Kết quả bóng đá trận Bray Wanderers vs Kerry FC, 01:45 ngày 01/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Bray Wanderers
0 Kết thúc HT 0-1 4
Kerry FC
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Carlisle Grounds Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Bray Wanderers Phút Kerry FC
Alain Kizenga 17'
Alain Kizenga 26'
29' Jonas Hakkinen
31' Daniel Okwute
42' 0 - 1 Vincent Borden
HT 0-1
57' 0 - 2 Sean McGrath
Richard Ferizaj 58'
Ifunanyachi Achara 75'
78' 0 - 3 Jonas Hakkinen
80' 0 - 4 Sean OConnell
87' Robert Keane
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 66
Hòa 00 12
Bại 20 32
Ghi bàn 39 2018
Mất bàn 71 1410
Điểm 39 1920

Chủ = Bray Wanderers · Khách = Kerry FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bray Wanderers (39)Hiệp 1 / Cả trậnKerry FC (32)
9 (23%)Thắng/Thắng7 (22%)
4 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại5 (16%)
7 (18%)Hòa/Thắng3 (9%)
4 (10%)Hòa/Hòa6 (19%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
9 (23%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Bray Wanderers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2611784937402
Sân nhà138413316282
Sân khách133371621125
6 gần6501124--

Kerry FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng269893330355
Sân nhà137421811254
Sân khách132471519107
6 gần6321108--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Bray Wanderers 11 (79%)Hòa 2 (14%)Kerry FC 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D123/05/26Kerry FC2-2 (0-1)Bray Wanderers1-6+0.52.5H
IRE D128/03/26Bray Wanderers2-1 (0-1)Kerry FC10-4+0.52.25T
IRE D118/10/25Bray Wanderers5-1 (2-0)Kerry FC3-7+0.52.75T
IRE D121/06/25Kerry FC2-1 (1-0)Bray Wanderers3-2+0.52.75B
IRE D126/04/25Bray Wanderers4-2 (2-0)Kerry FC16-4+0.252.25T
IRE D108/03/25Kerry FC0-1 (0-1)Bray Wanderers7-502.25T
IRE D121/09/24Bray Wanderers2-0 (1-0)Kerry FC5-1+0.52.5T
IRE D113/07/24Kerry FC3-3 (2-2)Bray Wanderers2-5+0.252.25H
IRE D127/04/24Bray Wanderers2-0 (0-0)Kerry FC2-2+0.752.5T
IRE D124/02/24Kerry FC2-3 (1-0)Bray Wanderers5-5+13T
IRE D102/09/23Kerry FC1-3 (1-1)Bray Wanderers6-4+1.252.75T
IRE D124/06/23Bray Wanderers3-2 (2-1)Kerry FC2-4+23T
IRE D120/05/23Kerry FC0-2 (0-0)Bray Wanderers4-4+1.252.75T
IRE D125/02/23Bray Wanderers3-1 (1-0)Kerry FC8-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Bray Wanderers

TTTTTBTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D125/07/26Cobh Ramblers1-2 (1-1)Bray Wanderers4-602.75T
IRFAIC18/07/26Finn Harps0-1 (0-0)Bray Wanderers5-4+0.53T
IRE D111/07/26Bray Wanderers6-0 (2-0)UC Dublin2-4+0.253T
IRE D104/07/26Bray Wanderers1-0 (1-0)Athlone Town4-8+0.752.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4-13T
IRE D127/06/26Cork City2-0 (1-0)Bray Wanderers3-7-0.752.75B
IRE D120/06/26Bray Wanderers5-2 (1-0)Longford Town8-3+0.752.5T
IRE D113/06/26Treaty United2-2 (2-2)Bray Wanderers4-6+0.52.75H
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7+0.252.75T
IRE D123/05/26Kerry FC2-2 (0-1)Bray Wanderers1-6+0.52.5H
Leinster S C19/05/26Finglas United1-2 (1-1)Bray Wanderers5-8+0.52.5T
IRE D116/05/26UC Dublin3-4 (1-4)Bray Wanderers8-2-0.252.5T
IRE D109/05/26Bray Wanderers5-1 (3-0)Cobh Ramblers5-5+0.52.5T
IRE D104/05/26Finn Harps2-1 (2-0)Bray Wanderers4-4+0.252.5B
IRE D102/05/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Treaty United5-1+0.752.5H
IRE D125/04/26Bray Wanderers1-1 (1-0)Cork City3-8-0.752.5H
Leinster S C21/04/26Bray Wanderers1-1 (0-0)Drogheda United4-302.25H
IRE D118/04/26Athlone Town2-1 (1-0)Bray Wanderers3-5+0.252.5B
IRE D112/04/26Longford Town1-0 (0-0)Bray Wanderers9-4+0.252.5B
IRE D106/04/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Finn Harps6-3+0.752.5H

