Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Hammarby, 19:00 ngày 26/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 26/07/2026
Brommapojkarna
1 Kết thúc HT 0-0 1
Hammarby
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 11
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

BrommapojkarnaHammarby
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adi Aganovic
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) Post
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Atle Wahlund (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
18'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
24'
Phạt góc
24'
Phạt góc
25'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (chân trái) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị chặn
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Atle Wahlund (chân phải) — chệch khung thành
42'
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Markus Karlsson (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
Phạt góc
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohamed Wael Derbali, ra Atle Wahlund
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Noah Persson, ra Waylon Renecke
62'
🔁 Thay người: vào Nahir Besara, ra Tesfaldet Tekie
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Markus Karlsson (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Frederik Franck Winther (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Isso, ra Jens Daniel Elton Hedstrom
68'
🔁 Thay người: vào Anton Kurochkin, ra Lukas Bjorklund
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Amin Boudri, ra Paulos Abraham
🟨 Thẻ vàng - Oliver Zanden
73'
79'
BÀN THẮNG - Victor Lind 0-1
79'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân trái) — vào lưới
Yellow Card
81'
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Kaare Barslund
84'
🔁 Thay người: vào Obilor Denzel Okeke, ra Rasmus Orqvist
84'
84'
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Frank Junior Adjei
84'
🔁 Thay người: vào Oliver Hagen, ra Montader Madjed
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — bị chặn
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Noah Persson
BÀN THẮNG - Andreas Troelsen 1-1, kiến tạo: Anton Kurochkin
90'
🎯 Dứt điểm - Andreas Troelsen (đánh đầu) — vào lưới
90'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna Phút Hammarby
HT 0-0
▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Atle Wahlund60'
62' ▲ Noah Persson ▼ Waylon Renecke
62' ▲ Nahir Besara ▼ Tesfaldet Tekie
▲ David Isso ▼ Jens Daniel Elton Hedstrom68'
▲ Anton Kurochkin ▼ Lukas Bjorklund68'
73' ▲ Amin Boudri ▼ Paulos Abraham
Oliver Zanden 73'
79' 0 - 1 Victor Lind
81'
▲ Serge Junior Ngouali ▼ Kaare Barslund84'
▲ Obilor Denzel Okeke ▼ Rasmus Orqvist84'
84' ▲ Oscar Johansson ▼ Frank Junior Adjei
84' ▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed
87' Noah Persson
Andreas Troelsen(Assists:Anton Kurochkin) (Kiến tạo: Anton Kurochkin) 1 - 1 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 34
Hòa 12 32
Bại 21 44
Ghi bàn 33 1218
Mất bàn 55 1414
Điểm 12 1214

Chủ = Brommapojkarna · Khách = Hammarby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (24)Hiệp 1 / Cả trậnHammarby (24)
4 (17%)Thắng/Thắng8 (33%)
3 (13%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (8%)Bại/Hòa3 (13%)
6 (25%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1445519221712
Sân nhà613278613
Sân khách83231214117
6 gần6123710--

Hammarby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158343315272
Sân nhà8611265191
Sân khách7223710810
6 gần6411156--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brommapojkarna 9 (45%)Hòa 1 (5%)Hammarby 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/09/25Brommapojkarna1-4 (0-2)Hammarby2-8-13.25B
SWE D120/07/25Hammarby3-2 (0-2)Brommapojkarna8-6-13B
SWE D106/04/25Brommapojkarna0-2 (0-0)Hammarby5-6-0.52.75B
SWE D113/08/24Hammarby3-3 (3-1)Brommapojkarna9-1-0.52.75H
SWE D120/07/24Brommapojkarna0-2 (0-0)Hammarby4-703B
INT CF23/06/24Brommapojkarna3-1 (2-0)Hammarby1-3+0.252.25T
SWE D122/07/23Brommapojkarna1-0 (0-0)Hammarby5-11-0.252.75T
SWE D110/06/23Hammarby2-1 (1-0)Brommapojkarna9-4-0.752.75B
SWE Cup01/03/20Brommapojkarna0-2 (0-1)Hammarby2-8-2.253.75B
SWE D107/10/18Brommapojkarna2-4 (1-1)Hammarby2-13-13B
SWE D117/04/18Hammarby4-0 (1-0)Brommapojkarna7-10-12.75B
INT CF29/01/17Brommapojkarna1-3 (0-2)Hammarby6-6-0.53B
INT CF25/02/14Brommapojkarna3-2 (2-2)Hammarby6-4+0.253T
INT CF10/03/13Brommapojkarna2-1 (1-1)Hammarby-+0.53T
SWE D219/09/12Brommapojkarna2-1 (1-1)Hammarby-+0.53T
SWE D224/04/12Hammarby3-1 (2-1)Brommapojkarna--0.252.5B
INT CF03/03/12Brommapojkarna3-0 (2-0)Hammarby-+0.252.75T
SWE D218/09/11Hammarby1-2 (0-1)Brommapojkarna--0.252.75T
SWE D210/05/11Brommapojkarna1-0 (1-0)Hammarby-+0.252.75T
INT CF15/02/11Brommapojkarna1-0 (1-0)Hammarby---T

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

BBHBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2-1.253B
SWE Cup01/03/26Brommapojkarna4-1 (1-1)Falkenberg7-5+12.75T
INT CF25/02/26Brommapojkarna1-1 (1-0)Sollentuna United-+1.253H

Thành tích gần đây — Hammarby

HTTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2+1.53T
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1+1.253.25T
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8+0.52.75T
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4+12.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3+0.52.5B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3+0.752.75T
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5B
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5+0.752.75T
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0+1.53T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2+0.252.75H
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0+23H
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6+1.753.25T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3+0.52.5T
INT CF29/03/26Hammarby3-3 (2-0)Kongsvinger4-3+2.254H
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6+0.752.75H
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5+0.53T

