Kết quả bóng đá trận Brann vs Valerenga, 19:30 ngày 26/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 26/07/2026
Brann 2 Kết thúc HT 0-3 3
Valerenga
🟨 0 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Brann
Valerenga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Henrik Rorvik Bjordal (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Carl Lange (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
19'
🟨 Thẻ vàng - Carl Lange
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
⚽ BÀN THẮNG - Henrik Rorvik Bjordal 0-1, kiến tạo: Lucas Haren
24'
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Henrik Rorvik Bjordal (đánh đầu) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Aaron Kiil Olsen (đánh đầu) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jarl (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Birgir Finnsson (chân trái) — chệch khung thành
41'
⚽ BÀN THẮNG - Carl Lange 0-2, kiến tạo: Fidel Brice Ambina
41'
🎯 Dứt điểm - Carl Lange (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Haren 0-3, kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal
45+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Thore Pedersen
🔁 Thay người: vào Jacob Lungi Sorensen, ra Kristian Eriksen
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Ivan Nasberg (chân phải) — bị cản phá
49'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Grundetjern
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Kolbeinn Birgir Finnsson
57'
🟥 Thẻ đỏ - Ivan Nasberg
61'
🔁 Thay người: vào Hakon Sjatil, ra Carl Lange
62'
🔁 Thay người: vào Magnus Westergaard, ra Filip Erik Thorvaldsen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Niklas Castro 1-3
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Petter Strand, ra Lucas Haren
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Eggert Aron Gudmundsson, ra Niklas Jensen Wassberg
71'
🎯 Dứt điểm - Henrik Rorvik Bjordal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eggert Aron Gudmundsson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Ulrick Mathisen
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Felix Horn Myhre 2-3, kiến tạo: Denzel De Roeve
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ofkir, ra Mathias Grundetjern
78'
🔁 Thay người: vào Kevin Tshiembe, ra Henrik Rorvik Bjordal
79'
🟨 Thẻ vàng - Fidel Brice Ambina
79'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ofkir (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vetle Dragsnes (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| 19' | Carl Lange | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Henrik Rorvik Bjordal(Assists:Lucas Haren) (Kiến tạo: Lucas Haren) | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Carl Lange(Assists:Fidel Brice Ambina) (Kiến tạo: Fidel Brice Ambina) | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 3 Lucas Haren(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Vetle Dragsnes ▼ Thore Pedersen | 46' ⇄ | |
| ▲ Jacob Lungi Sorensen ▼ Kristian Eriksen | 46' ⇄ | |
| 49' | Mathias Grundetjern | |
| 54' | Kolbeinn Birgir Finnsson | |
| 57' | Ivan Nasberg | |
| 61' ⇄ | ▲ Hakon Sjatil ▼ Carl Lange | |
| 62' ⇄ | ▲ Magnus Westergaard ▼ Filip Erik Thorvaldsen | |
| Niklas Castro 1 - 3 ⚽ | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Petter Strand ▼ Lucas Haren | |
| ▲ Eggert Aron Gudmundsson ▼ Niklas Jensen Wassberg | 71' ⇄ | |
| ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Ulrick Mathisen | 76' ⇄ | |
| Felix Horn Myhre(Assists:Denzel De Roeve) (Kiến tạo: Denzel De Roeve) 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Mohamed Ofkir ▼ Mathias Grundetjern | |
| 78' ⇄ | ▲ Kevin Tshiembe ▼ Henrik Rorvik Bjordal | |
| 79' | Fidel Brice Ambina | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Brann · Khách = Valerenga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 1 | 8 | 30 | 25 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 14 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 27 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 15 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brann 8 (40%)Hòa 3 (15%)Valerenga 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Brann | 3-2 (1-1) | Valerenga | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/25 | Valerenga | 2-4 (0-2) | Brann | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/25 | Brann | 2-1 (1-1) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/24 | Brann | 3-0 (1-0) | Valerenga | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/10/23 | Valerenga | 1-2 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/23 | Valerenga | 3-2 (1-2) | Brann | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/23 | Brann | 3-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/03/23 | Valerenga | 1-3 (0-2) | Brann | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/11/21 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Brann | -0.75 | 3 | B |
| 13/05/21 | Brann | 0-3 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/09/20 | Valerenga | 5-1 (5-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/20 | Brann | 1-2 (1-1) | Valerenga | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/11/19 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Brann | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/19 | Brann | 1-1 (1-1) | Valerenga | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/08/18 | Valerenga | 2-0 (0-0) | Brann | 0 | 2.5 | B |
| 11/06/18 | Brann | 0-0 (0-0) | Valerenga | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/09/17 | Valerenga | 2-1 (1-0) | Brann | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/17 | Brann | 0-0 (0-0) | Valerenga | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/08/16 | Valerenga | 3-2 (2-1) | Brann | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/16 | Brann | 4-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Brann
HTTBTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Valerenga
TBTBHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | +1 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Brann
Valerenga
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre16Kristian Eriksen25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg55Sebastian Jarl8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren17Mathias Grundetjern26Filip Erik Thorvaldsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland7.4
- 3Fredrik Knudsen C6.5
- 8Felix Horn Myhre⚽ Ghi bàn 77'7.5
- 9Niklas Castro⚽ Ghi bàn 65'8.5
- 14Ulrick Mathisen▼ Rời sân 76'5.7
- 16Kristian Eriksen▼ Rời sân 46'6
- 17Joachim Soltvedt6.7
- 21Denzel De Roeve🎯 Kiến tạo 77'7.9
- 23Thore Pedersen▼ Rời sân 46'6.4
- 25Niklas Jensen Wassberg▼ Rời sân 71'5.7
- 29Noah Jean Holm6.5
Khách · 442
- 1Oscar Hedvall7.5
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson🟨 Thẻ vàng 54'6.4
- 4Aaron Kiil Olsen7.1
- 8Henrik Rorvik Bjordal C⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 78'9
- 10Carl Lange⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 17Mathias Grundetjern🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 26Filip Erik Thorvaldsen▼ Rời sân 62'6.9
- 29Fidel Brice Ambina🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.2
- 37Ivan Nasberg🟥 Thẻ đỏ 57'4.6
- 55Sebastian Jarl6.8
- 77Lucas Haren⚽ Ghi bàn 45+4' · 🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 67'8.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
712
Tấn công
13577
Tấn công nguy hiểm
8835
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
2310
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
640259
TL chuyền bóng thành công
83%66%
Phạm lỗi
1024
Việt vị
34
Cứu thua
95
Tắc bóng
911
Quả ném biên
3412
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.372.34
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU
Valerenga (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Niklas Castro Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 4/2 | 41/59 | 0 | ||
| 21Denzel De Roeve Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 2/0 | 48/57 | 1 | ||
| 8Felix Horn Myhre Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 33/39 | 1 | ||
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 6.7 | 4/1 | 80/99 | 4 | |||
| 3Fredrik Knudsen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 61/70 | 2 | |||
| 29Noah Jean Holm Trung phong | 6.5 | 2/1 | 18/23 | 1 | |||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 37/46 | 3 | |||
| 16Kristian Eriksen Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 14Ulrick Mathisen Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 25Niklas Jensen Wassberg Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 26/32 | 5 | |||
| 20Vetle Dragsnes (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 67/68 | 0 | |||
| 19Eggert Aron Gudmundsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 17/21 | 0 | |||
| 18Jacob Lungi Sorensen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 48/56 | 1 | |||
| 22Saevar Atli Magnusson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Henrik Rorvik Bjordal Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 1 | 3/2 | 29/39 | 7 | |
| 77Lucas Haren Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 1 | 4/3 | 7/13 | 0 | |
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 12/16 | 3 | 🟨 | |
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/30 | 0 | |||
| 29Fidel Brice Ambina Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 15/22 | 4 | 🟨 | |
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 18/26 | 1 | |||
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 6.9 | 2/1 | 10/18 | 0 | 🟨 | ||
| 26Filip Erik Thorvaldsen Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 14/16 | 2 | |||
| 55Sebastian Jarl Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 20/30 | 4 | |||
| 2Kolbeinn Birgir Finnsson Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 37Ivan Nasberg Trung vệ | 4.6 | 1/1 | 11/13 | 0 | 🟥 | ||
| 5Kevin Tshiembe (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 28Magnus Westergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 3Hakon Sjatil (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Petter Strand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 7Mohamed Ofkir (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1913-7-19 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 20000 | Sức chứa | 25572 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Geir Bakke |
| Bergen | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 4.16 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.16 | 3.65 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.10 | 4.20 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.05 | 3.95 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 75.39 ↑ | 5.45 ↑ | 1.13 ↓ | 3.47 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 4.05 | 3.95 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.35 | 3.90 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.88 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.37 | 4.43 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 4.11 | 4.03 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 30.91 ↑ | 4.97 ↑ | 1.20 ↓ | 3.16 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 1.76 ↑ | -0.75 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.24 | 4.66 | 1.17 | 3.50 | 0.71 | 0.30 | 0.00 | 2.62 |
| Live | 281.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Valerenga | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).