Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs AS Roma, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Cardiff City 4 Kết thúc HT 3-0 1
AS Roma
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Cardiff City
AS Roma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Cian Ashford 1-0
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — vào lưới
4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chris Willock (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel Colwill (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
29'
🔁 Thay người: vào Mattia Mannini, ra Muhammed Bah
⚽ BÀN THẮNG - Yousef Salech 2-0
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Mancini (chân phải) — bị chặn
35'
🥅 Phạt đền
35'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Bryan Cristante (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Santiago Thomas Castro (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Cian Ashford 3-0, kiến tạo: Yousef Salech
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford Other Body Part (sút) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Wesley Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Daniele Ghilardi, ra Gianluca Mancini
🔁 Thay người: vào Harry Tyrer, ra Nathan Trott
55'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Dybala 3-1, kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
58'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ollie Tanner 4-1
64'
🟨 Thẻ vàng - Matìas Soulè Malvano
64'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Thomas Castro
67'
🔁 Thay người: vào Donyell Malen, ra Santiago Thomas Castro
🔁 Thay người: vào Ronan Kpakio, ra Perry Ng
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Jan Ziolkowski, ra Mario Hermoso Canseco
71'
🔁 Thay người: vào Robinio Vaz, ra Paulo Dybala
71'
🔁 Thay người: vào Emanuele Lulli, ra Wesley Vinicius
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào David Turnbull, ra Cian Ashford
77'
🟨 Thẻ vàng - Evan Ndicka
🔁 Thay người: vào Eli King, ra Ollie Tanner
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Yousef Salech
🔁 Thay người: vào Callum Robinson, ra Alex Robertson
80'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Luigi Cherubini, ra Matìas Soulè Malvano
81'
🔁 Thay người: vào Filippo Reale, ra Devyne Rensch
🔁 Thay người: vào Paul Moreno, ra Joel Bagan
🔁 Thay người: vào Rob Tankiewicz, ra Joel Colwill
85'
🎯 Dứt điểm - Mattia Mannini (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Francesco Panico, ra Bryan Cristante
88'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum Robinson (chân trái) — bị chặn
90+1'
Shot Right Footed Shot Saved
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Daniele Ghilardi (đánh đầu) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jan Ziolkowski (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Cardiff City | Phút | |
| Cian Ashford 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 29' ⇄ | ▲ Mattia Mannini ▼ Muhammed Bah | |
| Yousef Salech 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 35' | ❌ Paulo Dybala Đá hỏng penalty | |
| Cian Ashford(Assists:Yousef Salech) (Kiến tạo: Yousef Salech) 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Harry Tyrer ▼ Nathan Trott | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniele Ghilardi ▼ Gianluca Mancini | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 Paulo Dybala(Assists:Matìas Soulè Malvano) (Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano) | |
| Ollie Tanner 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' | Matìas Soulè Malvano | |
| 64' | Santiago Thomas Castro | |
| 66' ⇄ | ▲ Donyell Malen ▼ Santiago Thomas Castro | |
| ▲ Ronan Kpakio ▼ Perry Ng | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jan Ziolkowski ▼ Mario Hermoso Canseco | |
| 71' ⇄ | ▲ Robinio Vaz ▼ Paulo Dybala | |
| 72' ⇄ | ▲ Emanuele Lulli ▼ Wesley Vinicius | |
| ▲ David Turnbull ▼ Cian Ashford | 72' ⇄ | |
| 76' | Evan Ndicka | |
| ▲ Isaak James Davies ▼ Yousef Salech | 78' ⇄ | |
| ▲ Callum Robinson ▼ Alex Robertson | 78' ⇄ | |
| ▲ Eli King ▼ Ollie Tanner | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Luigi Cherubini ▼ Matìas Soulè Malvano | |
| 82' ⇄ | ▲ Filippo Reale ▼ Devyne Rensch | |
| ▲ Paul Moreno ▼ Joel Bagan | 82' ⇄ | |
| ▲ Noah Anyadike ▼ Gabriel Osho | 82' ⇄ | |
| ▲ Rob Tankiewicz ▼ Joel Colwill | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Francesco Panico ▼ Bryan Cristante | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 26 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 1 |
Chủ = Cardiff City · Khách = AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 12 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Cardiff City
TBBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | +1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Plymouth Argyle | 5-2 (3-2) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Cardiff City | 4-1 (1-1) | AFC Wimbledon | +1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Cardiff City | 3-1 (3-1) | Luton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Rotherham United | 0-3 (0-1) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Burton Albion | 2-2 (1-0) | Cardiff City | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — AS Roma
HTTTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | +2.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Bologna | 1-1 (0-0) | AS Roma | 0 | 2 | H |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Napoli | 2-2 (1-1) | AS Roma | -0.25 | 2 | H |
| 10/02/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Cagliari | +1 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Panathinaikos | 1-1 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Cardiff City
AS Roma
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho8Perry Ng12CCalum Chambers18Alex Robertson19Cian Ashford11Ollie Tanner16Chris Willock23Joel Colwill9Yousef Salech99Mile Svilar5Evan Ndicka22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini2Devyne Rensch4CBryan Cristante43Wesley Vinicius69Bah M.69Muhammed Bah18Matìas Soulè Malvano9Santiago Castro21Paulo Dybala
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nathan Trott▼ Rời sân 46'8