Đội hình

BrommapojkarnaHammarby
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist23Jordan Simpson16CSimon Strand27Kaare Barslund32Atle Wahlund18Jens Daniel Elton Hedstrom30Lukas Bjorklund33Sion Oppong1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana24Waylon Renecke5CTesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind26Montader Madjed28Frank Junior Adjei7Paulos Abraham

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
24
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
43
153
Tấn công nguy hiểm
24
107
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
2
9
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
376
706
TL chuyền bóng thành công
85%
92%
Phạm lỗi
9
13
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
16
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31
1.98
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10
T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B6
T6 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 2 (15%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVU

Hammarby (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
54
1 Bàn
53
2 Bàn
12
3 Bàn
03
4+ Bàn
713
B.thắng H1
1119
B.thắng H2
BrommapojkarnaHammarby

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
20
T/H
01
T/B
23
H/T
20
H/H
31
H/B
00
B/T
02
B/H
22
B/B
BrommapojkarnaHammarby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
53
Thua 1
42
Thua 2+
BrommapojkarnaHammarby

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Andreas Troelsen
Trung vệ
7.511/155/590
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
70/029/393🟨
23Jordan Simpson
Trung vệ
70/050/542
1Leo Cavallius
Thủ môn
6.90/034/360
30Lukas Bjorklund
Tiền vệ trung tâm
6.41/014/221
32Atle Wahlund
Tiền vệ trung tâm
6.42/011/161
33Sion Oppong
Tiền đạo
6.30/024/290
16Simon Strand
Hậu vệ trái
6.22/018/254
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
6.20/022/252
18Jens Daniel Elton Hedstrom
Trung phong
5.70/04/60
11Rasmus Orqvist
Tiền vệ trung tâm
5.20/027/331
17Anton Kurochkin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.710/06/70
24Mohamed Wael Derbali (dự bị)
Tiền vệ
6.50/013/134
34David Isso (dự bị)
Tiền đạo
60/04/50
5Serge Junior Ngouali (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/31
7Obilor Denzel Okeke (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/04/40

Hammarby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Montader Madjed
Tiền đạo cánh phải
8.44/270/752
6Ibrahima Fofana
Trung vệ
8.20/092/933
9Victor Lind
Tiền đạo cánh trái
815/223/261
28Frank Junior Adjei
Tiền vệ trung tâm
7.63/070/770
5Tesfaldet Tekie
Tiền vệ trung tâm
7.40/059/651
8Markus Karlsson
Tiền vệ trung tâm
7.42/061/643
7Paulos Abraham
Tiền đạo cánh trái
7.35/118/211
2Hampus Skoglund
Hậu vệ phải
7.30/088/991
3Frederik Franck Winther
Trung vệ
6.61/075/843
24Waylon Renecke
Hậu vệ
6.63/031/321
1Warner Hahn
Thủ môn
5.90/019/210
17Amin Boudri (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/08/80
16Noah Persson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/017/180🟨
20Nahir Besara (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/06/60
11Oscar Johansson (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/011/110
15Oliver Hagen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna Thông tin Hammarby
1942 Thành lập 1897-3-7
Grimsta IP Sân nhà Soderstadion
7350 Sức chứa 16187
Ulf Kristiansson HLV Kalle Karlsson
Bromma Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.404.601.380.923.250.800.85-1.250.93
Live5.90 ↑4.601.35 ↓0.82 ↓3.000.90 ↑0.70 ↓-1.501.08 ↑
EasybetsSớm5.804.501.440.923.250.840.84-1.250.95
Live40.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑8.20 ↑2.500.05 ↓0.04 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm5.504.331.450.813.000.970.99-1.000.81
Live23.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑2.65 ↑1.500.27 ↓0.31 ↓-0.252.20 ↑
Mansion88Sớm6.004.551.440.993.250.870.89-1.250.99
Live29.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓2.85 ↑0.000.27 ↓
InterwettenSớm5.754.401.501.203.500.600.95-1.000.75
Live35.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.70 ↓-1.501.05 ↑
10BETSớm5.404.301.480.743.000.95---
Live28.49 ↑1.07 ↓9.13 ↑6.21 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm6.004.551.440.993.250.870.88-1.251.00
Live28.00 ↑1.07 ↓9.10 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓2.77 ↑0.000.28 ↓
CrownSớm5.104.551.500.853.001.021.02-1.000.86
Live26.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm5.304.261.470.863.001.020.80-1.251.11
Live180.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓6.66 ↑2.500.07 ↓2.77 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm5.454.751.530.993.250.871.05-1.000.83
Live21.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm5.004.201.480.502.501.45---
Live29.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm5.254.401.490.863.250.860.92-1.000.81
Live194.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.80 ↑1.500.24 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
PinnacleSớm5.144.421.530.833.000.940.90-1.000.88
Live16.35 ↑1.16 ↓6.50 ↑3.94 ↑2.500.18 ↓2.82 ↑0.000.25 ↓
HK Jockey ClubSớm5.704.401.370.983.250.730.78-1.250.99
Live80.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.75 ↑1.750.13 ↓0.35 ↓-1.251.97 ↑
BwinSớm5.504.501.501.203.500.58---
Live29.00 ↑1.06 ↓10.50 ↑0.58 ↓0.501.10 ↑---
1xBetSớm5.814.451.490.953.250.820.70-1.250.96
Live34.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.69 ↑2.500.09 ↓3.44 ↑0.000.22 ↓
Bet 365Sớm5.254.201.500.803.001.000.98-1.000.83
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓3.25 ↑0.000.21 ↓
William HillSớm5.504.001.501.253.500.600.55-1.501.30
Live29.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.85 ↑-1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.