Kết quả bóng đá trận Brann vs Valerenga, 19:30 ngày 26/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 26/07/2026
Brann
2 Kết thúc HT 0-3 3
Valerenga
🟨 0 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

BrannValerenga
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Henrik Rorvik Bjordal (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Carl Lange (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
16'
19'
🟨 Thẻ vàng - Carl Lange
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị chặn
24'
Phạt góc
24'
BÀN THẮNG - Henrik Rorvik Bjordal 0-1, kiến tạo: Lucas Haren
24'
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Henrik Rorvik Bjordal (đánh đầu) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Aaron Kiil Olsen (đánh đầu) — bị cản phá
29'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jarl (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Birgir Finnsson (chân trái) — chệch khung thành
41'
BÀN THẮNG - Carl Lange 0-2, kiến tạo: Fidel Brice Ambina
41'
🎯 Dứt điểm - Carl Lange (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
45'
45+4'
Phạt góc
45+4'
BÀN THẮNG - Lucas Haren 0-3, kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal
45+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Thore Pedersen
46'
🔁 Thay người: vào Jacob Lungi Sorensen, ra Kristian Eriksen
46'
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Ivan Nasberg (chân phải) — bị cản phá
49'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Grundetjern
Phạt góc
52'
54'
🟨 Thẻ vàng - Kolbeinn Birgir Finnsson
57'
🟥 Thẻ đỏ - Ivan Nasberg
61'
🔁 Thay người: vào Hakon Sjatil, ra Carl Lange
62'
🔁 Thay người: vào Magnus Westergaard, ra Filip Erik Thorvaldsen
Phạt góc
63'
Phạt góc
63'
BÀN THẮNG - Penalty - Niklas Castro 1-3
65'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — vào lưới
65'
67'
🔁 Thay người: vào Petter Strand, ra Lucas Haren
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — bị cản phá
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Eggert Aron Gudmundsson, ra Niklas Jensen Wassberg
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Henrik Rorvik Bjordal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eggert Aron Gudmundsson (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Ulrick Mathisen
76'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — bị chặn
76'
Phạt góc
77'
BÀN THẮNG - Felix Horn Myhre 2-3, kiến tạo: Denzel De Roeve
77'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — vào lưới
77'
78'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ofkir, ra Mathias Grundetjern
78'
🔁 Thay người: vào Kevin Tshiembe, ra Henrik Rorvik Bjordal
79'
🟨 Thẻ vàng - Fidel Brice Ambina
79'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ofkir (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — chệch khung thành
84'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Vetle Dragsnes (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân trái) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Brann Phút Valerenga
19' Carl Lange
24' 0 - 1 Henrik Rorvik Bjordal(Assists:Lucas Haren) (Kiến tạo: Lucas Haren)
41' 0 - 2 Carl Lange(Assists:Fidel Brice Ambina) (Kiến tạo: Fidel Brice Ambina)
45+4' 0 - 3 Lucas Haren(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal)
HT 0-3
▲ Vetle Dragsnes ▼ Thore Pedersen46'
▲ Jacob Lungi Sorensen ▼ Kristian Eriksen46'
49' Mathias Grundetjern
54' Kolbeinn Birgir Finnsson
57' Ivan Nasberg
61' ▲ Hakon Sjatil ▼ Carl Lange
62' ▲ Magnus Westergaard ▼ Filip Erik Thorvaldsen
Niklas Castro 1 - 3 65'
67' ▲ Petter Strand ▼ Lucas Haren
▲ Eggert Aron Gudmundsson ▼ Niklas Jensen Wassberg71'
▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Ulrick Mathisen76'
Felix Horn Myhre(Assists:Denzel De Roeve) (Kiến tạo: Denzel De Roeve) 2 - 3 77'
78' ▲ Mohamed Ofkir ▼ Mathias Grundetjern
78' ▲ Kevin Tshiembe ▼ Henrik Rorvik Bjordal
79' Fidel Brice Ambina
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 10 11
Bại 11 54
Ghi bàn 79 1720
Mất bàn 66 1819
Điểm 46 1316

