Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Seoul E-Land FC, 17:30 ngày 02/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 02/08/2026
Busan I Park 1 Kết thúc HT 0-0 2
Seoul E-Land FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| Antonio Martins | 30' | |
| 31' ⇄ | ▲ Gyung-jun Byeon ▼ Joo-hyuk Lee | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Oliveira Geraldes ▼ Park Chang hwan | |
| ▲ Ga-On Baek ▼ Se-hoon Kim | 46' ⇄ | |
| ▲ Cristian Renato ▼ Kim Chan | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Ramos ▼ Antonio Martins | 46' ⇄ | |
| Cristian Renato(Assists:Gabriel Ramos) (Kiến tạo: Gabriel Ramos) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 59' | Seok-joo Yoon | |
| 70' ⇄ | ▲ Ju-hwan Kim ▼ Bae Seo Jun | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 Baek Ji Woong | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Park Jae Yong(Assists:Gyung-jun Byeon) (Kiến tạo: Gyung-jun Byeon) | |
| 87' ⇄ | ▲ Joo-wan An ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | |
| 87' ⇄ | ▲ Kim Oh Kyu ▼ Baek Ji Woong | |
| ▲ Kim Dong Wook ▼ An Hyeon Beom | 90' ⇄ | |
| ▲ Dong jae Cho ▼ Seong-jin Jeon | 90' ⇄ | |
| 90+1' | Francisco Oliveira Geraldes | |
| 90+2' | Seong-jun Min | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (52%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 27 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 12 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 15 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 25 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Busan I Park 9 (45%)Hòa 5 (25%)Seoul E-Land FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Seoul E-Land FC | 3-0 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | Seoul E-Land FC | 1-4 (0-1) | Busan I Park | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Busan I Park | 2-2 (0-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/24 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | Seoul E-Land FC | 2-1 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Busan I Park | 0-3 (0-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/08/23 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Busan I Park | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/23 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/23 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/10/22 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/22 | Busan I Park | 1-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/06/22 | Seoul E-Land FC | 2-2 (1-0) | Busan I Park | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/04/22 | Busan I Park | 1-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/21 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 22/09/21 | Busan I Park | 1-1 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/21 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/21 | Busan I Park | 0-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/19 | Seoul E-Land FC | 3-5 (2-1) | Busan I Park | +1 | 2.75 | T |
| 31/08/19 | Seoul E-Land FC | 3-3 (1-3) | Busan I Park | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Busan I Park
TBBTTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Busan I Park | 4-0 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2 | T |
| 02/03/26 | Busan I Park | 1-1 (1-1) | Seongnam FC | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
THHTBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/25 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Busan I Park
Seoul E-Land FC
1Koo Sang-Min4Kim Jin Hyeok20Hee-seung Kim77CHo-Ik Jang7Xavier11An Hyeon Beom17Seong-jin Jeon88Hye-seong Park9Kim Chan66Se-hoon Kim80Antonio Martins1Seong-jun Min5Osmar Barba Ibanez6Baek Ji Woong13Inpyo Oh23Bae Seo Jun24Seok-joo Yoon30CPark Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti10Alan Lima Carius47Joo-hyuk Lee16Park Jae Yong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Koo Sang-Min
- 4Kim Jin Hyeok
- 7Xavier
- 9Kim Chan▼ Rời sân 46'
- 11An Hyeon Beom▼ Rời sân 90'
- 17Seong-jin Jeon▼ Rời sân 90'
- 20Hee-seung Kim
- 66Se-hoon Kim▼ Rời sân 46'
- 77Ho-Ik Jang C
- 80Antonio Martins🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'
- 88Hye-seong Park
Khách · 4231
- 1Seong-jun Min🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 5Osmar Barba Ibanez
- 6Baek Ji Woong⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 87'
- 7Elosman Euller Silva Cavalcanti▼ Rời sân 87'
- 10Alan Lima Carius
- 13Inpyo Oh
- 16Park Jae Yong⚽ Ghi bàn 84'
- 23Bae Seo Jun▼ Rời sân 70'
- 24Seok-joo Yoon🟨 Thẻ vàng 59'
- 30Park Chang hwan C▼ Rời sân 46'
- 47Joo-hyuk Lee▼ Rời sân 31'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
46
Tấn công
92103
Tấn công nguy hiểm
5559
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
416
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Seoul E-Land FC (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan I Park (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Seoul E-Land FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | |
| 55982 | Sức chứa | 0 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Do-Kyun Kim |
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.17 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.42 | 3.30 | 2.17 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.73 | -0.25 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.27 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.14 | 0.68 | 2.50 | 1.08 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 63.94 ↑ | 5.54 ↑ | 1.12 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.14 | 0.68 | 2.50 | 1.08 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.60 | 2.26 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.18 | 2.17 | 0.72 | 2.50 | 1.08 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 165.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.44 | 2.26 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 ↑ | 2.37 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.42 | 2.52 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.73 ↑ | 1.15 ↓ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 | 2.33 ↑ | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.27 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan I Park | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Seoul E-Land FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).