Kết quả bóng đá trận Brisbane Strikers vs Redlands United FC, 13:00 ngày 09/08/2026
Queensland State Leagues (Úc) · 13:00 ngày 09/08/2026
Brisbane Strikers Sắp đá --:--:--
Redlands United FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 28 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 15 |
Chủ = Brisbane Strikers · Khách = Redlands United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Strikers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Strikers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 16 | 3 | 1 | 47 | 15 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 | 6 | 28 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 9 | 23 | 2 |
Redlands United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 38 | 35 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 22 | 18 | 13 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 17 | 14 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Strikers (28 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Redlands United FC (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brisbane Strikers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.60 ↑ | 4.90 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.30 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.74 | 3.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.44 | 4.66 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.54 ↑ | 5.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.40 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 | 4.80 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.60 | 4.83 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.76 ↑ | 5.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.91 | 0.93 | 3.50 | 0.76 | 0.59 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.55 ↑ | 5.48 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.14 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.00 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.