Thành tích gần đây — Kerry FC

THHBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D125/07/26Kerry FC2-1 (2-1)Finn Harps4-4+0.752.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6-12.75H
IRE D111/07/26Wexford (Youth)2-2 (1-1)Kerry FC5-9-0.52.5H
IRE D104/07/26Treaty United2-1 (0-1)Kerry FC5-202.25B
IRE D127/06/26Kerry FC2-1 (0-0)Longford Town4-4+0.252.25T
IRE D120/06/26UC Dublin0-1 (0-1)Kerry FC4-5-0.752.5T
IRE D113/06/26Kerry FC1-0 (0-0)Athlone Town4-8+0.252.25T
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3-0.252.5B
IRE D123/05/26Kerry FC2-2 (0-1)Bray Wanderers1-6-0.52.5H
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2-0.252.25T
IRE D109/05/26Finn Harps1-0 (0-0)Kerry FC6-202.25B
IRE D104/05/26Kerry FC1-0 (1-0)Cork City5-2-12.5T
IRE D102/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Kerry FC8-102.25H
IRE D126/04/26Longford Town1-0 (1-0)Kerry FC6-502.5B
IRE D118/04/26Kerry FC1-1 (0-1)Treaty United4-302.25H
IRD MSC15/04/26Cork City2-1 (1-0)Kerry FC0-5-1.753B
IRE D111/04/26Kerry FC1-1 (0-0)UC Dublin3-602.25H
IRE D106/04/26Cork City4-2 (0-2)Kerry FC13-2-1.752.75B
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4-0.252.25B
IRE D128/03/26Bray Wanderers2-1 (0-1)Kerry FC10-4-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
118
114
Tấn công nguy hiểm
68
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
3
1
Quả ném biên
20
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B1
T1 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bray Wanderers (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Kerry FC (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
812
1 Bàn
87
2 Bàn
00
3 Bàn
50
4+ Bàn
2013
B.thắng H1
2813
B.thắng H2
Bray WanderersKerry FC

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
41
T/H
14
T/B
43
H/T
15
H/H
12
H/B
10
B/T
22
B/H
43
B/B
Bray WanderersKerry FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
66
Thắng 1
66
Hòa
36
Thua 1
12
Thua 2+
Bray WanderersKerry FC

Thông tin đội bóng

Bray Wanderers Thông tin Kerry FC
1942 Thành lập
Carlisle Grounds Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Pat Devlin HLV
Bray Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.704.800.832.500.850.800.750.98
Live43.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑4.500.02 ↓1.27 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm1.533.304.100.712.750.630.63-0.250.71
Live21.00 ↑5.75 ↑1.02 ↓2.00 ↑4.500.14 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm1.593.804.350.712.501.050.720.751.04
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm1.633.655.000.752.500.90---
Live90.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm1.643.353.650.742.750.65---
Live73.10 ↑9.60 ↑1.01 ↓3.35 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.593.804.350.712.501.050.720.751.04
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm1.583.904.700.832.500.970.780.751.04
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.563.534.590.852.500.970.810.751.03
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.09 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm1.623.854.510.852.750.950.810.751.01
Live50.00 ↑11.80 ↑1.03 ↓5.85 ↑4.500.05 ↓1.28 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm1.603.704.500.752.500.95---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.752.500.85 ↓---
18BetSớm1.613.904.800.862.750.860.730.751.01
Live114.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.743.684.280.792.500.970.970.750.81
Live10.84 ↑4.60 ↑1.31 ↓3.20 ↑4.500.22 ↓1.21 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm1.573.754.600.712.501.00---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑4.500.75 ↓---
1xBetSớm1.623.954.780.722.501.001.781.500.35
Live44.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.11 ↑4.500.13 ↓1.26 ↓0.000.64 ↑
Bet 365Sớm1.573.605.000.982.750.831.031.000.78
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm1.623.604.600.622.501.150.800.750.90
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.04 ↓0.50 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.