Kết quả bóng đá trận CA Fenix Pilar vs Yupanqui, 01:00 ngày 28/07/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 28/07/2026
CA Fenix Pilar 1 Kết thúc HT 1-0 1
Yupanqui
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| CA Fenix Pilar | Phút | |
| 21' | ||
| Matias Martinez 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 1 Matias Caceres | |
| 62' | ||
| 70' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 11 | 12 |
Chủ = CA Fenix Pilar · Khách = Yupanqui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Fenix Pilar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
CA Fenix Pilar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 14 | 22 | 21 | 25 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 10 | 13 | 19 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 12 | 8 | 26 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Yupanqui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 25 | 22 | 29 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 14 | 12 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CA Fenix Pilar 0 (0%)Hòa 1 (100%)Yupanqui 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Fenix Pilar
TTBTBHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Puerto Nuevo | 0-1 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | T |
| 14/07/26 | CA Fenix Pilar | 2-1 (0-1) | Sportivo Barracas | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Club Lujan | 2-1 (2-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 30/06/26 | CA Fenix Pilar | 3-1 (2-0) | General Lamadrid | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/06/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Leones de Rosario | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/06/26 | CA Atlas | 1-1 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 02/06/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Canuelas FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 26/05/26 | Deportivo Muniz | 1-0 (1-0) | CA Fenix Pilar | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Centro Espanol | 1-0 (1-0) | CA Fenix Pilar | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | CA Fenix Pilar | 1-0 (0-0) | Deportivo Espanol | - | - | T |
| 03/05/26 | Central Cordoba De Rosario | 1-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 27/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 23/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | El Porvenir | 0 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Berazategui | - | - | B |
| 12/04/26 | Central Ballester | 4-2 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 24/03/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | Puerto Nuevo | +0.5 | 2 | H |
| 17/03/26 | Sportivo Barracas | 0-1 (0-0) | CA Fenix Pilar | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | CA Fenix Pilar | 1-1 (0-1) | Club Lujan | -0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | General Lamadrid | 2-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Yupanqui
HBTBBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Yupanqui | 1-1 (0-1) | Argentino de Rosario | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Yupanqui | 0-1 (0-1) | Deportivo Muniz | - | - | B |
| 07/07/26 | Sportivo Barracas | 2-3 (2-0) | Yupanqui | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Yupanqui | 1-2 (1-0) | Deportivo Espanol | - | - | B |
| 15/06/26 | Club Lujan | 2-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | B |
| 07/06/26 | Yupanqui | 2-1 (0-0) | Central Cordoba De Rosario | - | - | T |
| 01/06/26 | General Lamadrid | 4-2 (2-0) | Yupanqui | - | - | B |
| 23/05/26 | Yupanqui | 4-0 (2-0) | Claypole | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | H |
| 10/05/26 | Leones de Rosario | 0-0 (0-0) | Yupanqui | - | - | H |
| 04/05/26 | Yupanqui | 2-0 (1-0) | Central Ballester | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Atlas | 1-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | B |
| 19/04/26 | Yupanqui | 1-1 (0-1) | Puerto Nuevo | - | - | H |
| 14/04/26 | Yupanqui | 2-2 (0-0) | El Porvenir | - | - | H |
| 05/04/26 | Canuelas FC | 0-1 (0-1) | Yupanqui | - | - | T |
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 24/03/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (1-0) | Yupanqui | -0.5 | 2 | H |
| 17/03/26 | Deportivo Muniz | 0-2 (0-0) | Yupanqui | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Yupanqui | 0-2 (0-0) | Sportivo Barracas | - | - | B |
| 24/02/26 | Deportivo Espanol | 1-2 (1-1) | Yupanqui | -0.75 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
149
Sút cầu môn
62
Tấn công
9297
Tấn công nguy hiểm
6754
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Fenix Pilar (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Yupanqui (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Fenix Pilar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Yupanqui (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 3 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOVVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Fenix Pilar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Estadio Municipal de Pilar | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Partido de Pilar, Provincia de | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.20 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.05 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 2.54 | 2.91 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.20 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.15 | 0.71 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 8.79 ↑ | 1.13 ↓ | 11.38 ↑ | 3.73 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 2.60 | 2.87 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.89 | 2.09 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.66 | 2.64 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 2.61 | 2.21 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 9.90 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.15 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.05 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 2.58 | 2.78 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.03 ↑ | 1.08 ↓ | 11.35 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.15 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.17 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.15 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.63 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Fenix Pilar | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Yupanqui | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).