Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna (W) vs Djurgardens (W), 19:00 ngày 01/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 01/08/2026
Brommapojkarna (W)
2 Kết thúc HT 1-0 1
Djurgardens (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna (W) Phút Djurgardens (W)
Bengtsson I. (Assist:Lillback L.) 1 - 0 24'
HT 1-0
52' Lucia Duras
56' 1 - 1 Freyja Stefansdottir
Gibson E. 66'
Vera Blom 2 - 1 79'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 01 02
Bại 12 47
Ghi bàn 62 183
Mất bàn 36 1516
Điểm 61 185

Chủ = Brommapojkarna (W) · Khách = Djurgardens (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (W) (16)
8 (42%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (26%)Bại/Bại9 (56%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng125071723159
Sân nhà6303101199
Sân khách620471268
6 gần6402138--

Djurgardens (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng12228722813
Sân nhà512235514
Sân khách7106417312
6 gần612328--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Brommapojkarna (W) 2 (13%)Hòa 4 (25%)Djurgardens (W) 10 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--B
SWE WD131/08/25Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Djurgardens (W)4-12-0.53B
SWE WD125/05/25Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)9-13-0.752.75B
SWE WD120/08/24Djurgardens (W)2-3 (2-0)Brommapojkarna (W)9-9-12.5T
SWE WD130/06/24Brommapojkarna (W)0-3 (0-1)Djurgardens (W)4-702.5B
INT CF02/03/24Djurgardens (W)1-2 (0-1)Brommapojkarna (W)8-7--T
SWE WD127/06/23Djurgardens (W)2-2 (2-2)Brommapojkarna (W)7-4-12.75H
SWE WD106/06/23Brommapojkarna (W)1-2 (0-1)Djurgardens (W)11-4-0.252.75B
INT CF18/02/23Brommapojkarna (W)1-1 (1-1)Djurgardens (W)-03.5H
SWE WD118/09/22Brommapojkarna (W)1-1 (0-1)Djurgardens (W)5-7-0.52.75H
SWE WD109/06/22Djurgardens (W)2-1 (1-1)Brommapojkarna (W)6-5-1.53B
SWEC-W-C19/09/19Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Djurgardens (W)1-7--B
INT CF06/04/19Djurgardens (W)2-2 (0-1)Brommapojkarna (W)---H
SWEC-W-C27/10/16Brommapojkarna (W)0-6 (0-4)Djurgardens (W)0-13--B
SWE WD216/08/14Brommapojkarna (W)1-6 (0-2)Djurgardens (W)1-9--B
SWE WD219/06/14Djurgardens (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)---B

Thành tích gần đây — Brommapojkarna (W)

TBBTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Brommapojkarna (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)5-5--T
SWE WD125/06/26Vaxjo (W)2-1 (0-1)Brommapojkarna (W)2-4-0.252.75B
SWE WD118/06/26Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8+0.252.75B
SWE WD113/06/26Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)6-6-0.52.75T
SWE WD131/05/26FC Rosengard (W)1-2 (0-0)Brommapojkarna (W)6-5-0.753T
SWE WD123/05/26Brommapojkarna (W)4-2 (1-0)IK Uppsala (W)2-6+0.752.75T
SWE WD117/05/26IFK Norrkoping DFK (W)3-0 (1-0)Brommapojkarna (W)4-3-0.52.75B
SWE WD109/05/26Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Eskilstuna United (W)6-6--B
SWE WD102/05/26Brommapojkarna (W)3-2 (3-1)Kristianstads DFF (W)4-7--T
SWE WD126/04/26Malmo (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)11-4-1.753.25B
INT CF18/04/26Brommapojkarna (W)3-1 (2-0)Enskede IK (W)---T
SWE WD106/04/26Brommapojkarna (W)0-3 (0-2)Hammarby (W)2-17-23.25B
SWE WD129/03/26BK Hacken (W)3-2 (1-1)Brommapojkarna (W)9-1-2.53.75B
INT CF21/03/26Brommapojkarna (W)2-0 (1-0)Eskilstuna United (W)5-6--T
SWEC-W-C14/03/26Brommapojkarna (W)7-0 (4-0)Alingsas (W)15-2--T
INT CF07/03/26Brommapojkarna (W)1-1 (1-0)AIK Solna (W)2-2--H
SWEC-W-C22/02/26IFK Norrkoping DFK (W)1-0 (1-0)Brommapojkarna (W)6-2--B
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--B
INT CF03/02/26Hammarby (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)---B
INT CF30/01/26Brommapojkarna (W)4-0 (3-0)Aland United (W)5-3--T

Thành tích gần đây — Djurgardens (W)

HBBBHTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Eskilstuna United (W)0-0 (0-0)Djurgardens (W)6-5--H
SWE WD124/06/26FC Rosengard (W)4-1 (2-0)Djurgardens (W)2-7-0.252.75B
SWE WD118/06/26Djurgardens (W)0-1 (0-1)Malmo (W)2-5-0.752.5B
SWE WD113/06/26AIK Solna (W)3-0 (1-0)Djurgardens (W)8-5-0.52.75B
SWE WD130/05/26Djurgardens (W)0-0 (0-0)Eskilstuna United (W)9-8+0.752.75H
SWE WD122/05/26Pitea IF (W)0-1 (0-0)Djurgardens (W)5-2-0.252.5T
SWE WD117/05/26Vittsjo GIK (W)1-0 (0-0)Djurgardens (W)3-6+0.253B
SWE WD113/05/26Djurgardens (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)5-6-1.253B
SWE WD106/05/26BK Hacken (W)3-0 (2-0)Djurgardens (W)9-2-23.5B
SWE WD125/04/26Djurgardens (W)1-1 (1-1)IFK Norrkoping DFK (W)12-1+0.52.5H
SWE WD103/04/26Kristianstads DFF (W)4-1 (2-1)Djurgardens (W)2-402.75B
SWE WD129/03/26Djurgardens (W)2-1 (1-1)Vaxjo (W)2-4+1.253T
SWEC-W-C21/03/26Djurgardens (W)1-1 (1-0)BK Hacken (W)3-11-1.53.25H
SWEC-W-C14/03/26Djurgardens (W)4-2 (2-1)IFK Norrkoping DFK (W)8-8--T
SWEC-W-C22/02/26Djurgardens (W)1-0 (1-0)Alingsas (W)---T
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--T
INT CF08/02/26Gefle IF (W)1-6 (0-2)Djurgardens (W)---T
INT CF24/01/26Eskilstuna United (W)3-1 (2-1)Djurgardens (W)0-11--B
INT CF10/01/26Orebro (W)2-0 (2-0)Djurgardens (W)1-2--B
SWE WD116/11/25Vaxjo (W)0-3 (0-1)Djurgardens (W)2-5+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
123
119
Tấn công nguy hiểm
89
76
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
7
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
5
7
Việt vị
1
0
Quả ném biên
38
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B10
T10 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B6
T6 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Djurgardens (W) (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO

Djurgardens (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (9%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (91%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
24
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
83
B.thắng H2
Brommapojkarna (W)Djurgardens (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
20
T/B
12
H/T
02
H/H
11
H/B
10
B/T
00
B/H
36
B/B
Brommapojkarna (W)Djurgardens (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
34
Thắng 1
14
Hòa
62
Thua 1
47
Thua 2+
Brommapojkarna (W)Djurgardens (W)

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna (W) Thông tin Djurgardens (W)
Thành lập 2003
Sân nhà Kristinebergs IP
0 Sức chứa 2500
HLV
Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.002.550.792.750.830.980.250.72
Live2.57 ↑3.002.20 ↓0.792.750.830.84 ↓-0.250.86 ↑
VcbetSớm2.253.402.750.862.750.910.960.250.77
Live1.04 ↓8.00 ↑111.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓0.86 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.263.402.600.842.750.980.790.001.05
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.503.552.500.652.501.05---
Live1.07 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.363.302.380.762.750.84---
Live1.05 ↓7.98 ↑100.00 ↑3.05 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.263.402.600.842.750.980.790.001.05
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.273.502.530.862.750.840.750.000.95
Live2.66 ↑3.60 ↑2.15 ↓0.81 ↓2.750.99 ↑0.84 ↑-0.250.98 ↑
SbobetSớm2.293.252.650.902.750.900.770.001.05
Live1.06 ↓6.10 ↑100.00 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.473.382.400.832.750.910.870.000.87
Live1.03 ↓6.00 ↑31.00 ↑4.15 ↑3.500.02 ↓0.90 ↑0.000.88 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.620.652.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm2.403.452.350.712.750.810.760.000.76
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓0.84 ↑0.000.80 ↑
PinnacleSớm2.233.422.690.852.750.890.980.250.78
Live1.17 ↓5.44 ↑29.67 ↑3.05 ↑3.500.22 ↓1.01 ↑0.000.79 ↑
HK Jockey ClubSớm2.413.452.280.672.501.070.900.000.80
Live1.05 ↓6.00 ↑125.00 ↑5.60 ↑3.750.06 ↓0.900.000.80
BwinSớm2.253.402.650.652.501.10---
Live1.03 ↓11.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓---
1xBetSớm2.403.802.400.822.750.880.850.000.85
Live1.02 ↓11.30 ↑76.00 ↑5.78 ↑3.500.07 ↓0.90 ↑0.000.85
Bet 365Sớm2.403.602.400.852.750.950.980.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.403.102.500.672.501.05---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.