Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs AS Roma, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Cardiff City
4 Kết thúc HT 3-0 1
AS Roma
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Cardiff CityAS Roma
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — bị cản phá
1'
BÀN THẮNG - Cian Ashford 1-0
3'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — vào lưới
3'
4'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chris Willock (chân phải) — bị cản phá
6'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Joel Colwill (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
22'
Phạt góc
29'
🔁 Thay người: vào Mattia Mannini, ra Muhammed Bah
BÀN THẮNG - Yousef Salech 2-0
30'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — vào lưới
30'
34'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Mancini (chân phải) — bị chặn
35'
🥅 Phạt đền
35'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Bryan Cristante (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Santiago Thomas Castro (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Cian Ashford 3-0, kiến tạo: Yousef Salech
39'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford Other Body Part (sút) — vào lưới
39'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Wesley Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Daniele Ghilardi, ra Gianluca Mancini
🔁 Thay người: vào Harry Tyrer, ra Nathan Trott
46'
55'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
BÀN THẮNG - Paulo Dybala 3-1, kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
58'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — vào lưới
63'
BÀN THẮNG - Ollie Tanner 4-1
64'
64'
🟨 Thẻ vàng - Matìas Soulè Malvano
64'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Thomas Castro
67'
🔁 Thay người: vào Donyell Malen, ra Santiago Thomas Castro
🔁 Thay người: vào Ronan Kpakio, ra Perry Ng
68'
Phạt góc
69'
71'
🔁 Thay người: vào Jan Ziolkowski, ra Mario Hermoso Canseco
71'
🔁 Thay người: vào Robinio Vaz, ra Paulo Dybala
71'
🔁 Thay người: vào Emanuele Lulli, ra Wesley Vinicius
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào David Turnbull, ra Cian Ashford
73'
77'
🟨 Thẻ vàng - Evan Ndicka
🔁 Thay người: vào Eli King, ra Ollie Tanner
78'
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Yousef Salech
78'
🔁 Thay người: vào Callum Robinson, ra Alex Robertson
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
81'
Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Luigi Cherubini, ra Matìas Soulè Malvano
81'
🔁 Thay người: vào Filippo Reale, ra Devyne Rensch
🔁 Thay người: vào Paul Moreno, ra Joel Bagan
82'
🔁 Thay người: vào Rob Tankiewicz, ra Joel Colwill
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Mattia Mannini (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Francesco Panico, ra Bryan Cristante
88'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum Robinson (chân trái) — bị chặn
88'
90+1'
Shot Right Footed Shot Saved
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Daniele Ghilardi (đánh đầu) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jan Ziolkowski (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Cardiff City Phút AS Roma
Cian Ashford 1 - 0 3'
29' ▲ Mattia Mannini ▼ Muhammed Bah
Yousef Salech 2 - 0 30'
35' Paulo Dybala Đá hỏng penalty
Cian Ashford(Assists:Yousef Salech) (Kiến tạo: Yousef Salech) 3 - 0 39'
HT 3-0
▲ Harry Tyrer ▼ Nathan Trott46'
46' ▲ Daniele Ghilardi ▼ Gianluca Mancini
58' 3 - 1 Paulo Dybala(Assists:Matìas Soulè Malvano) (Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano)
Ollie Tanner 4 - 1 63'
64' Matìas Soulè Malvano
64' Santiago Thomas Castro
66' ▲ Donyell Malen ▼ Santiago Thomas Castro
▲ Ronan Kpakio ▼ Perry Ng68'
71' ▲ Jan Ziolkowski ▼ Mario Hermoso Canseco
71' ▲ Robinio Vaz ▼ Paulo Dybala
72' ▲ Emanuele Lulli ▼ Wesley Vinicius
▲ David Turnbull ▼ Cian Ashford72'
76' Evan Ndicka
▲ Isaak James Davies ▼ Yousef Salech78'
▲ Callum Robinson ▼ Alex Robertson78'
▲ Eli King ▼ Ollie Tanner78'
81' ▲ Luigi Cherubini ▼ Matìas Soulè Malvano
82' ▲ Filippo Reale ▼ Devyne Rensch
▲ Paul Moreno ▼ Joel Bagan82'
▲ Noah Anyadike ▼ Gabriel Osho82'
▲ Rob Tankiewicz ▼ Joel Colwill82'
87' ▲ Francesco Panico ▼ Bryan Cristante
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 20 60
Hòa 01 21
Bại 12 22
Ghi bàn 96 266
Mất bàn 810 1710
Điểm 61 201

Chủ = Cardiff City · Khách = AS Roma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City (54)Hiệp 1 / Cả trậnAS Roma (3)
17 (31%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (33%)
12 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (15%)Bại/Bại2 (67%)

Thành tích gần đây — Cardiff City

TBBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7+13.25T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5+12.5T
ENG L114/02/26Cardiff City3-1 (3-1)Luton Town7-3+0.52.5T
ENG L107/02/26Rotherham United0-3 (0-1)Cardiff City5-5+0.52.5T
ENG L131/01/26Burton Albion2-2 (1-0)Cardiff City4-4+0.752.5H

Thành tích gần đây — AS Roma

HTTTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Cannes AS3-3 (0-2)AS Roma5-3+2.253.5H
ITA D125/05/26Verona0-2 (0-0)AS Roma6-6+1.52.5T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3+12.5T
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6+0.752.25T
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5+0.752.5T
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25T
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6+0.252.5H
ITA D111/04/26AS Roma3-0 (2-0)Pisa1-3+1.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2+1.252.5T
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3+0.752.25H
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1-0.252.25B
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6+0.52B
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
ITA D123/02/26AS Roma3-0 (0-0)Cremonese9-1+1.252.5T
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1-0.252H
ITA D110/02/26AS Roma2-0 (1-0)Cagliari7-1+12.25T
ITA D103/02/26Udinese1-0 (0-0)AS Roma4-7+0.52.25B
UEFA EL30/01/26Panathinaikos1-1 (0-0)AS Roma6-4+0.52.5H

