Kết quả bóng đá trận Brindabella Blues FC vs Queanbeyan City, 16:30 ngày 29/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 16:30 ngày 29/07/2026
Brindabella Blues FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Queanbeyan City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Brindabella Blues FC | Phút | |
| Sheriff M. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 39' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| Ward J. 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 70' | ||
| 79' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 34 | 20 |
| Điểm | 3 | 2 | 6 | 14 |
Chủ = Brindabella Blues FC · Khách = Queanbeyan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brindabella Blues FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 9 (24%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Brindabella Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 0 | 13 | 8 | 46 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 15 | 3 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 31 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | - | - |
Queanbeyan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 32 | 23 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 10 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Brindabella Blues FC 1 (8%)Hòa 4 (33%)Queanbeyan City 7 (58%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/25 | Queanbeyan City | 2-0 (1-0) | Brindabella Blues FC | -1.25 | 4 | B |
| 22/09/24 | Queanbeyan City | 2-0 (1-0) | Brindabella Blues FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/08/24 | Queanbeyan City | 1-1 (0-1) | Brindabella Blues FC | -1.5 | 3.75 | H |
| 22/06/24 | Queanbeyan City | 1-1 (1-1) | Brindabella Blues FC | - | - | H |
| 04/05/24 | Brindabella Blues FC | 3-3 (0-0) | Queanbeyan City | - | - | H |
| 25/09/22 | Queanbeyan City | 1-1 (0-1) | Brindabella Blues FC | - | - | H |
| 06/03/22 | Brindabella Blues FC | 1-2 (1-1) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 24/07/21 | Queanbeyan City | 2-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 12/09/20 | Queanbeyan City | 2-3 (2-1) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 26/04/19 | Queanbeyan City | 3-1 (1-1) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 11/08/18 | Brindabella Blues FC | 1-3 (0-0) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 02/06/18 | Queanbeyan City | 3-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brindabella Blues FC
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Brindabella Blues FC | 1-2 (0-1) | Canberra White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Canberra FC | 2-0 (2-0) | Brindabella Blues FC | -4.5 | 5.25 | B |
| 04/07/26 | Monaro Panthers | 9-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | -3.5 | 4.75 | B |
| 28/06/26 | Canberra Juventus | 2-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | -2.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-0 (0-0) | OConnor Knights | -0.75 | 4 | T |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-4 (0-0) | Belconnen United | - | - | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-1 (0-0) | Canberra Juventus | -1 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | OConnor Knights | 2-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-2 (0-1) | Canberra FC | -2 | 4.5 | B |
| 15/04/26 | Belconnen United | 4-1 (2-1) | Brindabella Blues FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-1) | Monaro Panthers | -1.5 | 4 | B |
| 08/04/26 | Brindabella Blues FC | 2-4 (1-1) | Canberra FC | -2.5 | 4 | B |
| 30/08/25 | Brindabella Blues FC | 3-1 (1-1) | Canberra Juventus | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | West Canberra Wanderers | 0-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 20/08/25 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Belconnen United | -1.25 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-0) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Queanbeyan City
HHBTTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Canberra Olympic | 2-2 (1-1) | Queanbeyan City | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | Cooma Tigers | 2-2 (1-0) | Queanbeyan City | -1 | 3.5 | H |
| 07/07/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Queanbeyan City | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Queanbeyan City | 2-1 (1-0) | Canberra White Eagles | +2 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Belconnen United | 1-2 (0-1) | Queanbeyan City | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Queanbeyan City | 2-5 (1-2) | Monaro Panthers | - | - | B |
| 10/06/26 | Canberra FC | 4-2 (2-1) | Queanbeyan City | -1 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | OConnor Knights | 0-4 (0-0) | Queanbeyan City | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Queanbeyan City | 3-1 (1-0) | Canberra Juventus | - | - | T |
| 21/05/26 | Queanbeyan City | 0-0 (0-0) | Canberra FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-2) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 07/05/26 | Canberra Juventus | 0-2 (0-1) | Queanbeyan City | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Queanbeyan City | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 24/04/26 | Queanbeyan City | 4-1 (3-1) | Belconnen United | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Queanbeyan City | 0-2 (0-0) | Cooma Tigers | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Queanbeyan City | 3-0 (2-0) | Canberra FC | -1 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Weston Molonglo FC | 0-7 (0-1) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 30/08/25 | Cooma Tigers | 3-1 (1-0) | Queanbeyan City | -1 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Queanbeyan City | 0-2 (0-0) | Monaro Panthers | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
415
Sút cầu môn
49
Tấn công
5959
Tấn công nguy hiểm
37110
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B7T7 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brindabella Blues FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Queanbeyan City (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brindabella Blues FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Queanbeyan City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brindabella Blues FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.30 | 6.70 | 1.10 | 0.84 | 3.75 | 0.78 | 0.94 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 8.30 | 6.70 | 1.10 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 10.30 | 7.60 | 1.18 | 0.85 | 3.75 | 0.83 | 0.93 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.13 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | 0.73 | -1.75 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 6.30 | 1.18 | 0.78 | 3.50 | 1.02 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.27 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 6.00 | 1.22 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.32 ↑ | 17.96 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 6.30 | 1.18 | 0.78 | 3.50 | 1.02 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 5.90 | 1.16 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 6.20 ↑ | 1.18 ↑ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | -2.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.00 | 5.80 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 11.30 | 6.05 | 1.18 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.97 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.65 ↓ | 14.80 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.14 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 8.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.42 | 7.87 | 1.12 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.82 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 8.27 ↓ | 7.41 ↓ | 1.16 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | -2.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 6.75 | 1.23 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.14 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 1.11 | -1.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 7.50 | 1.18 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.