Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Talleres Cordoba, 05:00 ngày 04/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 04/08/2026
CA Platense
0 Kết thúc HT 0-1 4
Talleres Cordoba
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

CA PlatenseTalleres Cordoba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgardo Daniel Zamora
3'
Phạt góc
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị cản phá
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (chân phải) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
35'
🟨 Thẻ vàng - Martin Barrios
36'
40'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Fernandez
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
41'
43'
BÀN THẮNG - Rick Jhonatan Lima Morais 0-1
43'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Bautista Merlini
46'
50'
🟨 Thẻ vàng - Federico Fattori Mouzo
52'
🔁 Thay người: vào Valentin Fascendini, ra Santiago Fernandez
52'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân trái) — bị chặn
53'
54'
🟨 Thẻ vàng - Timoteo Chamorro
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Nicolas Retamar
54'
55'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
62'
63'
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Ronaldo Martinez
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Luciano Gimenez, ra Martin Barrios
68'
Phạt góc
68'
69'
BÀN THẮNG - Valentin Depietri 0-2, kiến tạo: Rick Jhonatan Lima Morais
69'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — vào lưới
70'
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
74'
Phạt góc
74'
BÀN THẮNG - Rick Jhonatan Lima Morais 0-3, kiến tạo: Valentin Depietri
74'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
76'
Phạt góc
77'
77'
BÀN THẮNG - Franco Cristaldo 0-4, kiến tạo: Matias Galarza
77'
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Gabriel Alejandro Baez Corradi, ra Alexandro Maidana
79'
🔁 Thay người: vào Lautaro Ortiz, ra Franco Cristaldo
79'
🔁 Thay người: vào Bruno Barticciotto, ra Rick Jhonatan Lima Morais
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Ivan Gomez Romero, ra Franco Zapiola
82'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Guido Mainero
83'
83'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
90'
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

CA Platense Phút Talleres Cordoba
Martin Barrios 36'
40' Santiago Fernandez
43' 0 - 1 Rick Jhonatan Lima Morais
HT 0-1
▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Bautista Merlini46'
50' Federico Fattori Mouzo
52' ▲ Valentin Fascendini ▼ Santiago Fernandez
54' Timoteo Chamorro
▲ Hector Bobadilla ▼ Nicolas Retamar54'
63' ▲ Valentin Depietri ▼ Ronaldo Martinez
▲ Luciano Gimenez ▼ Martin Barrios68'
69' 0 - 2 Valentin Depietri(Assists:Rick Jhonatan Lima Morais) (Kiến tạo: Rick Jhonatan Lima Morais)
74' 0 - 3 Rick Jhonatan Lima Morais(Assists:Valentin Depietri) (Kiến tạo: Valentin Depietri)
77' 0 - 4 Franco Cristaldo(Assists:Matias Galarza) (Kiến tạo: Matias Galarza)
79' ▲ Gabriel Alejandro Baez Corradi ▼ Alexandro Maidana
79' ▲ Lautaro Ortiz ▼ Franco Cristaldo
79' ▲ Bruno Barticciotto ▼ Rick Jhonatan Lima Morais
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Franco Zapiola82'
Guido Mainero 83'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 10 32
Bại 22 55
Ghi bàn 35 910
Mất bàn 84 1511
Điểm 13 911

Chủ = CA Platense · Khách = Talleres Cordoba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Platense (28)Hiệp 1 / Cả trậnTalleres Cordoba (23)
4 (14%)Thắng/Thắng5 (22%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (17%)
7 (25%)Hòa/Hòa5 (22%)
6 (21%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (18%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

CA Platense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1637610151624
Sân nhà822448827
Sân khách815267817
6 gần613277--

Talleres Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713269
Sân nhà7412951314
Sân khách934288137
6 gần602429--

Thành tích đối đầu (14 trận)

CA Platense 6 (43%)Hòa 3 (21%)Talleres Cordoba 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D101/02/26Talleres Cordoba1-2 (0-1)CA Platense6-2-0.51.75T
ARG D109/11/25Talleres Cordoba1-0 (1-0)CA Platense6-4-0.52B
ARG D130/04/25CA Platense2-1 (0-1)Talleres Cordoba5-501.75T
ARG D115/06/24Talleres Cordoba2-1 (1-1)CA Platense3-4-0.752.25B
ARG D126/02/23CA Platense2-4 (0-3)Talleres Cordoba4-202.25B
ARG D123/08/22CA Platense0-0 (0-0)Talleres Cordoba4-402H
ARG D114/02/22CA Platense1-0 (0-0)Talleres Cordoba5-402.25T
ARG D115/09/21Talleres Cordoba2-1 (0-0)CA Platense3-5-0.752.5B
ARG D209/03/09CA Platense0-0 (0-0)Talleres Cordoba--0.252.5H
ARG D201/09/08Talleres Cordoba2-2 (0-1)CA Platense---H
ARG D212/02/08CA Platense2-3 (1-3)Talleres Cordoba---B
ARG D212/08/07Talleres Cordoba2-4 (0-2)CA Platense---T
ARG D202/06/07CA Platense2-1 (1-1)Talleres Cordoba---T
ARG D210/12/06Talleres Cordoba0-1 (0-0)CA Platense---T

Thành tích gần đây — CA Platense

BHTBHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4-0.51.75B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3-0.752B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D103/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Platense6-4-0.251.5H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3+0.251.75H
ARG D122/02/26CA Platense1-0 (0-0)Barracas Central4-1+0.51.75T

