Kết quả bóng đá trận Brno vs AC Sparta Prague, 01:00 ngày 26/07/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 26/07/2026
Brno 3 Kết thúc HT 1-0 1
AC Sparta Prague
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Brno | Phút | |
| Daniel Vasulin(Assists:Tadeas Vachousek) (Kiến tạo: Tadeas Vachousek) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 John Mercado | |
| ▲ Antonin Vanicek ▼ Lukas Penxa | 64' ⇄ | |
| ▲ Jakub Janetzky ▼ Lukas Saal | 64' ⇄ | |
| Tadeas Vachousek(Assists:Filip Vedral) (Kiến tạo: Filip Vedral) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Matyas Vojta ▼ Jan Kuchta | |
| 67' ⇄ | ▲ Matej Rynes ▼ Josimar Alcocer | |
| ▲ Eric Hunal ▼ Tadeas Vachousek | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dominik Holly ▼ Hugo Sochurek | |
| ▲ Oliver Velich ▼ Daniel Vasulin | 80' ⇄ | |
| ▲ Jaromir Zmrhal ▼ Patrik Cavos | 80' ⇄ | |
| Lucky Ezeh(Assists:Amadou Dante) (Kiến tạo: Amadou Dante) 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Garang Kuol ▼ Lukas Haraslin | |
| 83' ⇄ | ▲ Martin Suchomel ▼ Pavel Kaderabek | |
| 86' | ⚽ 3 - 2 | |
| 87' | 📺 John Mercado(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 25 | 16 |
Chủ = Brno · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | - | - |
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brno 3 (15%)Hòa 2 (10%)AC Sparta Prague 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/24 | AC Sparta Prague | 4-0 (1-0) | Brno | -3 | 4 | B |
| 02/04/23 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Brno | -1.75 | 3 | B |
| 08/10/22 | Brno | 0-4 (0-2) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/05/21 | AC Sparta Prague | 6-1 (6-1) | Brno | -2 | 3.25 | B |
| 23/08/20 | Brno | 1-4 (0-4) | AC Sparta Prague | -1 | 2.75 | B |
| 05/03/18 | AC Sparta Prague | 1-1 (0-0) | Brno | -1.5 | 2.75 | H |
| 26/08/17 | Brno | 2-0 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/17 | AC Sparta Prague | 3-2 (2-1) | Brno | -1.5 | 2.5 | B |
| 02/10/16 | Brno | 3-3 (1-2) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/05/16 | Brno | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/12/15 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Brno | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/15 | AC Sparta Prague | 4-0 (2-0) | Brno | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/10/14 | Brno | 1-3 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/14 | AC Sparta Prague | 4-0 (2-0) | Brno | -1.75 | 3 | B |
| 05/08/13 | Brno | 1-3 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/13 | Brno | 3-2 (2-0) | AC Sparta Prague | -1 | 2.5 | T |
| 12/11/12 | AC Sparta Prague | 2-0 (0-0) | Brno | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/03/11 | AC Sparta Prague | 2-0 (2-0) | Brno | -1.75 | 2.75 | B |
| 30/08/10 | Brno | 0-5 (0-3) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/10 | AC Sparta Prague | 3-0 (1-0) | Brno | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Brno
TBTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Brno | 4-1 (1-0) | SK Prostejov | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slavia Kromeriz | 1-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Brno | 1-0 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +1.25 | 3 | T |
| 06/05/26 | Banik Ostrava B | 1-1 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Usti nad Labem | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Slavia Prague B | 0-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (0-1) | Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Opava | 4-0 (3-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | SK Prostejov | 1-2 (0-0) | Brno | +1 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Brno | 2-0 (0-0) | Artis Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | FK MAS Taborsko | 0-1 (0-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
BBTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Banik Ostrava | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | FC Viktoria Plzen | 0-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/02/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Hradec Kralove | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Brno
AC Sparta Prague
1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante6Lukas Penxa8Patrik Cavos14Tadeas Vachousek20Lukas Saal15Daniel Vasulin77Lucky Ezeh44Jakub Surovcik3Pavel Kaderabek17John Mercado19Adam Sevinsky30Jaroslav Zeleny18Andrew Irving38Hugo Sochurek7Josimar Alcocer10Adam Karabec22CLukas Haraslin9Jan Kuchta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Adam Hrdina7.5
- 3Kaka7
- 6Lukas Penxa▼ Rời sân 64'6.6
- 8Patrik Cavos▼ Rời sân 80'6.1
