Kết quả bóng đá trận Brindabella Blues FC U23 vs Queanbeyan City U23, 14:40 ngày 29/07/2026
Capital Territory League U23 (Úc) · 14:40 ngày 29/07/2026
Brindabella Blues FC U23 0 Kết thúc HT 0-0 2
Queanbeyan City U23
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Brindabella Blues FC U23 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 73' | ||
| 74' | ⚽ 0 - 1 | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 35 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 16 |
Chủ = Brindabella Blues FC U23 · Khách = Queanbeyan City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brindabella Blues FC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (57%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích gần đây — Brindabella Blues FC U23
BBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/35 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Monaro Panthers U23 | 3-1 (2-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 28/06/26 | Canberra Juventus U23 | 1-0 (0-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-3 (0-1) | OConnor Knights U23 | -2 | 4 | B |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC U23 | 0-8 (0-2) | Belconnen United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-2 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Cooma Tigers U23 | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United U23 | 7-0 (5-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 13/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 0-2 (0-0) | Canberra Juventus U23 | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-1 (0-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | OConnor Knights U23 | 2-2 (2-2) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Brindabella Blues FC U23 | 3-1 (1-1) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | T |
| 15/04/26 | Belconnen United U23 | 6-1 (3-1) | Brindabella Blues FC U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-3 (1-2) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 05/09/20 | Canberra White Eagles U23 | 1-4 (1-2) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Queanbeyan City U23
TTTBBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Canberra Olympic U23 | 1-3 (0-0) | Queanbeyan City U23 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/07/26 | Monaro Panthers U23 | 1-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Belconnen United U23 | 1-0 (1-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 13/06/26 | Queanbeyan City U23 | 1-3 (1-0) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 10/06/26 | Canberra Croatia FC U23 | 1-0 (1-0) | Queanbeyan City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | OConnor Knights U23 | 2-4 (0-3) | Queanbeyan City U23 | 0 | 4 | T |
| 23/05/26 | Queanbeyan City U23 | 1-1 (0-1) | Canberra Juventus U23 | - | - | H |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Queanbeyan City U23 | 5-1 (3-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | Queanbeyan City U23 | 2-1 (0-1) | Belconnen United U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Queanbeyan City U23 | 1-4 (1-4) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Queanbeyan City U23 | 1-0 (1-0) | Canberra Croatia FC U23 | -1.75 | 4 | T |
| 30/08/25 | Cooma Tigers U23 | 5-1 (3-0) | Queanbeyan City U23 | -1.75 | 4 | B |
| 23/08/25 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (2-0) | Monaro Panthers U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | OConnor Knights U23 | 4-3 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 10/08/25 | Queanbeyan City U23 | 2-3 (2-1) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | B |
| 01/08/25 | Gungahlin Utd U23 | 1-0 (0-0) | Queanbeyan City U23 | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/25 | Yoogali SC U23 | 0-0 (0-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
213
Sút cầu môn
210
Tấn công
6169
Tấn công nguy hiểm
4991
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brindabella Blues FC U23 (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 3.36 bàn/trận
Queanbeyan City U23 (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brindabella Blues FC U23 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Queanbeyan City U23 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brindabella Blues FC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.30 | 1.33 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.97 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 0.87 | 4.00 | 0.94 | 0.93 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.29 ↑ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | -1.75 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 5.20 | 1.29 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.30 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.17 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.80 | 1.25 | 0.76 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 79.83 ↑ | 9.75 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 5.20 | 1.30 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.92 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.20 | 5.70 | 1.20 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 7.25 ↓ | 1.84 ↓ | 1.92 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.25 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.75 | 1.22 | 0.78 | 4.00 | 0.78 | 0.80 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.98 | 6.41 | 1.18 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 6.04 ↓ | 5.63 ↓ | 1.29 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.24 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.75 ↓ | 2.05 ↑ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.35 | 5.75 | 1.23 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.58 | -2.50 | 1.23 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.22 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.