Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Talleres Cordoba, 05:00 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 04/08/2026
CA Platense 0 Kết thúc HT 0-1 4
Talleres Cordoba
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
CA Platense
Talleres Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgardo Daniel Zamora
3'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (chân phải) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Martin Barrios
40'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Fernandez
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Rick Jhonatan Lima Morais 0-1
43'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Bautista Merlini
50'
🟨 Thẻ vàng - Federico Fattori Mouzo
52'
🔁 Thay người: vào Valentin Fascendini, ra Santiago Fernandez
52'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân trái) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Timoteo Chamorro
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Nicolas Retamar
55'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Ronaldo Martinez
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luciano Gimenez, ra Martin Barrios
⛳ Phạt góc
69'
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Depietri 0-2, kiến tạo: Rick Jhonatan Lima Morais
69'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — vào lưới
70'
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
⚽ BÀN THẮNG - Rick Jhonatan Lima Morais 0-3, kiến tạo: Valentin Depietri
74'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Cristaldo 0-4, kiến tạo: Matias Galarza
77'
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Gabriel Alejandro Baez Corradi, ra Alexandro Maidana
79'
🔁 Thay người: vào Lautaro Ortiz, ra Franco Cristaldo
79'
🔁 Thay người: vào Bruno Barticciotto, ra Rick Jhonatan Lima Morais
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ivan Gomez Romero, ra Franco Zapiola
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Guido Mainero
83'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| CA Platense | Phút | |
| Martin Barrios | 36' | |
| 40' | Santiago Fernandez | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Rick Jhonatan Lima Morais | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Bautista Merlini | 46' ⇄ | |
| 50' | Federico Fattori Mouzo | |
| 52' ⇄ | ▲ Valentin Fascendini ▼ Santiago Fernandez | |
| 54' | Timoteo Chamorro | |
| ▲ Hector Bobadilla ▼ Nicolas Retamar | 54' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Valentin Depietri ▼ Ronaldo Martinez | |
| ▲ Luciano Gimenez ▼ Martin Barrios | 68' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 Valentin Depietri(Assists:Rick Jhonatan Lima Morais) (Kiến tạo: Rick Jhonatan Lima Morais) | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 Rick Jhonatan Lima Morais(Assists:Valentin Depietri) (Kiến tạo: Valentin Depietri) | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Franco Cristaldo(Assists:Matias Galarza) (Kiến tạo: Matias Galarza) | |
| 79' ⇄ | ▲ Gabriel Alejandro Baez Corradi ▼ Alexandro Maidana | |
| 79' ⇄ | ▲ Lautaro Ortiz ▼ Franco Cristaldo | |
| 79' ⇄ | ▲ Bruno Barticciotto ▼ Rick Jhonatan Lima Morais | |
| ▲ Ivan Gomez Romero ▼ Franco Zapiola | 82' ⇄ | |
| Guido Mainero | 83' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = CA Platense · Khách = Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Platense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
CA Platense 6 (43%)Hòa 3 (21%)Talleres Cordoba 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | T |
| 09/11/25 | Talleres Cordoba | 1-0 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 2 | B |
| 30/04/25 | CA Platense | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 15/06/24 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | CA Platense | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/02/23 | CA Platense | 2-4 (0-3) | Talleres Cordoba | 0 | 2.25 | B |
| 23/08/22 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | H |
| 14/02/22 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2.25 | T |
| 15/09/21 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/09 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/09/08 | Talleres Cordoba | 2-2 (0-1) | CA Platense | - | - | H |
| 12/02/08 | CA Platense | 2-3 (1-3) | Talleres Cordoba | - | - | B |
| 12/08/07 | Talleres Cordoba | 2-4 (0-2) | CA Platense | - | - | T |
| 02/06/07 | CA Platense | 2-1 (1-1) | Talleres Cordoba | - | - | T |
| 10/12/06 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | CA Platense | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Platense
BHTBHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 1.5 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Talleres Cordoba
BBBBHHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Rosario Central | 0-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 05/02/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (0-0) | Argentino de Merlo | +2 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
CA Platense
Talleres Cordoba
30Juan Juan Cozzani13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta32Santiago Quiros18Bautista Merlini24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero10Franco Zapiola43Nicolas Retamar32Luis Ezequiel Unsain6Roman Riquelme20CAugusto Schott44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro3Alexandro Maidana5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais77Ronaldo Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Guido Mainero🟨 Thẻ vàng 83'6.7
- 10Franco Zapiola▼ Rời sân 82'6.5
- 13Ignacio Vazquez C5.7
- 18Bautista Merlini▼ Rời sân 46'6.4
- 24Martin Barrios🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 68'6.9
