Kết quả bóng đá trận Budapest Honved vs MTK Hungaria, 22:30 ngày 01/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 01/08/2026
Budapest Honved 3 Kết thúc HT 2-1 3
MTK Hungaria
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadion József Bozsik Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Budapest Honved | Phút | |
| Adam Szamosi(Assists:Zuigeber Akos Lajos) (Kiến tạo: Zuigeber Akos Lajos) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 27' ⇄ | ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Kristof Hinora | |
| 34' | Gabor Jurek | |
| Adam Somogyi(Assists:Tamas Somogyi) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 1 Gabor Jurek(Assists:Kerezsi Zalan Mark) (Kiến tạo: Kerezsi Zalan Mark) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Istvan Bognar ▼ Krisztian Laszlo | |
| 46' ⇄ | ▲ Vilius Armalas ▼ Benedek Varju | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 Kerezsi Zalan Mark(Assists:Istvan Bognar) (Kiến tạo: Istvan Bognar) | |
| ▲ Kevin Kallai ▼ Branko Pauljevic | 56' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Milan Klausz ▼ Gabor Jurek | |
| Kevin Kallai | 66' | |
| ▲ Zoltan Medgyes ▼ Adam Szamosi | 69' ⇄ | |
| ▲ Patrik Pinte ▼ Zuigeber Akos Lajos | 69' ⇄ | |
| 74' | Gyorgy Komaromi | |
| ▲ Kevin Kantor ▼ Adi Alic | 79' ⇄ | |
| ▲ Istvan Pekar ▼ Deian Boldor | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Daniel Zsori ▼ Kerezsi Zalan Mark | |
| Dominik Csontos 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| Akos Baki | 90+4' | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 3 Istvan Bognar | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 21 |
| Điểm | 2 | 5 | 20 | 14 |
Chủ = Budapest Honved · Khách = MTK Hungaria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Budapest Honved | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | - | - |
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Budapest Honved 9 (45%)Hòa 5 (25%)MTK Hungaria 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | MTK Hungaria | 4-3 (1-2) | Budapest Honved | - | - | B |
| 24/01/24 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 13/03/22 | MTK Hungaria | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/11/21 | Budapest Honved | 3-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/21 | MTK Hungaria | 1-0 (1-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/03/21 | Budapest Honved | 3-2 (1-2) | MTK Hungaria | 0 | 2.75 | T |
| 16/01/21 | MTK Hungaria | 0-1 (0-1) | Budapest Honved | - | - | T |
| 06/12/20 | Budapest Honved | 2-2 (2-0) | MTK Hungaria | 0 | 2.5 | H |
| 22/08/20 | MTK Hungaria | 3-1 (1-1) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/05/20 | Budapest Honved | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/20 | MTK Hungaria | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/19 | MTK Hungaria | 1-4 (1-1) | Budapest Honved | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/19 | Budapest Honved | 2-1 (1-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/18 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/18 | MTK Hungaria | 1-3 (0-1) | Budapest Honved | - | - | T |
| 13/05/17 | Budapest Honved | 2-1 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/02/17 | MTK Hungaria | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/09/16 | Budapest Honved | 5-0 (3-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 2 | T |
| 10/03/16 | MTK Hungaria | 1-0 (1-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/10/15 | MTK Hungaria | 2-1 (2-0) | Budapest Honved | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Budapest Honved
HBTTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | ZNK Osijek | 2-1 (2-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Monori SE | 0-6 (0-3) | Budapest Honved | - | - | T |
| 08/07/26 | Budapest Honved | 2-0 (1-0) | SOROKSAR | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | BVSC Zuglo | 4-1 (2-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | T |
| 03/05/26 | Szeged Csanad | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 28/04/26 | Budapest Honved | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | +1 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 12/04/26 | Budapest Honved | 1-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 14/03/26 | Bekescsaba | 0-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 10/03/26 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-1) | Budapest Honved | - | - | T |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria
THTBBBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | B |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | MTK Hungaria | 1-3 (0-1) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
Đội hình
Budapest Honved
MTK Hungaria
83Tomas Tujvel11Szilveszter Hangya44Akos Baki49Branko Pauljevic52Deian Boldor5Dominik Csontos8Adam Somogyi7Zuigeber Akos Lajos30Tamas Somogyi40CAdam Szamosi19Adi Alic1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata80Adrian Zeljkovic11Gabor Jurek16Krisztian Laszlo17Kristof Hinora20Kerezsi Zalan Mark
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Dominik Csontos⚽ Ghi bàn 87'
- 7Zuigeber Akos Lajos🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 69'
- 8Adam Somogyi⚽ Ghi bàn 44'
- 11Szilveszter Hangya
- 19Adi Alic▼ Rời sân 79'
- 30Tamas Somogyi🎯 Kiến tạo 44'
- 40Adam Szamosi C⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 69'
- 44Akos Baki🟥 Thẻ đỏ 90+4'
- 49Branko Pauljevic▼ Rời sân 56'
- 52Deian Boldor▼ Rời sân 79'
- 83Tomas Tujvel
Khách · 4231
- 1Patrik Demjen
- 2Benedek Varju▼ Rời sân 46'
- 4Ilia Beriashvili
- 6Mihaly Kata C
- 11Gabor Jurek⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 64'
- 16Krisztian Laszlo▼ Rời sân 46'
- 17Kristof Hinora▼ Rời sân 27'
- 20Kerezsi Zalan Mark⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 82'
- 27Patrik Kovacs
- 55Stipe Radic
- 80Adrian Zeljkovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
55
Tấn công
111122
Tấn công nguy hiểm
4647
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
345448
TL chuyền bóng thành công
74%77%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.741.85
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Budapest Honved (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
MTK Hungaria (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Budapest Honved | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-8-3 | Thành lập | 1888-11-16 |
| Stadion József Bozsik | Sân nhà | Hidegkuti Nandor Stadium |
| 13500 | Sức chứa | 5700 |
| Jacobacci Maurizio | HLV | Mate Pinezits |
| Budapest | Khu vực | MTK Hungaria FC |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.47 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.39 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.22 | 0.86 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.39 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.41 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.44 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.38 | 2.39 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.05 ↑ | 48.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.51 | 2.68 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 6.02 ↑ | 1.31 ↓ | 6.96 ↑ | 3.04 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.60 | 2.29 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 1.06 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.