- 3Joel Bagan▼ Rời sân 82'6.5
- 4Gabriel Osho▼ Rời sân 82'6.6
- 8Perry Ng▼ Rời sân 68'6.1
- 9Yousef Salech⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 78'8
- 11Ollie Tanner⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 12Calum Chambers C6.5
- 16Chris Willock6.8
- 18Alex Robertson▼ Rời sân 78'6.4
- 19Cian Ashford⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 72'9
- 23Joel Colwill▼ Rời sân 82'6.5
Khách · 3412
- 2Devyne Rensch▼ Rời sân 82'6.3
- 4Bryan Cristante C▼ Rời sân 87'5.7
- 5Evan Ndicka🟨 Thẻ vàng 76'5.3
- 9Santiago Castro🟨 Thẻ vàng 64'6.5
- 18Matìas Soulè Malvano🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 81'8.6
- 21Paulo Dybala⚽ Ghi bàn 58' · ❌ Hỏng pen 35' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 22Mario Hermoso Canseco▼ Rời sân 71'5.6
- 23Gianluca Mancini▼ Rời sân 46'6.2
- 43Wesley Vinicius▼ Rời sân 72'7.4
- 69Bah M.
- 69Muhammed Bah▼ Rời sân 29'6.3
- 99Mile Svilar5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
76
Tấn công
6975
Tấn công nguy hiểm
6671
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
361412
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
22
Cứu thua
53
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.442.15
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
AS Roma (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cardiff City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Cian Ashford Tiền đạo cánh phải | 9 | 2 | 2/2 | 14/16 | 0 | ||
| 1Nathan Trott Thủ môn | 8 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 9Yousef Salech Trung phong | 8 | 1 | 3/2 | 4/8 | 1 | ||
| 11Ollie Tanner Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/2 | 17/25 | 3 | ||
| 16Chris Willock Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 18/20 | 0 | |||
| 4Gabriel Osho Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 12Calum Chambers Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 41/53 | 2 | |||
| 3Joel Bagan Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 23Joel Colwill Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 30/33 | 2 | |||
| 18Alex Robertson Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 37/45 | 1 | |||
| 8Perry Ng Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 21/24 | 0 | |||
| 30Harry Tyrer (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 17Callum Robinson (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 25Isaak James Davies (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 24Eli King (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 26Ronan Kpakio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 14David Turnbull (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 21 (dự bị) | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Rob Tankiewicz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Paul Moreno (dự bị) | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
AS Roma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Matìas Soulè Malvano Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 2/2 | 25/31 | 3 | 🟨 | |
| 43Wesley Vinicius Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 25/31 | 5 | |||
| 21Paulo Dybala Hộ công | 7.3 | 1 | 5/3 | 26/31 | 0 | ||
| 9Santiago Thomas Castro Trung phong | 6.5 | 1/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 2Devyne Rensch Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 69Muhammed Bah Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 23Gianluca Mancini Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 18/19 | 0 | |||
| 4Bryan Cristante Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 1/0 | 28/35 | 2 | |||
| 22Mario Hermoso Canseco Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 34/42 | 1 | |||
| 99Mile Svilar Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 5Evan Ndicka Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 26/29 | 2 | 🟨 | ||
| 77Emanuele Lulli (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/1 | 8/9 | 1 | |||
| 24Jan Ziolkowski (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 14Donyell Malen (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 78Robinio Vaz (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 87Daniele Ghilardi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 20/21 | 2 | |||
| 60Mattia Mannini (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 33/36 | 0 | |||
| 67Luigi Cherubini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 75Filippo Reale (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 62Francesco Panico (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cardiff City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1927-7-22 |
| Cardiff City Stadium | Sân nhà | Stadio Olimpico |
| 22000 | Sức chứa | 73261 |
| Brian Barry-Murphy | HLV | Gian Piero Gasperini |
| Cardiff | Khu vực | Rome |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 4.05 | 1.52 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.80 ↓ | 1.70 ↑ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.62 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.20 ↑ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 18.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | -0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 4.20 | 1.78 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.70 ↑ | 17.40 ↑ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.95 | 1.59 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.34 | 3.67 | 1.54 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.80 ↑ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.62 | 3.94 | 1.59 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.70 ↑ | 37.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.57 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.36 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.95 | 3.91 | 1.50 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 17.03 ↑ | 2.49 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.71 | 4.11 | 1.67 | 1.12 | 3.50 | 0.61 | 0.34 | -1.50 | 1.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cardiff City | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| AS Roma | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).