Kết quả bóng đá trận Brickfield Rangers vs Llanuwchllyn, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Brickfield Rangers 5 Kết thúc HT 2-0 1
Llanuwchllyn
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Brickfield Rangers | Phút | |
| Jay Richardson 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Andy Vale 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ||
| Sam Flory 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 64' | ❌ Williams M. Đá hỏng penalty | |
| 65' | ⚽ 3 - 1 Williams M. | |
| Jay Richardson 4 - 1 ⚽ | 75' | |
| Andy Vale 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 20 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 5 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 0 |
Chủ = Brickfield Rangers · Khách = Llanuwchllyn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brickfield Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Bảng xếp hạng
Brickfield Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 7 | - | - |
Llanuwchllyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Brickfield Rangers
TBTTBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | T |
| 11/04/26 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 28/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (1-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 18/03/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Brickfield Rangers | 0-2 (0-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Brickfield Rangers | 3-1 (1-0) | Caersws | - | - | T |
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Brickfield Rangers | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Penrhyncoch | 1-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 27/12/25 | Gresford | 1-1 (0-0) | Brickfield Rangers | 0 | 3.25 | H |
| 20/12/25 | Brickfield Rangers | 4-0 (1-0) | Holyhead | - | - | T |
| 22/11/25 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 08/11/25 | Brickfield Rangers | 4-1 (2-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/11/25 | Holywell | 6-0 (3-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Llanuwchllyn
BHBTHTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/25 | Bala Town F.C. | 2-0 (1-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 09/07/25 | Mold Alexandra | 2-2 (0-0) | Llanuwchllyn | - | - | H |
| 14/12/24 | Denbigh Town | 7-1 (4-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 16/11/24 | Llanuwchllyn | 3-0 (0-0) | Swansea University | - | - | T |
| 19/10/24 | Llanuwchllyn | 0-0 (0-0) | Newtown AFC | - | - | H |
| 21/09/24 | Penmaenmawr Phoenix | 1-2 (0-0) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 11/11/23 | Llanuwchllyn | 1-2 (1-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/10/23 | Menai Bridge Tigers | 0-2 (0-1) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 16/09/23 | Tregaron Turfs | 2-10 (0-8) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 08/10/22 | Llanuwchllyn | 0-5 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 17/09/22 | Llanfair United | 1-2 (1-1) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 14/08/21 | Llanuwchllyn | 2-4 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 01/10/16 | Llanuwchllyn | 0-3 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 04/10/14 | Waterloo Rovers | 2-1 (0-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 06/10/12 | Llanuwchllyn | 3-3 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
246
Sút cầu môn
143
Tấn công
11486
Tấn công nguy hiểm
8437
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brickfield Rangers (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Llanuwchllyn (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brickfield Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↓ | 2.55 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.35 | 2.34 | 0.80 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↓ | 3.35 | 2.43 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.42 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.05 ↑ | 21.00 ↑ | 1.47 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.41 | 2.57 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.37 ↑ | 30.66 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.86 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.