Kết quả bóng đá trận Buckley Town vs Denbigh Town, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Buckley Town 2 Kết thúc HT 1-3 4
Denbigh Town
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Globe Way Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Buckley Town | Phút | |
| Aled Bellis 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Kelly T. | |
| 21' | ||
| 25' | ❌ Nathan Brown Đá hỏng penalty | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 Nathan Brown | |
| 39' | ⚽ 1 - 3 Kelly T. | |
| 43' | ||
| HT 1-3 | ||
| 72' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 4 Vaughan-Evans F. | |
| Ben Guest 2 - 4 ⚽ | 90+7' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 31 | 19 |
| Điểm | 2 | 6 | 5 | 16 |
Chủ = Buckley Town · Khách = Denbigh Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buckley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Buckley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 6 | 12 | 50 | 51 | 42 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 23 | 17 | 11 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 28 | 25 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 22 | - | - |
Denbigh Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 65 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 24 | 31 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 13 | 34 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Buckley Town 5 (31%)Hòa 2 (13%)Denbigh Town 9 (56%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Denbigh Town | 1-1 (1-1) | Buckley Town | - | - | H |
| 01/03/25 | Buckley Town | 0-5 (0-4) | Denbigh Town | - | - | B |
| 21/12/24 | Denbigh Town | 1-2 (0-1) | Buckley Town | - | - | T |
| 10/02/24 | Buckley Town | 1-2 (1-1) | Denbigh Town | - | - | B |
| 23/09/23 | Denbigh Town | 6-5 (3-3) | Buckley Town | - | - | B |
| 05/08/23 | Buckley Town | 3-0 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 30/03/19 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 01/12/18 | Buckley Town | 0-2 (0-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 10/11/18 | Buckley Town | 1-3 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 17/12/16 | Denbigh Town | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 27/08/16 | Buckley Town | 2-1 (1-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 27/02/16 | Denbigh Town | 5-1 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 07/11/15 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Denbigh Town | - | - | H |
| 08/04/15 | Buckley Town | 1-0 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 13/09/14 | Denbigh Town | 3-2 (3-0) | Buckley Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Buckley Town
HHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Lymington New Milton | 2-2 (1-2) | Buckley Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | -2 | 4 | B |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/04/26 | Caersws | 3-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Newtown AFC | 0-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Buckley Town | 0-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 11/02/26 | Flint Mountain | 5-1 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Buckley Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/12/25 | Llandudno | 5-0 (1-0) | Buckley Town | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/12/25 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 11/12/25 | Buckley Town | 6-4 (2-2) | Gresford | - | - | T |
| 29/11/25 | Penrhyncoch | 6-0 (2-0) | Buckley Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Denbigh Town
BTBTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | -1.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Rhyl FC | 3-0 (2-0) | Denbigh Town | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Flint Mountain | 1-0 (1-0) | Denbigh Town | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/11/25 | Airbus UK Broughton | 2-3 (2-1) | Denbigh Town | -1.75 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | Denbigh Town | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
78
Tấn công
9482
Tấn công nguy hiểm
8996
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B9T9 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buckley Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buckley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Globe Way | Sân nhà | Central Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.05 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↑ | 1.95 ↓ | 0.66 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.15 | 0.76 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 61.50 ↑ | 9.36 ↑ | 1.01 ↓ | 1.59 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.72 | 2.21 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.15 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.65 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 284.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.14 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.70 | 2.18 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 30.73 ↑ | 10.74 ↑ | 1.06 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.80 | 2.19 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.20 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.