Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Hammarby, 19:00 ngày 26/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 26/07/2026
Brommapojkarna 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hammarby
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Brommapojkarna
Hammarby
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adi Aganovic
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Atle Wahlund (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Atle Wahlund (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Markus Karlsson (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohamed Wael Derbali, ra Atle Wahlund
61'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Noah Persson, ra Waylon Renecke
62'
🔁 Thay người: vào Nahir Besara, ra Tesfaldet Tekie
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Markus Karlsson (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Frederik Franck Winther (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Isso, ra Jens Daniel Elton Hedstrom
🔁 Thay người: vào Anton Kurochkin, ra Lukas Bjorklund
69'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Amin Boudri, ra Paulos Abraham
🟨 Thẻ vàng - Oliver Zanden
79'
⚽ BÀN THẮNG - Victor Lind 0-1
79'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân trái) — vào lưới
Yellow Card
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Kaare Barslund
🔁 Thay người: vào Obilor Denzel Okeke, ra Rasmus Orqvist
84'
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Frank Junior Adjei
84'
🔁 Thay người: vào Oliver Hagen, ra Montader Madjed
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Noah Persson
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Troelsen 1-1, kiến tạo: Anton Kurochkin
🎯 Dứt điểm - Andreas Troelsen (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Atle Wahlund | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Noah Persson ▼ Waylon Renecke | |
| 62' ⇄ | ▲ Nahir Besara ▼ Tesfaldet Tekie | |
| ▲ David Isso ▼ Jens Daniel Elton Hedstrom | 68' ⇄ | |
| ▲ Anton Kurochkin ▼ Lukas Bjorklund | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Amin Boudri ▼ Paulos Abraham | |
| Oliver Zanden | 73' | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Victor Lind | |
| 81' | ||
| ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Kaare Barslund | 84' ⇄ | |
| ▲ Obilor Denzel Okeke ▼ Rasmus Orqvist | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Oscar Johansson ▼ Frank Junior Adjei | |
| 84' ⇄ | ▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed | |
| 87' | Noah Persson | |
| Andreas Troelsen(Assists:Anton Kurochkin) (Kiến tạo: Anton Kurochkin) 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 12 | 14 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = Hammarby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 33 | 15 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 5 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brommapojkarna 9 (45%)Hòa 1 (5%)Hammarby 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/25 | Brommapojkarna | 1-4 (0-2) | Hammarby | -1 | 3.25 | B |
| 20/07/25 | Hammarby | 3-2 (0-2) | Brommapojkarna | -1 | 3 | B |
| 06/04/25 | Brommapojkarna | 0-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/08/24 | Hammarby | 3-3 (3-1) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/07/24 | Brommapojkarna | 0-2 (0-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 23/06/24 | Brommapojkarna | 3-1 (2-0) | Hammarby | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/23 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/23 | Hammarby | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/20 | Brommapojkarna | 0-2 (0-1) | Hammarby | -2.25 | 3.75 | B |
| 07/10/18 | Brommapojkarna | 2-4 (1-1) | Hammarby | -1 | 3 | B |
| 17/04/18 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 29/01/17 | Brommapojkarna | 1-3 (0-2) | Hammarby | -0.5 | 3 | B |
| 25/02/14 | Brommapojkarna | 3-2 (2-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | T |
| 10/03/13 | Brommapojkarna | 2-1 (1-1) | Hammarby | +0.5 | 3 | T |
| 19/09/12 | Brommapojkarna | 2-1 (1-1) | Hammarby | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/12 | Hammarby | 3-1 (2-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/12 | Brommapojkarna | 3-0 (2-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/09/11 | Hammarby | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/11 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/11 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Hammarby | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
BBHBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Brommapojkarna | 4-1 (1-1) | Falkenberg | +1 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby
HTTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | +2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Brommapojkarna
Hammarby
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist23Jordan Simpson16CSimon Strand27Kaare Barslund32Atle Wahlund18Jens Daniel Elton Hedstrom30Lukas Bjorklund33Sion Oppong1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana24Waylon Renecke5CTesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind26Montader Madjed28Frank Junior Adjei7Paulos Abraham
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Leo Cavallius6.9
- 3Andreas Troelsen⚽ Ghi bàn 90'7.5
- 6Oliver Zanden🟨 Thẻ vàng 73'7
- 11Rasmus Orqvist▼ Rời sân 84'5.2
- 16Simon Strand C6.2
- 18Jens Daniel Elton Hedstrom▼ Rời sân 68'5.7
- 23Jordan Simpson7
