Kết quả bóng đá trận Briton Ferry Athletic vs Ammanford, 01:45 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 01/08/2026
Briton Ferry Athletic 2 Kết thúc HT 1-1 1
Ammanford
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Briton Ferry Athletic | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Matthew Delaney | |
| 25' | Adam John | |
| 33' | ||
| Luke Salter | 33' | |
| Ollie Anderson 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Tristan Jenkins ▼ Luke Salter | 72' ⇄ | |
| ▲ Luke Bowen ▼ Corey Hurford | 72' ⇄ | |
| Luke Bowen 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 80' ⇄ | ▲ Callum Thomas ▼ Adam John | |
| 83' ⇄ | ▲ Owain Davies ▼ Harri Rowe | |
| ▲ Keiran Williams ▼ Ollie Anderson | 83' ⇄ | |
| ▲ Luis Bates ▼ Ryan George | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Josef Hopkins ▼ Adam Orme | |
| 85' ⇄ | ▲ Rhys Davies ▼ Luke Sylvester | |
| Luke Bowen ❌ Đá hỏng penalty | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 22 |
Chủ = Briton Ferry Athletic · Khách = Ammanford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Briton Ferry Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Briton Ferry Athletic 8 (73%)Hòa 1 (9%)Ammanford 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/24 | Briton Ferry Athletic | 4-0 (2-0) | Ammanford | - | - | T |
| 24/02/24 | Ammanford | 2-1 (0-0) | Briton Ferry Athletic | - | - | B |
| 20/09/23 | Ammanford | 0-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | - | - | T |
| 11/02/23 | Ammanford | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | - | - | T |
| 05/11/22 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (2-0) | Ammanford | - | - | T |
| 05/03/22 | Briton Ferry Athletic | 1-0 (0-0) | Ammanford | - | - | T |
| 28/07/21 | Ammanford | 4-3 (1-2) | Briton Ferry Athletic | - | - | B |
| 14/12/19 | Ammanford | 1-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | - | - | T |
| 24/08/19 | Briton Ferry Athletic | 2-2 (2-1) | Ammanford | - | - | H |
| 17/04/19 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Ammanford | - | - | T |
| 30/03/19 | Ammanford | 0-1 (0-0) | Briton Ferry Athletic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic
BTBTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/12/25 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-2) | The New Saints | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-2 (2-2) | Flint Town | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Ammanford
TTTHTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-0) | Ammanford | - | - | T |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Treowen Stars | 1-5 (0-1) | Ammanford | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 25/02/26 | Ammanford | 2-1 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 15/11/25 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
| 08/11/25 | Ammanford | 6-0 (2-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 01/11/25 | Newport City | 0-0 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
| 25/10/25 | Ammanford | 2-1 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
Đội hình
Briton Ferry Athletic
Ammanford
13Will Fuller4CAlex Gammond5Matt Chubb15Luke Cooper7Ricky-Lee Owen8Thomas Price11Corey Hurford18Ryan George19Luke Salter19Luke Salter20Ollie Anderson9Tom Walters1Luke Martin2Seth Woodhouse4Euros Griffiths5Chris Bell6Matthew Delaney8CAdam Orme12Luke Sylvester22Harri Rowe22Harri Rowe24Jonathan Evans7Adam John25Callum Shirt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Alex Gammond C
- 5Matt Chubb
- 7Ricky-Lee Owen
- 8Thomas Price
- 9Tom Walters
- 11Corey Hurford▼ Rời sân 72'
- 13Will Fuller
- 15Luke Cooper
- 18Ryan George▼ Rời sân 83'
- 19Luke Salter▼ Rời sân 72'
- 19Luke Salter🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 72'
- 20Ollie Anderson⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 352
- 1Luke Martin
- 2Seth Woodhouse
- 4Euros Griffiths
- 5Chris Bell
- 6Matthew Delaney⚽ Ghi bàn 12'
- 7Adam John🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 80'
- 8Adam Orme C▼ Rời sân 85'
- 12Luke Sylvester▼ Rời sân 85'
- 22Harri Rowe▼ Rời sân 83'
- 22Harri Rowe▼ Rời sân 83'
- 24Jonathan Evans
- 25Callum Shirt
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
186
Sút cầu môn
52
Tấn công
152103
Tấn công nguy hiểm
10960
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B2T2 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Briton Ferry Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Dyer | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.50 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 3.90 | 0.59 | 2.75 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 110.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.30 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.26 ↑ | 100.00 ↑ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.05 | 4.35 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.15 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.82 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 110.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.88 | 4.25 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.45 ↑ | 40.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 | 4.80 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.97 | 3.00 | 0.74 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.58 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 2.48 ↑ | 1.93 ↓ | 7.13 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.