Kết quả bóng đá trận Byasen Toppfot vs Spjelkavik, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
Byasen Toppfot 2 Kết thúc HT 0-1 3
Spjelkavik
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Byasen Toppfot | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Kristian Halvorsen | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| Asamoah Kwaku Gyimah | 52' | |
| Jonas Nordli 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 Kristian Halvorsen | |
| Daniel Flaathe-Simonsen 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 3 Kristian Halvorsen | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 28 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Byasen Toppfot · Khách = Spjelkavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Byasen Toppfot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Byasen Toppfot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 31 | 34 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 12 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 19 | 22 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 18 | - | - |
Spjelkavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 25 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 10 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 15 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Byasen Toppfot 2 (50%)Hòa 0 (0%)Spjelkavik 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Spjelkavik | 4-0 (3-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 11/10/25 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 21/04/25 | Spjelkavik | 2-0 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 05/09/21 | Spjelkavik | 0-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | T |
Thành tích gần đây — Byasen Toppfot
HTBTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Molde B | 6-6 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 27/06/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (1-1) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 20/06/26 | Volda | 3-2 (2-2) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Melhus | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Spjelkavik | 4-0 (3-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 23/05/26 | Byasen Toppfot | 0-2 (0-2) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 14/05/26 | Nardo FK | 2-4 (1-3) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 01/05/26 | SK Herd | 3-1 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | B |
| 18/04/26 | Orkla | 3-3 (1-1) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 11/04/26 | Strindheim IL | 1-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 08/04/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (0-1) | Rosenborg B | 0 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Levanger FK | 4-1 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 26/10/25 | Byasen Toppfot | 3-2 (0-1) | Tiller | - | - | T |
| 18/10/25 | Melhus | 2-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 11/10/25 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 04/10/25 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 29/09/25 | Byasen Toppfot | 1-0 (0-0) | Kristiansund B | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/09/25 | Byasen Toppfot | 1-1 (0-0) | Surnadal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Spjelkavik
TBBTTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Spjelkavik | 4-2 (1-0) | Nardo FK | - | - | T |
| 27/06/26 | Rosenborg B | 2-1 (0-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 20/06/26 | Spjelkavik | 0-2 (0-1) | Orkla | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Strindheim IL | 2-4 (1-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 30/05/26 | Spjelkavik | 4-0 (3-0) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 23/05/26 | Molde B | 3-1 (2-1) | Spjelkavik | -0.25 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | Spjelkavik | 0-0 (0-0) | Melhus | - | - | H |
| 09/05/26 | Spjelkavik | 2-2 (2-2) | Aalesund FK B | - | - | H |
| 02/05/26 | Kvik Trondheim | 1-2 (0-2) | Spjelkavik | - | - | T |
| 25/04/26 | Spjelkavik | 1-1 (1-1) | Volda | - | - | H |
| 18/04/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 12/04/26 | Spjelkavik | 1-3 (0-0) | SK Herd | - | - | B |
| 06/04/26 | Ntnui | 0-0 (0-0) | Spjelkavik | - | - | H |
| 26/10/25 | Surnadal | 1-3 (0-1) | Spjelkavik | - | - | T |
| 18/10/25 | Spjelkavik | 1-0 (1-0) | Kristiansund B | - | - | T |
| 11/10/25 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 04/10/25 | Spjelkavik | 2-1 (2-1) | Volda | - | - | T |
| 27/09/25 | Melhus | 3-2 (2-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 20/09/25 | Spjelkavik | 2-2 (1-0) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 14/09/25 | Ranheim 2 | 1-4 (1-2) | Spjelkavik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
63
Tấn công
8470
Tấn công nguy hiểm
7449
Sút ngoài cầu môn
1212
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Byasen Toppfot (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Spjelkavik (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Byasen Toppfot (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Spjelkavik (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Byasen Toppfot | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-10-30 | Thành lập | |
| Abrahallen kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| TRONDHEIM | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.30 | 3.35 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.25 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.15 | 0.77 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.46 ↓ | 4.45 ↑ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.13 | 3.51 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.20 ↓ | 7.10 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 | 4.33 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.70 | 2.91 | 0.92 | 3.75 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.34 ↑ | 4.14 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 | 4.33 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.50 | 3.23 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 9.71 ↑ | 1.14 ↓ | 10.10 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.80 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.