Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar (Youth) vs Moreton City Excelsior FC, 11:30 ngày 02/08/2026
QLD Ngoại hạng · 11:30 ngày 02/08/2026
Brisbane Roar (Youth) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Moreton City Excelsior FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane Roar (Youth) | Phút | |
| 4' | ||
| 6' | ||
| 6' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 19 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Brisbane Roar (Youth) · Khách = Moreton City Excelsior FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Roar (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (28%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Roar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 29 | 46 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 21 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 25 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Moreton City Excelsior FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 49 | 32 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 32 | 18 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 14 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brisbane Roar (Youth) 4 (20%)Hòa 1 (5%)Moreton City Excelsior FC 15 (75%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 6-0 (3-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-4 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/06/25 | Moreton City Excelsior FC | 1-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | H |
| 22/03/25 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/06/24 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-3) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/24 | Moreton City Excelsior FC | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 13/08/23 | Brisbane Roar (Youth) | 0-3 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/05/23 | Moreton City Excelsior FC | 3-1 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/06/22 | Brisbane Roar (Youth) | 2-3 (1-2) | Moreton City Excelsior FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/04/22 | Moreton City Excelsior FC | 1-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 19/09/21 | Brisbane Roar (Youth) | 4-2 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | +0.5 | 3.75 | T |
| 06/06/21 | Moreton City Excelsior FC | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 15/11/20 | Moreton City Excelsior FC | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 4.5 | T |
| 06/09/20 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | +0.75 | 3.5 | B |
| 29/06/19 | Moreton City Excelsior FC | 1-6 (0-4) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/03/19 | Brisbane Roar (Youth) | 2-4 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/08/18 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/05/18 | Moreton City Excelsior FC | 3-2 (2-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 17/06/17 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-3) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/03/17 | Moreton City Excelsior FC | 2-0 (2-0) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Brisbane Roar (Youth)
BTHBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Brisbane Olympic United FC | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | Brisbane Roar (Youth) | 4-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 4 | H |
| 27/06/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1.75 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/06/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (0-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.75 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Queensland Lions SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 6-0 (3-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | -1.25 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Magic United TFA | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 3-2 (2-1) | Wynnum Wolves | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Rochedale Rovers | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-2 (2-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Brisbane City | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-4 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior FC
HTBTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-2 (2-1) | Peninsula Power | +0.25 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-3 (2-1) | Magic United TFA | +2.25 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | +0.25 | 3.75 | B |
| 28/06/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-2 (0-1) | Wynnum Wolves | +0.75 | 3.75 | H |
| 16/06/26 | Rochedale Rovers | 2-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 0-0 (0-0) | Moreton City Excelsior FC | 0 | 3.5 | H |
| 22/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-5 (1-3) | Brisbane City | +1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-3 (2-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 6-0 (3-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Peninsula Power | 1-4 (0-1) | Moreton City Excelsior FC | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-1 (0-0) | Gold Coast United | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Magic United TFA | 0-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Wynnum Wolves | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Moreton City Excelsior FC | 3-0 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +1 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Moreton City Excelsior FC | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/03/26 | Queensland Lions SC | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Wynnum Wolves | 3-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Brisbane City | 2-1 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | +0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
51
Sút bóng
106
Sút cầu môn
54
Tấn công
140143
Tấn công nguy hiểm
8084
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B15T15 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Roar (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Moreton City Excelsior FC (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brisbane Roar (Youth) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Moreton City Excelsior FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brisbane Roar (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.49 | 4.52 | 1.37 | 0.75 | 3.75 | 0.87 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.49 | 4.52 | 1.37 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.10 | 5.00 | 1.33 | 0.96 | 4.00 | 0.81 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.40 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | 0.63 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.49 | 0.89 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.45 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 5.00 | 1.34 | 0.89 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 77.13 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.49 | 0.89 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.85 | 1.49 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.48 | 4.37 | 1.45 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.75 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 5.10 | 1.36 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.51 ↓ | 30.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.48 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.60 ↑ | 1.48 | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.30 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.09 | 5.11 | 1.39 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.91 ↓ | 16.96 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.60 | 5.30 | 1.30 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↓ | 17.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 2.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.49 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.27 | 5.00 | 1.36 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.50 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.