- 25Juan Saborido5.7
- 26Pablo Ferreira7.3
- 30Juan Juan Cozzani6.4
- 31Victor Cuesta6.5
- 32Santiago Quiros6.3
- 43Nicolas Retamar▼ Rời sân 54'6.6
Khách · 343
- 2Timoteo Chamorro🟨 Thẻ vàng 54'6.3
- 3Alexandro Maidana▼ Rời sân 79'6.8
- 5Matias Galarza🎯 Kiến tạo 77'7.7
- 6Roman Riquelme7.5
- 8Federico Fattori Mouzo🟨 Thẻ vàng 50'7
- 19Franco Cristaldo⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 79'8.2
- 20Augusto Schott C6.8
- 32Luis Ezequiel Unsain8.9
- 37Rick Jhonatan Lima Morais⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 79'8.9
- 44Santiago Fernandez🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 52'7
- 77Ronaldo Martinez▼ Rời sân 63'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
218
Sút cầu môn
87
Tấn công
116105
Tấn công nguy hiểm
4326
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
398476
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
14
Cứu thua
38
Tắc bóng
145
Quả ném biên
1711
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2634
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.752.29
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B5T5 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Platense (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Talleres Cordoba (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Platense (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Talleres Cordoba (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Pablo Ferreira Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 36/47 | 5 | |||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 32/34 | 2 | 🟨 | ||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 10/15 | 2 | |||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 43/50 | 6 | |||
| 10Franco Zapiola Tiền vệ tấn công | 6.5 | 6/2 | 27/36 | 1 | |||
| 18Bautista Merlini Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 32Santiago Quiros Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/48 | 5 | |||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 37/48 | 4 | |||
| 25Juan Saborido Hậu vệ phải | 5.7 | 3/1 | 18/28 | 4 | |||
| 19Hector Bobadilla (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 5/10 | 3 | |||
| 5Ivan Gomez Romero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/3 | 12/14 | 0 | |||
| 20Luciano Gimenez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 1 |
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 2 | 1 | 4/3 | 25/31 | 1 | |
| 19Franco Cristaldo Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1/1 | 31/40 | 5 | ||
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 0/0 | 60/75 | 2 | ||
| 6Roman Riquelme Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 52/59 | 0 | |||
| 8Federico Fattori Mouzo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 62/75 | 7 | 🟨 | ||
| 44Santiago Fernandez Trung vệ | 7 | 0/0 | 41/43 | 3 | 🟨 | ||
| 20Augusto Schott Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 3Alexandro Maidana Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 77Ronaldo Martinez Trung phong | 6.3 | 2/2 | 5/9 | 0 | |||
| 2Timoteo Chamorro Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 11Valentin Depietri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 8/9 | 0 | |
| 13Valentin Fascendini (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 23Gabriel Alejandro Baez Corradi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 99Bruno Barticciotto (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 39Lautaro Ortiz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Platense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Vicentelopez Stadium | Sân nhà | Estadio Mario Alberto Kempes |
| 0 | Sức chứa | 48887 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chateau Carreras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 2.78 | 2.88 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.34 ↓ | 2.85 ↑ | 2.87 ↓ | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 3.00 | 0.88 | 1.75 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 96.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.84 | 1.75 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 111.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 2.88 | 3.05 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 1.16 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 159.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.77 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 22.84 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 3.05 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 1.16 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 155.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 2.90 | 3.00 | 0.94 | 1.75 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.75 | 2.97 | 0.98 | 1.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 95.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 2.80 | 2.88 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.40 ↑ | 4.25 ↑ | 1.33 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.77 | 1.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 2.79 | 3.52 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 16.16 ↑ | 4.07 ↑ | 1.34 ↓ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.35 | 0.63 | 1.75 | 1.13 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.68 ↓ | 2.96 ↓ | 0.76 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.87 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 2.82 | 2.87 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 188.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Platense | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).