Kết quả bóng đá trận Burkina Faso (Nữ) vs Nam Phi (Nữ), 03:00 ngày 05/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 05/08/2026
Burkina Faso (Nữ)
Sắp đá --:--:--
Nam Phi (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 44
Bại 11 32
Ghi bàn 54 1212
Mất bàn 74 1712
Điểm 44 1316

Chủ = Burkina Faso (Nữ) · Khách = Nam Phi (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Burkina Faso (Nữ) (12)Hiệp 1 / Cả trậnNam Phi (Nữ) (13)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (23%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (25%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Burkina Faso (Nữ) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Nam Phi (Nữ) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC04/12/23South Africa (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)9-1-23.25B
CAF WNC30/11/23Burkina Faso (W)1-1 (0-0)South Africa (W)---H

Thành tích gần đây — Burkina Faso (Nữ)

TBHHHBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC01/08/26Burkina Faso (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)4-3-0.52.5T
CAF WNC28/07/26Ivory Coast (W)4-1 (3-0)Burkina Faso (W)5-2-0.752.25B
INT FRL07/06/26Burkina Faso (W)2-2 (2-1)Mali (W)2-502H
INT FRL04/06/26Burkina Faso (W)0-0 (0-0)Mali (W)4-402.25H
INT FRL17/04/26Senegal (W)3-3 (1-1)Burkina Faso (W)4-2-12.25H
INT FRL14/04/26Senegal (W)1-0 (1-0)Burkina Faso (W)2-1-1.252.5B
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)--2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
CAF WNC28/10/25Togo (W)0-1 (0-1)Burkina Faso (W)3-502.5T
CAF WNC24/10/25Burkina Faso (W)2-0 (0-0)Togo (W)---T
CAF WNC26/02/25Burkina Faso (W)4-1 (2-0)Burundi (W)---T
CAF WNC23/02/25Burundi (W)0-1 (0-1)Burkina Faso (W)---T
INT FRL16/12/24Niger (W)0-3 (0-1)Burkina Faso (W)---T
INT FRL29/10/24Morocco (W) U232-2 (2-2)Burkina Faso (W)---H
INT FRL27/02/24Algeria (W)3-0 (1-0)Burkina Faso (W)---B
INT FRL24/02/24Algeria (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)---B
CAF WNC04/12/23South Africa (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)9-1-23.25B
CAF WNC30/11/23Burkina Faso (W)1-1 (0-0)South Africa (W)---H
CAF WNC26/09/23Burkina Faso (W)3-0 (2-0)Swaziland (W)---T

Thành tích gần đây — Nam Phi (Nữ)

HBTBTTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC01/08/26South Africa (W)2-2 (0-2)Ivory Coast (W)4-0+0.252.5H
CAF WNC28/07/26South Africa (W)1-2 (1-1)Tanzania (W)5-1+1.752.75B
INT FRL09/06/26Japan (W)0-1 (0-1)South Africa (W)7-1-34T
INT FRL06/06/26Japan (W)5-0 (3-0)South Africa (W)4-2-33.75B
INT FRL17/04/26South Africa (W)2-0 (0-0)Algeria (W)2-0+0.752.25T
INT FRL14/04/26South Africa (W)1-0 (1-0)Algeria (W)2-0+1.252.5T
WCOS CW01/03/26Namibia (W)1-1 (0-1)South Africa (W)0-1+0.52H
WCOS CW27/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Zimbabwe (W)5-4+0.752.25H
WCOS CW24/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Lesotho (W)4-4--H
WCOS CW21/02/26South Africa (W)2-0 (1-0)Angola (W)2-5+1.252.75T
WCOS CW18/02/26South Africa (W)2-0 (0-0)Malawi (W)6-1+0.753T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--T
CAF WNC29/10/25South Africa (W)1-0 (0-0)Democratic Rep Congo (W)8-3+1.252.75T
CAF WNC22/10/25Democratic Rep Congo (W)1-1 (1-1)South Africa (W)---H
CAF WNC26/07/25Ghana (W)1-1 (0-1)South Africa (W)6-3+0.252.5H
CAF WNC22/07/25Nigeria (W)2-1 (1-0)South Africa (W)3-1-0.752B
CAF WNC20/07/25South Africa (W)0-0 (0-0)Senegal (W)3-2+12.5H
CAF WNC15/07/25South Africa (W)4-0 (2-0)Mali (W)3-5+12.5T
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7+1.253H
CAF WNC07/07/25South Africa (W)2-0 (2-0)Ghana (W)1-4+0.752.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Burkina Faso (Nữ) (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Nam Phi (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Burkina Faso (Nữ)Nam Phi (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Burkina Faso (Nữ)Nam Phi (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
33
Thắng 1
78
Hòa
12
Thua 1
51
Thua 2+
Burkina Faso (Nữ)Nam Phi (Nữ)