Đội hình

Cardiff CityAS Roma
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho8Perry Ng12CCalum Chambers18Alex Robertson19Cian Ashford11Ollie Tanner16Chris Willock23Joel Colwill9Yousef Salech99Mile Svilar5Evan Ndicka22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini2Devyne Rensch4CBryan Cristante43Wesley Vinicius69Bah M.69Muhammed Bah18Matìas Soulè Malvano9Santiago Castro21Paulo Dybala

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
69
75
Tấn công nguy hiểm
66
71
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
361
412
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
18
11
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
33
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
2.15
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
AS Roma (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Cardiff CityAS Roma

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Cardiff CityAS Roma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
12
Thắng 1
57
Hòa
13
Thua 1
41
Thua 2+
Cardiff CityAS Roma

Cardiff City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Cian Ashford
Tiền đạo cánh phải
922/214/160
1Nathan Trott
Thủ môn
80/014/200
9Yousef Salech
Trung phong
813/24/81
11Ollie Tanner
Tiền đạo cánh phải
7.213/217/253
16Chris Willock
Tiền đạo cánh trái
6.81/118/200
4Gabriel Osho
Trung vệ
6.60/020/242
12Calum Chambers
Trung vệ
6.50/041/532
3Joel Bagan
Hậu vệ trái
6.50/026/302
23Joel Colwill
Tiền vệ tấn công
6.51/030/332
18Alex Robertson
Tiền vệ trung tâm
6.40/037/451
8Perry Ng
Hậu vệ phải
6.11/021/240
30Harry Tyrer (dự bị)
Thủ môn
6.70/013/190
17Callum Robinson (dự bị)
Trung phong
6.51/02/30
25Isaak James Davies (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/02/31
24Eli King (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/100
26Ronan Kpakio (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/010/100
14David Turnbull (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/08/80
21 (dự bị)
-0/02/20
15Rob Tankiewicz (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30
5Paul Moreno (dự bị)
-0/05/50

AS Roma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Matìas Soulè Malvano
Tiền đạo cánh phải
8.612/225/313🟨
43Wesley Vinicius
Hậu vệ phải
7.41/025/315
21Paulo Dybala
Hộ công
7.315/326/310
9Santiago Thomas Castro
Trung phong
6.51/011/140🟨
2Devyne Rensch
Hậu vệ phải
6.30/026/302
69Muhammed Bah
Tiền vệ
6.30/06/80
23Gianluca Mancini
Trung vệ
6.21/018/190
4Bryan Cristante
Tiền vệ phòng ngự
5.71/028/352
22Mario Hermoso Canseco
Trung vệ
5.60/034/421
99Mile Svilar
Thủ môn
5.40/018/310
5Evan Ndicka
Trung vệ
5.30/026/292🟨
77Emanuele Lulli (dự bị)
Hậu vệ
71/18/91
24Jan Ziolkowski (dự bị)
Hậu vệ
6.91/09/111
14Donyell Malen (dự bị)
Trung phong
6.81/05/60
78Robinio Vaz (dự bị)
Trung phong
6.70/06/91
87Daniele Ghilardi (dự bị)
Trung vệ
6.51/020/212
60Mattia Mannini (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/033/360
67Luigi Cherubini (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/09/102
75Filippo Reale (dự bị)
Trung vệ
-0/04/70
62Francesco Panico (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cardiff City Thông tin AS Roma
1899 Thành lập 1927-7-22
Cardiff City Stadium Sân nhà Stadio Olimpico
22000 Sức chứa 73261
Brian Barry-Murphy HLV Gian Piero Gasperini
Cardiff Khu vực Rome
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.604.051.520.772.750.950.82-1.000.96
Live3.70 ↓3.80 ↓1.70 ↑1.40 ↑5.500.30 ↓1.30 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm4.404.401.620.993.000.760.94-0.750.78
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.50 ↑5.500.03 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm4.203.901.670.783.000.890.88-0.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑2.65 ↑5.500.24 ↓1.16 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm4.303.801.600.822.751.001.01-0.750.83
Live1.12 ↓6.20 ↑20.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm3.604.101.770.552.501.201.20-0.500.55
Live1.15 ↓6.50 ↑18.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓1.10 ↓-0.500.60 ↑
10BETSớm3.654.201.780.933.000.78---
Live1.15 ↓6.70 ↑17.40 ↑1.24 ↑5.500.63 ↓---
12betSớm4.303.801.600.822.751.001.01-0.750.83
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm4.253.951.590.802.750.960.98-0.750.78
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑4.54 ↑5.500.04 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm4.343.671.540.742.751.021.02-0.750.74
Live1.13 ↓6.80 ↑14.50 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm4.623.941.590.792.751.010.79-1.001.03
Live1.03 ↓12.70 ↑37.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
18BetSớm5.004.101.570.943.000.790.85-1.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.36 ↑5.500.19 ↓1.37 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm4.953.911.500.762.750.960.89-1.000.82
Live1.11 ↓7.00 ↑17.03 ↑2.49 ↑5.500.26 ↓1.35 ↑0.000.53 ↓
1xBetSớm3.714.111.671.123.500.610.34-1.501.89
Live1.00 ↓41.00 ↑67.00 ↑4.33 ↑5.500.16 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm3.504.001.731.003.000.800.80-0.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.004.001.650.622.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cardiff City-3/4001
AS Roma+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).