- 27Kaare Barslund▼ Rời sân 84'6.2
- 30Lukas Bjorklund▼ Rời sân 68'6.4
- 32Atle Wahlund▼ Rời sân 60'6.4
- 33Sion Oppong6.3
Khách · 4231
- 1Warner Hahn5.9
- 2Hampus Skoglund7.3
- 3Frederik Franck Winther6.6
- 5Tesfaldet Tekie C▼ Rời sân 62'7.4
- 6Ibrahima Fofana8.2
- 7Paulos Abraham▼ Rời sân 73'7.3
- 8Markus Karlsson7.4
- 9Victor Lind⚽ Ghi bàn 79'8
- 24Waylon Renecke▼ Rời sân 62'6.6
- 26Montader Madjed▼ Rời sân 84'8.4
- 28Frank Junior Adjei▼ Rời sân 84'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
21
Sút bóng
624
Sút cầu môn
15
Tấn công
43153
Tấn công nguy hiểm
24107
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
376706
TL chuyền bóng thành công
85%92%
Phạm lỗi
913
Cứu thua
40
Tắc bóng
125
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.311.98
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B6T6 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brommapojkarna (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 2 (15%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVU
Hammarby (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 55/59 | 0 | ||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 29/39 | 3 | 🟨 | ||
| 23Jordan Simpson Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/54 | 2 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 34/36 | 0 | |||
| 30Lukas Bjorklund Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 14/22 | 1 | |||
| 32Atle Wahlund Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 33Sion Oppong Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 16Simon Strand Hậu vệ trái | 6.2 | 2/0 | 18/25 | 4 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 18Jens Daniel Elton Hedstrom Trung phong | 5.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 11Rasmus Orqvist Tiền vệ trung tâm | 5.2 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 17Anton Kurochkin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 6/7 | 0 | ||
| 24Mohamed Wael Derbali (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 4 | |||
| 34David Isso (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Serge Junior Ngouali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7Obilor Denzel Okeke (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Hammarby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Montader Madjed Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 4/2 | 70/75 | 2 | |||
| 6Ibrahima Fofana Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 92/93 | 3 | |||
| 9Victor Lind Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 5/2 | 23/26 | 1 | ||
| 28Frank Junior Adjei Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 3/0 | 70/77 | 0 | |||
| 5Tesfaldet Tekie Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 59/65 | 1 | |||
| 8Markus Karlsson Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 61/64 | 3 | |||
| 7Paulos Abraham Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 5/1 | 18/21 | 1 | |||
| 2Hampus Skoglund Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 88/99 | 1 | |||
| 3Frederik Franck Winther Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 75/84 | 3 | |||
| 24Waylon Renecke Hậu vệ | 6.6 | 3/0 | 31/32 | 1 | |||
| 1Warner Hahn Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 17Amin Boudri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 16Noah Persson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 0 | 🟨 | ||
| 20Nahir Besara (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Oscar Johansson (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 15Oliver Hagen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1897-3-7 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Soderstadion |
| 7350 | Sức chứa | 16187 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Kalle Karlsson |
| Bromma | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.40 | 4.60 | 1.38 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.60 | 1.35 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.44 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.45 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 4.55 | 1.44 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.48 | 0.74 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 28.49 ↑ | 1.07 ↓ | 9.13 ↑ | 6.21 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.55 | 1.44 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.55 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.26 | 1.47 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 0.80 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 180.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.45 | 4.75 | 1.53 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.05 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.49 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 194.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.14 | 4.42 | 1.53 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 16.35 ↑ | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 3.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.82 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.37 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.78 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | -1.25 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 0.58 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.81 | 4.45 | 1.49 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.70 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.69 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.