Kết quả bóng đá trận Bragantino (W) vs Santos (W), 05:00 ngày 29/07/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 29/07/2026
Bragantino (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Santos (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bragantino (W) | Phút | |
| Del Trecco M. 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| 45+10' | ⚽ 1 - 1 Rincon Y. | |
| HT 1-1 | ||
| 66' | ||
| 77' | ||
| 84' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 16 |
Chủ = Bragantino (W) · Khách = Santos (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (40%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Bragantino (W) 7 (64%)Hòa 2 (18%)Santos (W) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Santos (W) | 2-3 (0-3) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | Bragantino (W) | 3-2 (2-2) | Santos (W) | - | - | T |
| 03/10/25 | Santos (W) | 0-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 10/11/24 | Santos (W) | 3-0 (3-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 06/11/24 | Bragantino (W) | 4-1 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 13/06/24 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 30/03/24 | Santos (W) | 0-2 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 31/08/23 | Bragantino (W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/11/22 | Santos (W) | 3-1 (2-1) | Bragantino (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/06/22 | Santos (W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Bragantino (W)
TTHTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-4 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Internacional(W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-2 (3-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Bragantino (W) | 2-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Santos (W) | 2-3 (0-3) | Bragantino (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Santos (W)
TTHBHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Santos (W) | 1-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | CA Piauiense(W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | Internacional(W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 17/02/26 | Santos (W) | 2-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Santos (W) | 2-3 (0-3) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 27/11/25 | Santos (W) | 2-1 (1-1) | Taubate(W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
511
Sút cầu môn
16
Tấn công
89107
Tấn công nguy hiểm
3649
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
917
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
255447
TL chuyền bóng thành công
71%81%
Phạm lỗi
168
Việt vị
11
Cứu thua
51
Tắc bóng
1816
Quả ném biên
3531
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1929
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (W) (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Santos (W) (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bragantino (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 13.02 ↑ | 1.05 ↓ | 12.41 ↑ | 5.35 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.24 | 3.04 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.11 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.06 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.64 ↑ | 1.06 ↓ | 11.15 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.34 | 3.19 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.