Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs FC Anyang, 17:30 ngày 22/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/07/2026
Bucheon FC 1995 2 Kết thúc HT 1-1 3
FC Anyang
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Choi Geon Ju(Assists:Breno Almeida) (Kiến tạo: Breno Almeida) | |
| Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira(Assists:Rodrigo Bassani da Cruz) (Kiến tạo: Rodrigo Bassani da Cruz) 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ivan Jukic ▼ Seong Woo Moon | |
| 48' | Kwon Kyung Won | |
| 51' | ⚽ 1 - 2 Matheus Oliveira De Souza | |
| 60' | ⚽ 1 - 3 Kang Ji-Hoon(Assists:Matheus Oliveira De Souza) (Kiến tạo: Matheus Oliveira De Souza) | |
| 64' ⇄ | ▲ Choi Gyu Hyeon ▼ Kim Jung Hyon | |
| 64' ⇄ | ▲ Blaise Tsague ▼ Breno Almeida | |
| Jefferson Fernando Isidio(Assists:Lee Jae Won) (Kiến tạo: Lee Jae Won) 2 - 3 ⚽ | 70' | |
| ▲ Min-jun Kim ▼ Rodrigo Bassani da Cruz | 72' ⇄ | |
| ▲ Kim Dong Hyun ▼ Jong-Woo Kim | 72' ⇄ | |
| ▲ Tae-hyeon Ahn ▼ Kim Seung-Bin | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lee Jin Yong ▼ Choi Geon Ju | |
| ▲ Sung Ye Geon ▼ Sang-jun Kim | 81' ⇄ | |
| Tae-hyeon Ahn | 82' | |
| Sung-wook Hong | 83' | |
| 85' | Kang Ji-Hoon | |
| ▲ Park Jung-In ▼ Lee Jae Won | 90+1' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Lee Chang Yong ▼ Branislav Knezevic | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 14 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 9 | 5 | 29 | 26 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 13 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bucheon FC 1995 4 (20%)Hòa 6 (30%)FC Anyang 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/06/24 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-0) | FC Anyang | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/24 | FC Anyang | 3-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/10/23 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | H |
| 03/06/23 | FC Anyang | 2-2 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/23 | Bucheon FC 1995 | 2-4 (1-2) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/10/22 | FC Anyang | 1-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/22 | FC Anyang | 4-2 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/06/22 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/22 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/10/21 | FC Anyang | 4-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.5 | B |
| 23/08/21 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/21 | FC Anyang | 2-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/21 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/20 | FC Anyang | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/20 | FC Anyang | 2-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/20 | Bucheon FC 1995 | 2-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/19 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/10/19 | FC Anyang | 1-2 (0-2) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
BHHTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/12/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Anyang
HTBTHHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | FC Anyang | 0-1 (0-1) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Bucheon FC 1995
FC Anyang
1Hyung-Keun Kim21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong93Lee Jae Won7Thiaguinho Santos11Jefferson Fernando Isidio14Jong-Woo Kim16Sang-jun Kim71Kim Seung-Bin10CRodrigo Bassani da Cruz63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira23Kim Jeong Hoon5Kim Young Chan17Kang Ji-Hoon21CKwon Kyung Won25Kim Jae-Hyun32Lee Tae Hee7Matheus Oliveira Santos8Kim Jung Hyon18Branislav Knezevic7Matheus Oliveira De Souza14Seong Woo Moon19Un Kim27Choi Geon Ju9Breno Almeida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Hyung-Keun Kim
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 7Thiaguinho Santos
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 72'
- 11Jefferson Fernando Isidio⚽ Ghi bàn 70'
- 14Jong-Woo Kim▼ Rời sân 72'
- 16Sang-jun Kim▼ Rời sân 81'
- 20Sung-wook Hong🟨 Thẻ vàng 83'
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira⚽ Ghi bàn 41'
- 71Kim Seung-Bin▼ Rời sân 72'
- 93Lee Jae Won🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 90+1'
Khách · 4231
- 5Kim Young Chan
- 7Matheus Oliveira De Souza⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 60'
- 7Matheus Oliveira Santos
- 8Kim Jung Hyon▼ Rời sân 64'
- 9Breno Almeida🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 64'
- 14Seong Woo Moon▼ Rời sân 46'
- 17Kang Ji-Hoon⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 85'
- 18Branislav Knezevic▼ Rời sân 90+1'
- 19Un Kim
- 21Kwon Kyung Won C🟨 Thẻ vàng 48'
- 23Kim Jeong Hoon
- 25Kim Jae-Hyun
- 27Choi Geon Ju⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 76'
- 32Lee Tae Hee
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
59
Tấn công
164120
Tấn công nguy hiểm
7964
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
164
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Anyang (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bucheon FC 1995 (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
FC Anyang (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bucheon FC 1995
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rodrigo Bassani da Cruz Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 11Jefferson Fernando Isidio Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 20Sung-wook Hong Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 93Lee Jae Won Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Hyeon-Yeob Kim Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Tae-hyeon Ahn (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
FC Anyang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Kwon Kyung Won Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Matheus Oliveira De Souza Tiền vệ tấn công | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 17Kang Ji-Hoon Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 27Choi Geon Ju Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 9Breno Almeida Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 2013-2-2 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Anyang Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 18216 |
| Young-min Lee | HLV | |
| Bucheon | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.07 | 2.38 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.76 ↑ | 3.07 | 2.28 ↓ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 0.90 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 371.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.55 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.38 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 224.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.55 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.55 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.76 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.38 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.48 | 0.82 | 2.00 | 1.05 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 2.97 | 2.50 | 0.84 | 2.00 | 1.04 | 1.04 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 110.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.96 | 2.48 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.10 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.55 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 2.98 | 2.62 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 30.73 ↑ | 4.98 ↑ | 1.21 ↓ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.77 | 2.76 | 2.44 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | -1.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.60 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 5.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 2.98 | 2.58 | 1.10 | 2.25 | 0.71 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 331.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.80 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.