Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Sporting Cristal, 07:30 ngày 30/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 30/07/2026
Bragantino 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Cristal
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 0
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Bragantino
Sporting Cristal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Esteban Ostojich
6'
🟨 Thẻ vàng - Gerald Martin Tavara Mogollon
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Cristiano da Silva Leite
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Maxloren Castro, ra Ian Wisdom
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
56'
🟥 Thẻ đỏ - Gerald Martin Tavara Mogollon
🔁 Thay người: vào Isidro Pitta, ra Jose Herrera
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 1-0, kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (đánh đầu) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Juan González
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Sasha
65'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matheus Fernandes Siqueira
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eric Dos Santos Rodrigues, ra Matheus Fernandes Siqueira
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Eduardo Sasha
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
79'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gustavo Gustavinho (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alix Vinicius de Souza Sampaio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
83'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ignacio Sosa Ospital, ra Rodrigo Huendra Almeida
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Henry Mosquera
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) Post
90+3'
🔁 Thay người: vào Gabriel Santana Pinto, ra Santiago.Gonzalez
90+3'
🔁 Thay người: vào Leonardo Diaz, ra Luis Alfonso Abram Ugarelli
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Bragantino | Phút | |
| 📺 VAR | 4' | |
| 6' | Gerald Martin Tavara Mogollon | |
| 12' | Cristiano da Silva Leite | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maxloren Castro ▼ Ian Wisdom | |
| Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | 48' | |
| 56' | Gerald Martin Tavara Mogollon | |
| ▲ Isidro Pitta ▼ Jose Herrera | 59' ⇄ | |
| Pedro Henrique Ribeiro Goncalves(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Catriel Cabellos ▼ Juan González | |
| Eduardo Sasha | 65' | |
| Matheus Fernandes Siqueira | 71' | |
| ▲ Eric Dos Santos Rodrigues ▼ Matheus Fernandes Siqueira | 74' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Gustavinho ▼ Eduardo Sasha | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos | |
| Henry Mosquera | 83' | |
| ▲ Ignacio Sosa Ospital ▼ Rodrigo Huendra Almeida | 85' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Henry Mosquera | 85' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Gabriel Santana Pinto ▼ Santiago.Gonzalez | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Leonardo Diaz ▼ Luis Alfonso Abram Ugarelli | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 4 | 11 |
| Điểm | 5 | 1 | 22 | 12 |
Chủ = Bragantino · Khách = Sporting Cristal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bragantino 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sporting Cristal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bragantino
HHHTTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
BHTHTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | -2 | 3 | B |
Đội hình
Bragantino
Sporting Cristal
1Cleiton Schwengber4Alix Vinicius de Souza Sampaio14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba20Rodrigo Huendra Almeida35Matheus Fernandes Siqueira21Lucas Henrique Barbosa30Henry Mosquera32CJose Herrera8Eduardo Sasha1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon20Miguel Araujo Blanco96Luis Alfonso Abram Ugarelli18Juan González19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon90Cristiano da Silva Leite7Santiago.Gonzalez26Ian Wisdom29Hernan Barcos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cleiton Schwengber7.6
- 4Alix Vinicius de Souza Sampaio6.8
- 8Eduardo Sasha🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 74'6.9
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 48'8
- 20Rodrigo Huendra Almeida▼ Rời sân 85'7.6
- 21Lucas Henrique Barbosa🎯 Kiến tạo 59'7.2
- 23Agustin SantAnna7.6
- 29Juninho Capixaba7.2
- 30Henry Mosquera🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 85'7
- 32Jose Herrera C▼ Rời sân 59'5.9
- 35Matheus Fernandes Siqueira🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 74'6.6
Khách · 343
- 1Diego Enriquez6.4
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon6.1
- 7Santiago.Gonzalez▼ Rời sân 90+3'5.9
- 18Juan González▼ Rời sân 63'6.3
- 19Yoshimar Yotun C6.5
- 20Miguel Araujo Blanco7.2
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon🟨 Thẻ vàng 6' · 🟥 Thẻ đỏ 56'4.7
- 26Ian Wisdom▼ Rời sân 46'5.8
- 29Hernan Barcos▼ Rời sân 77'7.1
- 90Cristiano da Silva Leite🟨 Thẻ vàng 12'6.5
- 96Luis Alfonso Abram Ugarelli▼ Rời sân 90+3'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
43
Sút bóng
235
Sút cầu môn
32
Tấn công
10176
Tấn công nguy hiểm
3722
Sút ngoài cầu môn
142
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
823
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
368301
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
238
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bragantino (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Sporting Cristal (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 34/38 | 1 | 🟨 | |
| 1Cleiton Schwengber Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 36/43 | 6 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 7.6 | 6/1 | 27/31 | 2 | |||
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 7.2 | 3/0 | 37/40 | 2 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 21/27 | 1 | ||
| 30Henry Mosquera Tiền đạo | 7 | 2/0 | 13/13 | 2 | 🟨 | ||
| 8Eduardo Sasha Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 4Alix Vinicius de Souza Sampaio Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 35/47 | 2 | |||
| 35Matheus Fernandes Siqueira Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 31/38 | 3 | 🟨 | ||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 9Isidro Pitta (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Gustavo Gustavinho (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 15Ignacio Sosa Ospital (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 29Hernan Barcos Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 17/26 | 0 | |||
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 31/48 | 4 | |||
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 96Luis Alfonso Abram Ugarelli Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 18Juan González Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 7Santiago.Gonzalez Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 26Ian Wisdom Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 4.7 | 0/0 | 9/17 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 21Catriel Cabellos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 23Maxloren Castro (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 5/10 | 1 | |||
| 22Michael Ryan Hoyos (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Gabriel Santana Pinto (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 32Leonardo Diaz (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bragantino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1955-12-13 |
| Estadio Nabi Abi Chedid | Sân nhà | San Martin |
| 25000 | Sức chứa | 18000 |
| Vagner Mancini | HLV | Paulo Autuori de Mello |
| Bragança Paulista | Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.70 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.75 | 7.60 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 10.00 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.40 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.60 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.29 ↑ | 100.00 ↑ | 6.79 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.40 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.95 | 7.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.54 | 6.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 85.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.38 | 6.85 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 74.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.75 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 66.00 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 5.09 | 7.59 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 1.00 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.52 ↓ | 20.36 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.25 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.71 | 1.25 | 1.08 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 700.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.75 | 0.20 ↓ | 1.34 ↑ | 1.25 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.76 | 7.23 | 0.77 | 2.50 | 1.19 | 1.26 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.08 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 7.00 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.