- 14Tadeas Vachousek⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 72'8.9
- 15Daniel Vasulin⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 20Lukas Saal▼ Rời sân 64'6.5
- 26Filip Vedral🎯 Kiến tạo 64'8
- 39Jakub Klima C6.8
- 44Amadou Dante🎯 Kiến tạo 81'8
- 77Lucky Ezeh⚽ Ghi bàn 81'7.5
Khách · 4231
- 3Pavel Kaderabek▼ Rời sân 83'6.1
- 7Josimar Alcocer▼ Rời sân 67'6.1
- 9Jan Kuchta▼ Rời sân 66'6.5
- 10Adam Karabec6.8
- 17John Mercado⚽ Ghi bàn 50'6.1
- 18Andrew Irving6.9
- 19Adam Sevinsky5.6
- 22Lukas Haraslin C▼ Rời sân 83'6.2
- 30Jaroslav Zeleny6.9
- 38Hugo Sochurek▼ Rời sân 72'6.6
- 44Jakub Surovcik6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
66
Tấn công
68107
Tấn công nguy hiểm
4466
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
256464
TL chuyền bóng thành công
65%86%
Phạm lỗi
116
Việt vị
21
Cứu thua
53
Tắc bóng
122
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.211.45
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
62 38
85% So Sánh Đối đầu 15%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brno (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tadeas Vachousek Trung phong | 8.9 | 1 | 1 | 3/2 | 11/17 | 0 | |
| 26Filip Vedral Trung vệ | 8 | 1 | 2/0 | 19/30 | 4 | ||
| 44Amadou Dante Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/0 | 17/23 | 3 | ||
| 15Daniel Vasulin Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 6/9 | 0 | ||
| 1Adam Hrdina Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 77Lucky Ezeh Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 7/10 | 0 | ||
| 3Kaka Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/44 | 2 | |||
| 39Jakub Klima Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 16/26 | 4 | |||
| 6Lukas Penxa Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/14 | 0 | |||
| 20Lukas Saal Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/23 | 2 | |||
| 8Patrik Cavos Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/1 | 9/11 | 2 | |||
| 68Jakub Janetzky (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 10Antonin Vanicek (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 4Eric Hunal (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 17Jaromir Zmrhal (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Oliver Velich (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jaroslav Zeleny Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 59/67 | 1 | |||
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 74/79 | 1 | |||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/1 | 24/33 | 1 | |||
| 38Hugo Sochurek Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 9Jan Kuchta Trung phong | 6.5 | 2/1 | 11/12 | 0 | |||
| 22Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 21/24 | 0 | |||
| 3Pavel Kaderabek Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 35/39 | 1 | |||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1 | 2/1 | 24/34 | 2 | ||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 19Adam Sevinsky Trung vệ | 5.6 | 1/1 | 62/73 | 1 | |||
| 11Matej Rynes (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 24Dominik Holly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Matyas Vojta (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 36Garang Kuol (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 2Martin Suchomel (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-14 | Thành lập | 1893-11-16 |
| Městský stadion Srbská | Sân nhà | Jannarali Stadium |
| 8065 | Sức chứa | 20558 |
| Martin Svedik | HLV | Brian Priske |
| BRNO | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.61 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.60 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.65 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.85 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.54 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.36 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.65 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.90 | 1.57 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.44 | 3.68 | 1.60 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.83 ↑ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.69 | 3.78 | 1.56 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.44 ↑ | 18.10 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.51 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.70 | 4.07 | 1.61 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 30.68 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.04 | 3.75 | 1.59 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 2.70 | 0.00 | 0.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↓ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.