Kết quả bóng đá trận Campbelltown City SC vs White City Woodville, 17:00 ngày 07/08/2026

FFSA Ngoại hạng · 17:00 ngày 07/08/2026
Campbelltown City SC
Sắp đá --:--:--
White City Woodville
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 10 31
Bại 12 43
Ghi bàn 34 1020
Mất bàn 66 1612
Điểm 43 1219

Chủ = Campbelltown City SC · Khách = White City Woodville

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Campbelltown City SC (23)Hiệp 1 / Cả trậnWhite City Woodville (29)
4 (17%)Thắng/Thắng10 (34%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (9%)Hòa/Thắng6 (21%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
8 (35%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Campbelltown City SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2065930352310
Sân nhà104241313149
Sân khách102351722910
6 gần6132410--

White City Woodville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373525334
Sân nhà106132214194
Sân khách104241311146
6 gần6213911--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Campbelltown City SC 7 (41%)Hòa 4 (24%)White City Woodville 6 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL16/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Campbelltown City SC3-503.5B
AUS CUP02/04/26Campbelltown City SC2-3 (1-2)White City Woodville4-5+0.753.75B
AUS SASL15/08/25Campbelltown City SC1-6 (1-0)White City Woodville4-5+0.253.25B
AUS SASL24/05/25White City Woodville0-1 (0-0)Campbelltown City SC1-303.5T
INT CF31/01/25Campbelltown City SC0-1 (0-1)White City Woodville2-2+0.53.25B
AUS SASL20/07/24Campbelltown City SC4-2 (3-1)White City Woodville4-7+0.753.25T
AUS SASL25/04/24White City Woodville2-2 (0-0)Campbelltown City SC3-3+13.5H
AUS SASL02/06/23White City Woodville1-2 (0-2)Campbelltown City SC5-3+0.753T
AUS SASL10/03/23Campbelltown City SC3-0 (1-0)White City Woodville6-6+0.53.25T
AUS SASL11/06/22Campbelltown City SC2-1 (0-1)White City Woodville3-5+13.25T
AUS SASL05/03/22White City Woodville2-2 (0-2)Campbelltown City SC7-3+0.53.25H
AUS SASL08/08/15Campbelltown City SC1-0 (0-0)White City Woodville3-3+13.25T
AUS SASL02/05/15White City Woodville0-0 (0-0)Campbelltown City SC4-6+13.25H
AUS SASL09/06/14White City Woodville5-3 (1-2)Campbelltown City SC-+0.253B
AUS SASL08/03/14Campbelltown City SC2-1 (0-0)White City Woodville-+0.753T
AUS SASL22/06/13White City Woodville1-1 (1-0)Campbelltown City SC-+0.752.75H
AUS SASL23/03/13Campbelltown City SC2-3 (0-1)White City Woodville-+12.75B

Thành tích gần đây — Campbelltown City SC

BHTHHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL31/07/26Campbelltown City SC0-4 (0-4)Adelaide City FC7-4-0.52.75B
AUS SASL25/07/26Croydon Kings2-2 (1-1)Campbelltown City SC9-3-0.253.5H
AUS SASL17/07/26Campbelltown City SC1-0 (0-0)Adelaide Comets FC6-4+0.753T
AUS SASL04/07/26Adelaide United FC (Youth)0-0 (0-0)Campbelltown City SC9-3-0.253.5H
AUS SASL27/06/26Campbelltown City SC0-0 (0-0)West Adelaide SC5-3+0.753.75H
AUS SASL20/06/26Playford City Patriots4-1 (1-0)Campbelltown City SC5-7-0.253.5B
AUS SASL12/06/26Campbelltown City SC1-2 (1-0)West Torrens Birkalla2-6-0.253.5B
AUS SASL06/06/26Campbelltown City SC3-0 (0-0)Para Hills Knlghts SC6-3+2.254T
AUS SASL30/05/26Metrostars SC4-0 (3-0)Campbelltown City SC6-5-1.253.5B
AUS SASL23/05/26Campbelltown City SC2-0 (1-0)Sturt Lions3-6+0.53.5T
AUS SASL16/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Campbelltown City SC3-503.5B
AUS SASL09/05/26Adelaide City FC2-1 (1-0)Campbelltown City SC9-4-0.53.5B
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4+0.53.5B
AUS SASL18/04/26Para Hills Knlghts SC0-5 (0-3)Campbelltown City SC1-2+1.753.75T
AUS SASL11/04/26Campbelltown City SC1-1 (1-0)Adelaide United FC (Youth)3-11-0.254H
AUS CUP02/04/26Campbelltown City SC2-3 (1-2)White City Woodville4-5+0.753.75B
AUS SASL28/03/26West Adelaide SC4-4 (2-3)Campbelltown City SC6-4+0.53.25H
AUS SASL21/03/26Campbelltown City SC2-1 (1-0)Playford City Patriots6-6+0.253.5T
AUS SASL13/03/26West Torrens Birkalla3-2 (2-1)Campbelltown City SC6-8-0.253.25B
AUS SASL07/03/26Adelaide Comets FC0-1 (0-1)Campbelltown City SC6-3+0.53T

