8Yamir Villan
- 8Ulises Yamir Micael Villan▼ Rời sân 66'
- 10Joel Campbell
- 11Erick Estefano Torres Padilla
- 11Rachid Enrique Chirino Serrano▼ Rời sân 66'
- 18Christian Gamboa🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 33'
- 19Juan Luis Perez
- 50Randy Vega
- 79Joseph Bolanos Valverde
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
199
Sút cầu môn
72
Tấn công
7572
Tấn công nguy hiểm
4135
Sút ngoài cầu môn
127
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
106
Việt vị
22
Quả ném biên
2828
So Sánh Sức Mạnh
44 56
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cartagines Deportiva SA (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
International San Carlos (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cartagines Deportiva SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kevin Briceno Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Juan Carlos Gaete Contreras Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 30Andrey Mora Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2Randal Cordero Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 26Bernald Alfaro (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
International San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Christian Gamboa Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cartagines Deportiva SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006-7-1 | Thành lập | |
| Jose Rafael Fello Meza | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Andres Jose Carevic | HLV | |
| Cartago | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.60 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.90 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.35 | 5.00 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.38 ↑ | 51.81 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.90 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.65 ↓ | 4.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.73 | 5.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 32.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 6.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 38.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.82 | 5.78 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.87 ↑ | 30.58 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 5.16 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.72 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.