Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Portadown, 21:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 08/08/2026
Carrick Rangers Sắp đá --:--:--
Portadown
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 17 | 27 | 30 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 19 |
Chủ = Carrick Rangers · Khách = Portadown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carrick Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (31%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 10 (21%) |
Bảng xếp hạng
Carrick Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 49 | 51 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | 22 | 8 |
| Sân khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 24 | 21 | 4 |
Portadown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 11 | 3 | 19 | 36 | 57 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 25 | 23 | 7 |
| Sân khách | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 32 | 13 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carrick Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Stephen Baxter | HLV | Niall Currie |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.77 | 3.70 ↓ | 3.70 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.96 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 0.98 | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.65 ↓ | 3.60 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.42 | 3.81 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.77 | 3.44 ↑ | 3.84 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.50 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.10 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 | 3.60 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.65 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.72 | 4.12 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.79 ↑ | 4.06 ↑ | 3.76 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.85 | 3.28 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.78 ↓ | 3.70 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.56 ↑ | 0.25 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.80 ↑ | 3.70 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carrick Rangers | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Portadown | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).