Thành tích gần đây — White City Woodville

TBBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL01/08/26White City Woodville4-3 (0-2)Croydon Kings6-7+0.253.25T
AUS SASL25/07/26Adelaide Comets FC1-0 (1-0)White City Woodville2-9+0.53B
AUS SASL19/07/26White City Woodville0-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)7-1+0.253.25B
AUS CUP15/07/26White City Woodville2-3 (0-0)North Sunshine Eagles3-4+1.253.25B
AUS CUP11/07/26White City Woodville2-2 (1-1)Cumberland United FC5-1--H
AUS SASL04/07/26White City Woodville1-0 (0-0)West Adelaide SC4-6+0.753.5T
AUS SASL27/06/26Playford City Patriots0-1 (0-1)White City Woodville7-5-0.253.25T
AUS SASL20/06/26White City Woodville2-0 (2-0)West Torrens Birkalla3-603.25T
AUS CUP17/06/26White City Woodville3-0 (2-0)West Torrens Birkalla3-703T
AUS SASL13/06/26Para Hills Knlghts SC1-5 (0-2)White City Woodville3-9+2.254T
AUS SASL06/06/26White City Woodville1-2 (0-2)Metrostars SC3-5-0.753.25B
AUS SASL30/05/26Sturt Lions2-1 (0-1)White City Woodville3-5+0.53.25B
AUS SASL23/05/26Adelaide City FC2-2 (2-1)White City Woodville3-5-0.53H
AUS SASL16/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Campbelltown City SC3-503.5T
AUS CUP12/05/26Adelaide Atletico0-1 (0-1)White City Woodville3-11--T
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25T
AUS SASL02/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Adelaide Comets FC4-5+0.753T
AUS CUP25/04/26West Adelaide SC0-3 (0-0)White City Woodville6-6+0.252.75T
AUS SASL18/04/26Metrostars SC3-0 (2-0)White City Woodville4-2-0.753.25B
AUS SASL11/04/26West Adelaide SC0-0 (0-0)White City Woodville3-4+0.253.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6
T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Campbelltown City SC (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
White City Woodville (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Campbelltown City SC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

White City Woodville (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
87
1 Bàn
54
2 Bàn
12
3 Bàn
23
4+ Bàn
1517
B.thắng H1
1518
B.thắng H2
Campbelltown City SCWhite City Woodville

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
20
T/H
11
T/B
23
H/T
31
H/H
12
H/B
01
B/T
02
B/H
74
B/B
Campbelltown City SCWhite City Woodville

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
34
Thắng 1
53
Hòa
54
Thua 1
42
Thua 2+
Campbelltown City SCWhite City Woodville

Thông tin đội bóng

Campbelltown City SC Thông tin White City Woodville
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.492.902.330.742.750.880.900.000.80
Live2.492.902.330.742.750.880.900.000.80
VcbetSớm2.633.602.300.812.750.970.990.000.75
Live2.50 ↓3.50 ↓2.45 ↑0.82 ↑2.750.95 ↓0.89 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.483.202.480.973.250.790.970.250.79
Live2.49 ↑3.202.46 ↓0.81 ↓2.750.95 ↑0.89 ↓0.000.87 ↑
InterwettenSớm2.553.752.351.053.500.65---
Live2.60 ↑3.15 ↓2.50 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm2.493.652.250.843.250.80---
Live2.55 ↑3.20 ↓2.49 ↑0.74 ↓2.750.94 ↑---
12betSớm2.503.202.450.973.250.790.970.250.79
Live2.49 ↓3.202.46 ↑0.81 ↓2.750.95 ↑0.89 ↓0.000.87 ↑
SbobetSớm2.413.192.410.842.750.960.910.000.91
Live2.413.192.410.842.750.960.910.000.91
WewbetSớm2.393.742.430.903.250.860.850.000.93
Live2.47 ↑3.48 ↓2.47 ↑0.82 ↓2.750.98 ↑0.93 ↑0.000.89 ↓
18BetSớm2.353.602.300.763.250.760.760.000.76
Live2.55 ↑3.15 ↓2.45 ↑0.70 ↓2.750.87 ↑0.81 ↑0.000.75 ↓
PinnacleSớm2.603.402.310.973.250.780.990.000.76
Live2.69 ↑2.90 ↓2.49 ↑0.80 ↓2.750.93 ↑0.93 ↓0.000.79 ↑
1xBetSớm2.323.682.440.843.250.840.800.000.88
Live2.66 ↑3.02 ↓2.47 ↑0.60 ↓2.501.08 ↑0.91 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.503.752.250.983.250.831.000.000.80
Live2.45 ↓3.50 ↓2.45 ↑0.83 ↓2.750.98 ↑0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.503.402.381.203.500.62---
Live2.503.30 ↓2.40 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Campbelltown City SC0010
White City Woodville0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).