Kết quả bóng đá trận Bundoora United (W) vs Southern United (W), 14:00 ngày 26/07/2026
Victoria Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 26/07/2026
Bundoora United (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Southern United (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Bundoora United (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 2 | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 | |
| 85' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 14 |
Chủ = Bundoora United (W) · Khách = Southern United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bundoora United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
46
Tấn công
11684
Tấn công nguy hiểm
6445
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bundoora United (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Southern United (W) (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bundoora United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.40 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.58 ↓ | -1.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.10 | 0.67 | 3.25 | 0.67 | 0.63 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.45 | 1.95 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 149.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.45 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.25 | 0.40 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 65.62 ↑ | 9.58 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.05 | 0.89 | 4.50 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 149.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.90 | 1.99 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.35 | 1.96 | 0.86 | 4.00 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | 2.05 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.40 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.79 | 4.00 | 3.40 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.73 | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 4.10 ↑ | 2.10 ↓ | 0.61 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.40 | 3.49 | 0.40 | 2.50 | 1.59 | 0.40 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | -0.50 | 2.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.