Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Gimpo FC, 17:30 ngày 12/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 12/07/2026
Busan I Park 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gimpo FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Kim Sung Jun ▼ Djalma | |
| ▲ Kim Jin Hyeok ▼ Ho-Ik Jang | 11' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| Kim Min Hyeok 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Hyun-Min Kim ▼ Se-hoon Kim | 46' ⇄ | |
| 53' | Kim Tae Han | |
| ▲ Lee Dong Soo ▼ Kim Chan | 56' ⇄ | |
| ▲ Ga-On Baek ▼ Kim Min Hyeok | 56' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Hak Min ▼ Bu-seong Jang | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Si Heon ▼ Kim Do Hyuk | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Hak Min ▼ Bu-seong Jang | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Si Heon ▼ Kim Do Hyuk | |
| Hye-seong Park 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 72' ⇄ | ▲ Jun-seo Kim ▼ Park Dong Jin | |
| ▲ Kim Dong Wook ▼ An Hyeon Beom | 85' ⇄ | |
| Hee-seung Kim | 86' | |
| 88' | Kim Sung Jun | |
| Cristian Renato(Assists:Hye-seong Park) (Kiến tạo: Hye-seong Park) 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Cristian Renato | 90+3' | |
| Cristian Renato | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Gimpo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (52%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 27 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 12 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 15 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 9 | 4 | 22 | 21 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 7 | 4 | 16 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Busan I Park 4 (29%)Hòa 4 (29%)Gimpo FC 6 (43%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Busan I Park | 4-1 (2-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/07/25 | Gimpo FC | 3-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/25 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/08/24 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/24 | Gimpo FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Busan I Park | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/08/23 | Gimpo FC | 2-3 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2 | T |
| 10/06/23 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/23 | Gimpo FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/09/22 | Gimpo FC | 0-0 (0-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/07/22 | Busan I Park | 0-3 (0-3) | Gimpo FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/22 | Gimpo FC | 1-0 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/22 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/17 | Busan I Park | 4-0 (3-0) | Gimpo FC | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Busan I Park
HHTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2 | T |
| 02/03/26 | Busan I Park | 1-1 (1-1) | Seongnam FC | 0 | 2 | H |
| 23/11/25 | Seongnam FC | 2-1 (1-1) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Busan I Park | 0-3 (0-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2 | H |
| 25/10/25 | Busan I Park | 4-1 (2-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Seoul E-Land FC | 3-0 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
BHTTTHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/11/25 | Suwon Samsung Bluewings | 1-1 (0-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/11/25 | Gimpo FC | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | B |
| 01/11/25 | Gimpo FC | 5-1 (2-0) | Hwaseong FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Busan I Park | 4-1 (2-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Chungnam Asan | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Busan I Park
Gimpo FC
1Koo Sang-Min11An Hyeon Beom17Seong-jin Jeon20Hee-seung Kim77CHo-Ik Jang8Kim Min Hyeok10Gabriel Ramos66Se-hoon Kim88Hye-seong Park9Kim Chan99Cristian Renato21Bo-sang Yoon4Kim Tae Han47Kim Dong Min77Connor Chapman7CKim Do Hyuk8Djalma17Chang-Seok Lim32Bu-seong Jang24Luis Mina50Park Dong Jin96Paulo Henrique
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Koo Sang-Min
- 8Kim Min Hyeok⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 56'
- 9Kim Chan▼ Rời sân 56'
- 10Gabriel Ramos
- 11An Hyeon Beom▼ Rời sân 85'
- 17Seong-jin Jeon
- 20Hee-seung Kim🟨 Thẻ vàng 86'
- 66Se-hoon Kim▼ Rời sân 46'
- 77Ho-Ik Jang C▼ Rời sân 11'
- 88Hye-seong Park⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 90+2'
- 99Cristian Renato⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
Khách · 343
- 4Kim Tae Han🟨 Thẻ vàng 53'
- 7Kim Do Hyuk C▼ Rời sân 59'
- 8Djalma▼ Rời sân 10'
- 17Chang-Seok Lim
- 21Bo-sang Yoon
- 24Luis Mina
- 32Bu-seong Jang▼ Rời sân 59'
- 47Kim Dong Min
- 50Park Dong Jin▼ Rời sân 72'
- 77Connor Chapman
- 96Paulo Henrique
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
42
Tấn công
10391
Tấn công nguy hiểm
5962
Sút ngoài cầu môn
611
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
710
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Gimpo FC (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan I Park (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Gimpo FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | |
| 55982 | Sức chứa | 0 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Jeong un Ko |
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.40 | 2.85 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.13 | 2.63 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↑ | 2.70 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.56 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.15 | 2.64 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.55 | 2.95 ↓ | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 ↑ | 2.65 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.56 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.15 | 2.64 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.56 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.30 | 2.67 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 2.96 | 2.54 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.97 ↑ | 2.63 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.57 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.47 | 3.26 ↑ | 2.74 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 | 2.62 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.20 ↑ | 2.70 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.15 | 2.66 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.64 | 3.24 ↑ | 2.74 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.88 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.05 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.19 | 3.05 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 | 2.60 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.05 | 2.57 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.05 | 2.59 ↑ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.00 | 2.63 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.87 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.90 | 2.63 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan I Park | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gimpo FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).