Kết quả bóng đá trận Bronshoj vs Ishoj IF, 00:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 00:00 ngày 01/08/2026
Bronshoj 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ishoj IF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bronshoj | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 59' | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 67' | ||
| 67' | ||
| 80' | ||
| 80' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 19 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 7 |
Chủ = Bronshoj · Khách = Ishoj IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bronshoj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Bronshoj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 38 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 16 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 22 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Ishoj IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 37 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 15 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 22 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Bronshoj 2 (25%)Hòa 2 (25%)Ishoj IF 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/24 | Ishoj IF | 2-1 (1-0) | Bronshoj | - | - | B |
| 30/08/22 | Bronshoj | 1-5 (0-2) | Ishoj IF | -0.25 | 3.5 | B |
| 18/06/22 | Bronshoj | 2-1 (1-1) | Ishoj IF | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/04/22 | Ishoj IF | 7-3 (4-1) | Bronshoj | - | - | B |
| 22/09/15 | Ishoj IF | 3-1 (1-0) | Bronshoj | - | - | B |
| 06/02/13 | Bronshoj | 1-1 (0-0) | Ishoj IF | +1.5 | 3.5 | H |
| 11/02/12 | Bronshoj | 0-0 (0-0) | Ishoj IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/08/08 | Ishoj IF | 2-3 (0-0) | Bronshoj | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bronshoj
HTBHHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bronshoj | 2-2 (0-0) | HIK Hellerup | -0.25 | 3 | H |
| 22/07/26 | Bronshoj | 1-0 (0-0) | BK Avarta | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 11/07/26 | Bronshoj | 2-2 (1-1) | Fremad Amager | - | - | H |
| 13/06/26 | FA 2000 | 2-2 (1-1) | Bronshoj | - | - | H |
| 06/06/26 | Bronshoj | 1-2 (0-2) | Nykobing FC | -0.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Bronshoj | 1-1 (0-0) | Vanlose | - | - | H |
| 23/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-3 (0-2) | Bronshoj | - | - | T |
| 16/05/26 | Naesby | 4-1 (1-0) | Bronshoj | - | - | B |
| 08/05/26 | Bronshoj | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 03/05/26 | Nykobing FC | 5-1 (1-1) | Bronshoj | - | - | B |
| 25/04/26 | Bronshoj | 3-1 (1-1) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 18/04/26 | Vanlose | 1-1 (0-1) | Bronshoj | - | - | H |
| 11/04/26 | Bronshoj | 1-1 (0-1) | Naesby | - | - | H |
| 06/04/26 | Bronshoj | 0-2 (0-1) | Holbaek | 0 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Horsholm-Usserod IK | 3-0 (0-0) | Bronshoj | +0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Bronshoj | 1-0 (1-0) | Odder IGF | - | - | T |
| 21/03/26 | FA 2000 | 4-0 (1-0) | Bronshoj | - | - | B |
| 14/03/26 | Bronshoj | 1-1 (0-1) | BK Frem | - | - | H |
| 07/03/26 | Bronshoj | 4-2 (2-0) | Nr. sundby | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ishoj IF
BBHBHTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Ishoj IF | 2-3 (2-1) | BK Frem | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-1 (0-1) | Ishoj IF | - | - | B |
| 06/06/26 | Skive IK | 1-1 (0-1) | Ishoj IF | -0.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (1-0) | Helsingor | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fremad Amager | 1-2 (1-1) | Ishoj IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Ishoj IF | 0-2 (0-2) | Brabrand | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | VSK Arhus | 5-2 (4-1) | Ishoj IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | Skive IK | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Helsingor | 4-0 (2-0) | Ishoj IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Brabrand | 1-0 (0-0) | Ishoj IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Ishoj IF | 2-0 (0-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 06/04/26 | Ishoj IF | 1-1 (1-1) | Skive IK | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | HIK Hellerup | 2-1 (2-0) | Ishoj IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | VSK Arhus | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | AB Copenhagen | 5-1 (1-0) | Ishoj IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-1) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Roskilde | 2-1 (1-0) | Ishoj IF | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Naestved | 0-0 (0-0) | Ishoj IF | - | - | H |
| 21/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-0 (2-0) | Ishoj IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
63
Tấn công
11381
Tấn công nguy hiểm
5518
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bronshoj (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Ishoj IF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bronshoj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-5-15 | Thành lập | |
| Tingbjerg Idraetspark | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Jamil Fearrington | HLV | |
| Bronshoj | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.01 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.40 | 2.80 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.23 | 2.92 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.42 | 3.02 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 7.95 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.67 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 6.42 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.14 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.04 ↑ | 1.11 ↓ | 13.76 ↑ | 2.65 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.23 ↓ | 8.75 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.62 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bronshoj | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ishoj IF | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).