Thành tích gần đây — Talleres Cordoba

BBBBHHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D131/07/26Talleres Cordoba1-3 (1-1)Velez Sarsfield8-5+0.252B
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902B
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2+0.252B
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3+0.252B
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1-0.251.75H
ARG D120/04/26Talleres Cordoba2-0 (2-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75T
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2-0.252T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75B
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5-0.52T
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3-0.252H
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8+0.252T
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6+0.251.75H
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75B
ARG D121/02/26Rosario Central0-1 (0-1)Talleres Cordoba12-2-0.52T
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2+0.751.75T
ARG D110/02/26Lanus1-1 (0-0)Talleres Cordoba0-3-0.252H
ARG C05/02/26Talleres Cordoba2-0 (0-0)Argentino de Merlo6-1+22.75T
ARG D101/02/26Talleres Cordoba1-2 (0-1)CA Platense6-2+0.51.75B
ARG D128/01/26Velez Sarsfield2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-7-0.251.75B

Đội hình

CA PlatenseTalleres Cordoba
30Juan Juan Cozzani13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta32Santiago Quiros18Bautista Merlini24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero10Franco Zapiola43Nicolas Retamar32Luis Ezequiel Unsain6Roman Riquelme20CAugusto Schott44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro3Alexandro Maidana5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais77Ronaldo Martinez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
116
105
Tấn công nguy hiểm
43
26
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
398
476
TL chuyền bóng thành công
78%
82%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
14
5
Quả ném biên
17
11
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
26
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
2.29
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B5
T5 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Platense (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Talleres Cordoba (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Platense (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Talleres Cordoba (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CA PlatenseTalleres Cordoba

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
CA PlatenseTalleres Cordoba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
34
Thắng 1
85
Hòa
55
Thua 1
33
Thua 2+
CA PlatenseTalleres Cordoba

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Pablo Ferreira
Tiền vệ trung tâm
7.30/036/475
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
6.93/032/342🟨
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
6.72/011/131🟨
43Nicolas Retamar
Tiền đạo cánh phải
6.62/110/152
31Victor Cuesta
Trung vệ
6.50/043/506
10Franco Zapiola
Tiền vệ tấn công
6.56/227/361
18Bautista Merlini
Tiền đạo cánh trái
6.41/111/130
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
6.40/015/230
32Santiago Quiros
Trung vệ
6.30/038/485
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
5.71/037/484
25Juan Saborido
Hậu vệ phải
5.73/118/284
19Hector Bobadilla (dự bị)
Trung phong
6.91/05/103
5Ivan Gomez Romero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/141
11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị)
Trung phong
6.63/312/140
20Luciano Gimenez (dự bị)
Trung phong
6.51/03/51

Talleres Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Luis Ezequiel Unsain
Thủ môn
8.90/021/290
37Rick Jhonatan Lima Morais
Tiền đạo cánh trái
8.9214/325/311
19Franco Cristaldo
Tiền vệ tấn công
8.211/131/405
5Matias Galarza
Tiền vệ phòng ngự
7.710/060/752
6Roman Riquelme
Trung vệ
7.50/052/590
8Federico Fattori Mouzo
Tiền vệ phòng ngự
70/062/757🟨
44Santiago Fernandez
Trung vệ
70/041/433🟨
20Augusto Schott
Hậu vệ phải
6.80/022/300
3Alexandro Maidana
Hậu vệ trái
6.80/016/203
77Ronaldo Martinez
Trung phong
6.32/25/90
2Timoteo Chamorro
Hậu vệ
6.30/025/292🟨
11Valentin Depietri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.1111/18/90
13Valentin Fascendini (dự bị)
Trung vệ
6.80/09/100
23Gabriel Alejandro Baez Corradi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/07/90
99Bruno Barticciotto (dự bị)
Trung phong
6.40/04/50
39Lautaro Ortiz (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CA Platense Thông tin Talleres Cordoba
Thành lập 1913
Vicentelopez Stadium Sân nhà Estadio Mario Alberto Kempes
0 Sức chứa 48887
HLV
Khu vực Chateau Carreras
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.382.782.880.781.750.940.720.001.06
Live2.34 ↓2.85 ↑2.87 ↓0.781.750.941.14 ↑0.250.64 ↓
EasybetsSớm2.702.803.000.881.750.890.750.001.04
Live96.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓4.30 ↑4.500.04 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm2.802.902.800.841.751.020.920.000.92
Live111.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.70 ↑4.500.13 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm2.472.883.050.921.750.921.160.250.72
Live159.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑4.500.01 ↓0.65 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.802.752.800.601.501.200.850.000.85
Live65.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.752.702.750.771.750.95---
Live100.00 ↑22.84 ↑1.02 ↓8.50 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm2.502.853.050.921.750.921.160.250.72
Live155.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑4.500.01 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.492.903.000.941.750.930.760.001.13
Live26.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.492.752.970.981.750.900.780.001.13
Live95.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.912.802.880.831.751.030.940.000.94
Live14.40 ↑4.25 ↑1.33 ↓7.10 ↑4.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.802.902.751.802.500.40---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.10 ↓2.500.67 ↑---
18BetSớm2.752.802.750.771.750.980.880.000.87
Live351.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓8.81 ↑4.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.392.793.520.881.750.921.000.250.83
Live16.16 ↑4.07 ↑1.34 ↓4.37 ↑4.500.17 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
HK Jockey ClubSớm2.072.853.350.631.751.13---
Live2.37 ↑2.68 ↓2.96 ↓0.76 ↑1.750.94 ↓---
BwinSớm2.752.872.750.551.501.25---
Live401.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm2.872.822.870.631.501.290.900.000.90
Live188.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.55 ↑4.500.06 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
Bet 365Sớm2.802.752.800.801.751.000.900.000.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑4.500.10 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.752.752.700.601.501.250.870.000.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑4.500.02 ↓0.66 ↓0.001.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CA Platense0010
Talleres Cordoba0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).