Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Newcastle United, 01:30 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 30/07/2026
Bristol City 4 Kết thúc HT 2-0 1
Newcastle United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 17
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Bristol City | Phút | |
| Sam Greenwood 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Lorent Tolaj 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 34' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-0 | ||
| Max Bird(Assists:Jason Knight) (Kiến tạo: Jason Knight) 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 78' | ⚽ 3 - 2 Harvey Barnes(Assists:Jacob Ramsey) | |
| Sven Botman 3 - 3 ⚽ | 81' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Bristol City · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bristol City 0 (0%)Hòa 3 (75%)Newcastle United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/17 | Newcastle United | 2-2 (0-2) | Bristol City | -1 | 2.5 | H |
| 20/08/16 | Bristol City | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/10 | Bristol City | 2-2 (2-0) | Newcastle United | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/10/09 | Newcastle United | 0-0 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bristol City
THBTBHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Bristol City | 2-2 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Hull City | 2-3 (1-2) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Newcastle United
HTBTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Newcastle United | 3-2 (2-0) | Qarabag | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Qarabag | 1-6 (0-5) | Newcastle United | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Aston Villa | 1-3 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
110
Sút bóng
615
Sút cầu môn
53
Tấn công
6293
Tấn công nguy hiểm
2147
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
229614
TL chuyền bóng thành công
68%88%
Phạm lỗi
88
Việt vị
02
Cứu thua
32
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
09
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.380.98
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Newcastle United (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bristol City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | 1881 |
| Ashton Gate | Sân nhà | St James Park |
| 21804 | Sức chứa | 52409 |
| Roy Hodgson | HLV | |
| Bristo | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.72 | 3.83 | 1.68 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.70 ↓ | 1.90 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.73 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.05 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 213.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.67 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.80 ↓ | 1.88 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.05 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 219.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.79 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.42 | 1.94 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.76 | 1.79 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.35 ↑ | 13.90 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.89 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.66 | 1.61 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.09 ↑ | 11.98 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.10 | 4.08 | 1.61 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.37 | -1.50 | 1.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.68 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.