Chủ = Brann · Khách = Valerenga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brann (23)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga (32)
8 (35%)Thắng/Thắng11 (34%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (6%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (30%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156183025199
Sân nhà73041111912
Sân khách83141914105
6 gần6312109--

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156272227208
Sân nhà84131512138
Sân khách721471578
6 gần63121410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brann 8 (40%)Hòa 3 (15%)Valerenga 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D113/09/25Brann3-2 (1-1)Valerenga11-4+13.25T
NOR D103/05/25Valerenga2-4 (0-2)Brann4-6+0.252.75T
INT CF22/03/25Brann2-1 (1-1)Valerenga6-8+0.752.75T
INT CF27/02/24Brann3-0 (1-0)Valerenga8-1+1.253.5T
NOR D109/10/23Valerenga1-2 (1-1)Brann3-1+0.252.75T
NORC13/07/23Valerenga3-2 (1-2)Brann7-6+0.53B
NOR D122/04/23Brann3-1 (1-1)Valerenga8-4+0.52.75T
INT CF03/03/23Valerenga1-3 (0-2)Brann4-8-0.253.25T
NOR D101/11/21Valerenga1-0 (1-0)Brann14-8-0.753B
NOR D113/05/21Brann0-3 (0-0)Valerenga2-8-0.252.75B
NOR D114/09/20Valerenga5-1 (5-1)Brann10-5-0.252.75B
NOR D102/08/20Brann1-2 (1-1)Valerenga9-1+0.252.5B
NOR D104/11/19Valerenga1-0 (1-0)Brann2-2-0.252.5B
NOR D123/04/19Brann1-1 (1-1)Valerenga3-1+0.752.5H
NOR D127/08/18Valerenga2-0 (0-0)Brann6-402.5B
NOR D111/06/18Brann0-0 (0-0)Valerenga4-0+0.752.5H
NOR D125/09/17Valerenga2-1 (1-0)Brann3-5-0.252.5B
NOR D103/07/17Brann0-0 (0-0)Valerenga2-4+0.752.5H
NOR D113/08/16Valerenga3-2 (2-1)Brann6-4-0.252.5B
NOR D109/07/16Brann4-1 (1-1)Valerenga1-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Brann

HTTBTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9+0.252.75B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10+0.753T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11+13B

Thành tích gần đây — Valerenga

TBTBHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7+0.753.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T
INT CF07/03/26Valerenga4-3 (1-1)Stromsgodset7-5+13.25T
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7+0.252.75T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo-+0.253T

Đội hình

BrannValerenga
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre16Kristian Eriksen25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg55Sebastian Jarl8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren17Mathias Grundetjern26Filip Erik Thorvaldsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
16
18
Sút cầu môn
7
12
Tấn công
135
77
Tấn công nguy hiểm
88
35
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
23
10
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
640
259
TL chuyền bóng thành công
83%
66%
Phạm lỗi
10
24
Việt vị
3
4
Cứu thua
9
5
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
34
12
Cắt bóng
9
14
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
15
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.37
2.34
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brann (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU

Valerenga (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
53
1 Bàn
52
2 Bàn
12
3 Bàn
21
4+ Bàn
1510
B.thắng H1
139
B.thắng H2
BrannValerenga

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
54
B/B
BrannValerenga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
65
Thắng 1
34
Hòa
73
Thua 1
14
Thua 2+
BrannValerenga

