Kết quả bóng đá trận Canberra Olympic vs Tuggeranong United, 11:30 ngày 01/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 11:30 ngày 01/08/2026
Canberra Olympic 1 Kết thúc HT 1-1 2
Tuggeranong United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Canberra Olympic | Phút | |
| Diego Adrian Celis 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 0 George Timotheou (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | ||
| 70' | ⚽ 2 - 1 Jenno Ceruti | |
| 76' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 24 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 21 |
Chủ = Canberra Olympic · Khách = Tuggeranong United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canberra Olympic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Canberra Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 35 | 45 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 17 | 23 | 8 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 22 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Tuggeranong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 0 | 5 | 39 | 35 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 18 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Canberra Olympic 10 (50%)Hòa 4 (20%)Tuggeranong United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/25 | Tuggeranong United | 3-0 (1-0) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/08/24 | Tuggeranong United | 4-1 (1-1) | Canberra Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 23/06/24 | Tuggeranong United | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | 0 | 3.75 | B |
| 04/05/24 | Canberra Olympic | 1-2 (1-0) | Tuggeranong United | - | - | B |
| 12/08/23 | Tuggeranong United | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | - | - | B |
| 17/06/23 | Canberra Olympic | 2-2 (2-2) | Tuggeranong United | +2.5 | 4.25 | H |
| 30/04/23 | Tuggeranong United | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/23 | Tuggeranong United | 1-2 (0-0) | Canberra Olympic | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/08/21 | Tuggeranong United | 1-1 (1-0) | Canberra Olympic | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/05/21 | Canberra Olympic | 1-1 (1-0) | Tuggeranong United | +1 | 3.25 | H |
| 28/03/21 | Canberra Olympic | 0-0 (0-0) | Tuggeranong United | - | - | H |
| 13/09/20 | Tuggeranong United | 1-2 (0-1) | Canberra Olympic | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/20 | Tuggeranong United | 1-5 (0-1) | Canberra Olympic | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/07/19 | Canberra Olympic | 3-1 (2-1) | Tuggeranong United | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/05/19 | Tuggeranong United | 1-2 (1-0) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 15/07/18 | Canberra Olympic | 3-2 (1-2) | Tuggeranong United | +1.25 | 4 | T |
| 29/04/18 | Tuggeranong United | 1-3 (1-1) | Canberra Olympic | +0.5 | 3.75 | T |
| 16/03/18 | Canberra Olympic | 3-1 (2-1) | Tuggeranong United | - | - | T |
| 13/08/17 | Canberra Olympic | 4-0 (4-0) | Tuggeranong United | +1.75 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Canberra Olympic
HTBBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Canberra Olympic | 2-2 (1-1) | Queanbeyan City | -0.5 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | Canberra Olympic | 2-1 (2-0) | Canberra White Eagles | +1.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Canberra FC | 3-0 (1-0) | Canberra Olympic | -1.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | OConnor Knights | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | +0.5 | 4 | B |
| 20/06/26 | Canberra Olympic | 2-5 (1-2) | Monaro Panthers | -1.25 | 4.5 | B |
| 10/06/26 | Canberra Olympic | 2-3 (0-2) | Canberra Juventus | +0.25 | 4 | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | +2 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | Canberra Olympic | 4-4 (2-2) | Belconnen United | +1 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | B |
| 13/05/26 | Canberra Olympic | 3-1 (2-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Queanbeyan City | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | - | - | B |
| 24/04/26 | Monaro Panthers | 6-1 (2-0) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Canberra Olympic | 1-5 (1-1) | Canberra FC | -0.5 | 3.75 | B |
| 01/04/26 | Canberra Juventus | 1-2 (0-2) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 24/03/26 | Monaro Panthers | 2-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | H |
| 21/09/25 | Canberra Olympic | 3-1 (2-0) | Anu FC | +0.5 | 3 | T |
| 06/09/25 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra Olympic | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | Anu FC | 0-3 (0-2) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Tuggeranong United
BTTTTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | -1 | 3.5 | B |
| 22/07/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-1) | Canberra White Eagles | +1.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Tuggeranong United | 1-0 (1-0) | Belconnen United | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Canberra FC | 1-2 (1-1) | Tuggeranong United | -2 | 4 | T |
| 13/06/26 | OConnor Knights | 2-3 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United | 1-6 (0-4) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Canberra Juventus | 5-0 (1-0) | Tuggeranong United | 0 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Tuggeranong United | 2-3 (0-0) | Canberra FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -1 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Tuggeranong United | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Tuggeranong United | -2.25 | 4 | B |
| 06/09/25 | Monaro Panthers | 5-1 (2-1) | Tuggeranong United | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | Canberra FC | 7-2 (1-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/08/25 | Tuggeranong United | 3-1 (1-1) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | -1 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
20
Sút bóng
910
Sút cầu môn
76
Tấn công
7063
Tấn công nguy hiểm
5863
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canberra Olympic (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Tuggeranong United (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Canberra Olympic (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Tuggeranong United (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Canberra Olympic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.13 | 0.79 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.65 | 2.30 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.29 | 0.82 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.25 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.42 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.85 | 2.70 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.28 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.65 | 2.49 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 4.05 | 2.36 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.67 | 2.38 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 255.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 4.08 | 2.55 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.12 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.25 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.50 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 24.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.73 | 2.49 | 0.87 | 3.75 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.61 ↓ | 2.54 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.30 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 4.20 | 2.38 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.30 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.