Thông tin đội bóng

Burkina Faso (Nữ) Thông tin Nam Phi (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Desiree Ellis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.504.151.280.812.750.810.80-1.250.90
Live5.00 ↓3.60 ↓1.43 ↑0.78 ↓2.500.84 ↑0.76 ↓-1.000.94 ↑
EasybetsSớm5.303.701.540.852.500.900.83-1.000.92
Live5.10 ↓3.60 ↓1.58 ↑0.83 ↓2.500.95 ↑0.94 ↑-0.750.82 ↓
Mansion88Sớm4.803.801.520.912.500.890.89-1.000.91
Live4.60 ↓3.70 ↓1.60 ↑0.87 ↓2.500.95 ↑0.77 ↓-1.001.07 ↑
InterwettenSớm4.403.651.700.802.500.85---
Live4.60 ↑3.50 ↓1.67 ↓0.802.500.85---
10BETSớm4.403.701.710.802.500.91---
Live5.00 ↑3.85 ↑1.64 ↓0.802.500.91---
12betSớm4.803.801.520.912.500.890.89-1.000.91
Live4.60 ↓3.70 ↓1.60 ↑0.87 ↓2.500.95 ↑0.77 ↓-1.001.07 ↑
CrownSớm5.603.751.480.842.500.860.82-1.000.88
Live5.10 ↓3.65 ↓1.54 ↑0.88 ↑2.500.92 ↑1.05 ↑-0.750.77 ↓
SbobetSớm5.103.591.500.952.500.850.84-1.000.98
Live4.51 ↓3.57 ↓1.61 ↑0.84 ↓2.500.98 ↑0.96 ↑-0.750.88 ↓
WewbetSớm5.653.891.510.832.500.930.90-1.000.88
Live4.99 ↓3.71 ↓1.59 ↑0.88 ↑2.500.92 ↓1.04 ↑-0.750.78 ↓
LadbrokesSớm5.253.751.530.852.500.85---
Live4.60 ↓3.60 ↓1.61 ↑0.852.500.85---
18BetSớm4.403.601.590.712.500.810.81-0.750.71
Live4.90 ↑3.70 ↑1.61 ↑0.81 ↑2.500.83 ↑0.95 ↑-0.750.71
PinnacleSớm5.213.711.500.852.500.850.86-1.000.85
Live4.45 ↓3.76 ↑1.63 ↑0.90 ↑2.500.850.97 ↑-0.750.79 ↓
HK Jockey ClubSớm6.704.301.320.852.750.850.81-1.250.91
Live5.70 ↓3.85 ↓1.42 ↑0.82 ↓2.500.88 ↑0.88 ↑-1.000.88 ↓
BwinSớm5.253.751.520.852.500.83---
Live4.60 ↓3.60 ↓1.60 ↑0.852.500.83---
1xBetSớm4.583.601.730.762.500.951.45-0.250.49
Live5.02 ↑3.72 ↑1.58 ↓0.87 ↑2.500.82 ↓0.91 ↓-0.750.72 ↑
Bet 365Sớm4.503.501.650.802.501.000.93-0.750.88
Live5.25 ↑3.501.57 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓1.03 ↑-0.750.78 ↓
William HillSớm5.503.601.500.802.500.85---
Live4.75 ↓3.40 ↓1.62 ↑0.83 ↑2.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.