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Niklas Castro
Tiền đạo cánh trái
8.514/241/590
21Denzel De Roeve
Hậu vệ phải
7.912/048/571
8Felix Horn Myhre
Tiền vệ trung tâm
7.512/233/391
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
7.40/031/380
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
6.74/180/994
3Fredrik Knudsen
Trung vệ
6.50/061/702
29Noah Jean Holm
Trung phong
6.52/118/231
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
6.40/037/463
16Kristian Eriksen
Tiền vệ tấn công
60/015/200
14Ulrick Mathisen
Tiền đạo cánh phải
5.70/08/90
25Niklas Jensen Wassberg
Tiền vệ trung tâm
5.70/026/325
20Vetle Dragsnes (dự bị)
Hậu vệ trái
7.41/067/680
19Eggert Aron Gudmundsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/117/210
18Jacob Lungi Sorensen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/048/561
22Saevar Atli Magnusson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/03/30

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Henrik Rorvik Bjordal
Tiền vệ trung tâm
9113/229/397
77Lucas Haren
Tiền đạo cánh phải
8.7114/37/130
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
7.612/112/163🟨
1Oscar Hedvall
Thủ môn
7.50/011/300
29Fidel Brice Ambina
Tiền vệ phòng ngự
7.210/015/224🟨
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
7.11/118/261
17Mathias Grundetjern
Trung phong
6.92/110/180🟨
26Filip Erik Thorvaldsen
Tiền đạo cánh trái
6.92/114/162
55Sebastian Jarl
Trung vệ
6.81/120/304
2Kolbeinn Birgir Finnsson
Hậu vệ trái
6.41/015/191🟨
37Ivan Nasberg
Trung vệ
4.61/111/130🟥
5Kevin Tshiembe (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/11
28Magnus Westergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/61
3Hakon Sjatil (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/00/00
24Petter Strand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/41
7Mohamed Ofkir (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/14/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brann Thông tin Valerenga
1908-9-26 Thành lập 1913-7-19
Brann Stadion Sân nhà Ullevaal Stadion
20000 Sức chứa 25572
Freyr Alexandersson HLV Geir Bakke
Bergen Khu vực Oslo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.654.163.600.833.250.890.910.750.87
Live1.64 ↓4.163.65 ↑0.90 ↑5.500.80 ↓0.86 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm1.714.104.200.933.250.890.950.750.87
Live48.00 ↑5.00 ↑1.18 ↓2.80 ↑5.500.18 ↓0.11 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.674.104.000.923.250.930.920.750.93
Live21.00 ↑4.33 ↑1.22 ↓1.92 ↑5.500.40 ↓1.75 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm1.734.053.950.933.250.930.930.750.95
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.17 ↓0.003.70 ↑
InterwettenSớm1.634.104.501.103.500.650.951.000.75
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.643.854.200.863.250.78---
Live75.39 ↑5.45 ↑1.13 ↓3.47 ↑5.500.18 ↓---
12betSớm1.734.053.950.933.250.930.930.750.95
Live300.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.774.353.900.993.250.870.970.750.91
Live36.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓5.88 ↑5.500.03 ↓5.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.723.883.801.003.250.881.000.750.90
Live105.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓5.88 ↑5.500.09 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.694.374.430.953.250.910.860.751.02
Live64.00 ↑8.85 ↑1.05 ↓5.25 ↑5.500.09 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.750.442.501.62---
Live46.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.604.204.500.873.250.870.740.751.02
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓11.58 ↑5.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.764.114.030.953.250.850.960.750.86
Live30.91 ↑4.97 ↑1.20 ↓3.16 ↑5.500.24 ↓2.08 ↑0.250.38 ↓
HK Jockey ClubSớm1.633.903.800.903.250.800.920.750.84
Live35.00 ↑4.90 ↑1.12 ↓5.25 ↑5.750.07 ↓1.76 ↑-0.750.40 ↓
BwinSớm1.734.104.001.053.500.66---
Live61.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓1.00 ↓5.500.70 ↑---
1xBetSớm1.684.244.661.173.500.710.300.002.62
Live281.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.65 ↑5.500.20 ↓0.21 ↓0.003.62 ↑
Bet 365Sớm1.624.104.500.983.250.831.031.000.78
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.624.004.601.153.500.620.750.750.97
Live91.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓6.00 ↑5.500.08 ↓0.750.750.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brann+1100
Valerenga-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).