Kết quả bóng đá trận Carmarthen vs Caerau Ely, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Carmarthen Sắp đá --:--:--
Caerau Ely
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Richmond Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 23 | 10 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 16 |
Chủ = Carmarthen · Khách = Caerau Ely
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carmarthen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 17 (40%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Carmarthen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Caerau Ely
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carmarthen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Richmond Park | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Mark Aizlewood | HLV | |
| Carmarthen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.84 | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.45 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.45 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.30 | 1.99 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.35 ↑ | 2.03 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.11 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.42 ↑ | 2.06 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.47 | 2.05 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.04 | 3.47 | 2.05 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.44 ↓ | 2.05 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.04 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.