Kết quả bóng đá trận Brann vs Universitaea Cluj, 00:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
Brann 3 Kết thúc HT 2-1 1
Universitaea Cluj
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Brann
Universitaea Cluj
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Erceg
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Castro 1-0, kiến tạo: Denzel De Roeve
14'
🟨 Thẻ vàng - Dino Mikanovic
26'
⚽ BÀN THẮNG - Jovo Lukic 1-1
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
37'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ulrick Mathisen 2-1, kiến tạo: Niklas Castro
45'
🟨 Thẻ vàng - Marius Stefanescu
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Dan Nistor, ra Marius Stefanescu
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Oucasse Mendy, ra Dino Mikanovic
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eggert Aron Gudmundsson, ra Ulrick Mathisen
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Alibek Aliev, ra Jovo Lukic
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Castro 3-1, kiến tạo: Jacob Lungi Sorensen
76'
🟨 Thẻ vàng - Dorin Codrea
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kristian Eriksen, ra Niklas Jensen Wassberg
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kristall Mani Ingason, ra Niklas Castro
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Noah Jean Holm
86'
🔁 Thay người: vào Pedro Pinho, ra Ovidiu Alexandru Bic
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Alexandru Chipciu
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| Niklas Castro(Assists:Denzel De Roeve) (Kiến tạo: Denzel De Roeve) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | Dino Mikanovic | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Jovo Lukic | |
| Niklas Castro | 32' | |
| Ulrick Mathisen(Assists:Niklas Castro) (Kiến tạo: Niklas Castro) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | Marius Stefanescu | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dan Nistor ▼ Marius Stefanescu | |
| 68' ⇄ | ▲ Oucasse Mendy ▼ Dino Mikanovic | |
| ▲ Eggert Aron Gudmundsson ▼ Ulrick Mathisen | 69' ⇄ | |
| Niklas Castro(Assists:Jacob Lungi Sorensen) (Kiến tạo: Jacob Lungi Sorensen) 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Alibek Aliev ▼ Jovo Lukic | |
| 76' | Dorin Codrea | |
| ▲ Kristian Eriksen ▼ Niklas Jensen Wassberg | 78' ⇄ | |
| ▲ Kristall Mani Ingason ▼ Niklas Castro | 85' ⇄ | |
| ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Noah Jean Holm | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Pedro Pinho ▼ Ovidiu Alexandru Bic | |
| 90+2' | Alexandru Chipciu | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Brann · Khách = Universitaea Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brann 0 (0%)Hòa 1 (100%)Universitaea Cluj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Brann
BHTTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
BHTHHHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Brann
Universitaea Cluj
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre18Jacob Lungi Sorensen25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm46Neofytos Michail6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu7Mouhamadou Drammeh94Ovidiu Alexandru Bic14Marius Stefanescu19Issouf Macalou33Jug Stanojev17Jovo Lukic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland
- 3Fredrik Knudsen C
- 8Felix Horn Myhre
- 9Niklas Castro⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 85'
- 14Ulrick Mathisen⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 69'
- 17Joachim Soltvedt
- 18Jacob Lungi Sorensen🎯 Kiến tạo 75'
- 21Denzel De Roeve🎯 Kiến tạo 8'
- 23Thore Pedersen
- 25Niklas Jensen Wassberg▼ Rời sân 78'
- 29Noah Jean Holm▼ Rời sân 86'
Khách · 4231
- 6Iulian Cristea
- 7Mouhamadou Drammeh
- 8Dorin Codrea🟨 Thẻ vàng 76'
- 14Marius Stefanescu🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'
- 17Jovo Lukic⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 75'
- 19Issouf Macalou
- 24Dino Mikanovic🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 68'
- 27Alexandru Chipciu C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 33Jug Stanojev
- 46Neofytos Michail
- 94Ovidiu Alexandru Bic▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
92
Tấn công
14976
Tấn công nguy hiểm
7138
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
1723
Việt vị
10
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Universitaea Cluj (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1919 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Ion Moina |
| 20000 | Sức chứa | 28000 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Cristiano Bergodi |
| Bergen | Khu vực | Cluj-Napoca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.15 | 5.90 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.31 | 4.15 | 5.90 | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.60 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.70 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.98 ↑ | 37.01 ↑ | 2.19 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 39.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.05 | 6.20 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.84 | 5.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.05 ↑ | 28.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.70 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.27 | 6.49 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.65 ↑ | 30.95 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 4.60 | 7.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 4.75 ↑ | 6.70 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.87 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Universitaea Cluj | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).