Kết quả bóng đá trận CA Penarol (W) vs Defensor Sporting (W), 00:30 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 00:30 ngày 03/08/2026
CA Penarol (W) Sắp đá --:--:--
Defensor Sporting (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 10 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = CA Penarol (W) · Khách = Defensor Sporting (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Penarol (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CA Penarol (W) 5 (63%)Hòa 3 (38%)Defensor Sporting (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | CA Penarol (W) | 2-1 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Defensor Sporting (W) | 2-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 22/06/25 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 25/08/24 | Defensor Sporting (W) | 1-2 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 05/10/23 | CA Penarol (W) | 2-0 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 01/05/23 | Defensor Sporting (W) | 2-2 (2-2) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 28/02/22 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Penarol (W)
TBBTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Nacional Montevideo (W) | 1-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | CA Penarol (W) | 1-2 (1-1) | Paraguay (W) | - | - | B |
| 10/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-1 (4-0) | CA Penarol (W) | -2.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 08/06/26 | CA Penarol (W) | 1-0 (0-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CA Penarol (W) | 0-3 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | CA Penarol (W) | 2-1 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Nacional Montevideo (W) | 1-0 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | CA Penarol (W) | 1-0 (1-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | CA Penarol (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Gremio (W) | 2-0 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (1-1) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 15/09/25 | Defensor Sporting (W) | 2-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Montevideo Wanderers (W) | 0-2 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | CA Penarol (W) | 3-0 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | CA Penarol (W) | 6-0 (4-0) | CA Bella Vista (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Defensor Sporting (W)
TTBTHTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Defensor Sporting (W) | 3-0 (2-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Defensor Sporting (W) | 3-1 (1-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-8 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Montevideo Wanderers (W) | 2-3 (0-2) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 07/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | FC San Jacinto (W) | 0-2 (0-2) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | CA Penarol (W) | 2-1 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Defensor Sporting (W) | 0-2 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Montevideo Wanderers (W) | 0-4 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Defensor Sporting (W) | 2-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-4 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Defensor Sporting (W) | 1-2 (1-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/07/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Defensor Sporting (W) | 5-0 (1-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | Defensor Sporting (W) | 3-0 (1-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Penarol (W) (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Defensor Sporting (W) (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Penarol (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.90 | 0.87 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 5.30 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.50 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.15 | 4.42 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.26 ↑ | 4.73 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 | 4.80 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.70 | 7.25 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.10 ↓ | 5.25 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.74 | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.12 | 4.71 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.49 | 4.12 | 4.71 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 | 4.75 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.25 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.45 ↓ | 5.33 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 ↓ | 5.50 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 | 4.80 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.