Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Wigan Athletic, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Cambridge United Sắp đá --:--:--
Wigan Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Abbey Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Cambridge United · Khách = Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambridge United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (16%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 6 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (12%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 16 (28%) |
Bảng xếp hạng
Cambridge United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Wigan Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cambridge United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1932 |
| Abbey Stadium | Sân nhà | DW Stadium |
| 9617 | Sức chứa | 25135 |
| Neil Harris | HLV | Ryan Lowe |
| Cambridge | Khu vực | Wigan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.95 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 | 3.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 3.10 ↓ | 2.95 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.62 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.25 ↑ | 2.94 ↑ | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.93 | 2.59 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.33 ↓ | 2.94 ↑ | 2.68 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.13 | 2.89 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.11 ↓ | 3.06 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↑ | 2.90 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.02 | 2.73 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.23 ↑ | 3.16 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.20 ↑ | 2.87 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.13 ↑ | 3.16 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 | 2.90 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.40 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.00 ↓ | 3.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.