Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Sporting Cristal, 07:30 ngày 30/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 30/07/2026
Bragantino
1 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Cristal
🟨 4 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 0
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

BragantinoSporting Cristal
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Esteban Ostojich
6'
🟨 Thẻ vàng - Gerald Martin Tavara Mogollon
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
11'
12'
🟨 Thẻ vàng - Cristiano da Silva Leite
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
16'
20'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) Post
26'
Phạt góc
27'
34'
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân trái) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
40'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân phải) — chệch khung thành
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Maxloren Castro, ra Ian Wisdom
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — chệch khung thành
47'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
48'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
51'
56'
🟥 Thẻ đỏ - Gerald Martin Tavara Mogollon
🔁 Thay người: vào Isidro Pitta, ra Jose Herrera
59'
BÀN THẮNG - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 1-0, kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa
59'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (đánh đầu) — vào lưới
59'
63'
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Juan González
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Sasha
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Fernandes Siqueira
71'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Eric Dos Santos Rodrigues, ra Matheus Fernandes Siqueira
74'
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Eduardo Sasha
74'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
76'
🚩 Việt vị
77'
77'
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
79'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gustavo Gustavinho (chân phải) — bị cản phá
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Alix Vinicius de Souza Sampaio (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ignacio Sosa Ospital, ra Rodrigo Huendra Almeida
85'
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Henry Mosquera
85'
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) Post
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Gabriel Santana Pinto, ra Santiago.Gonzalez
90+3'
🔁 Thay người: vào Leonardo Diaz, ra Luis Alfonso Abram Ugarelli
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
Phạt góc
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Bragantino Phút Sporting Cristal
📺 VAR4'
6' Gerald Martin Tavara Mogollon
12' Cristiano da Silva Leite
HT 0-0
46' ▲ Maxloren Castro ▼ Ian Wisdom
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 48'
56' Gerald Martin Tavara Mogollon
▲ Isidro Pitta ▼ Jose Herrera59'
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa) 1 - 0 59'
63' ▲ Catriel Cabellos ▼ Juan González
Eduardo Sasha 65'
Matheus Fernandes Siqueira 71'
▲ Eric Dos Santos Rodrigues ▼ Matheus Fernandes Siqueira74'
▲ Gustavo Gustavinho ▼ Eduardo Sasha74'
77' ▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos
Henry Mosquera 83'
▲ Ignacio Sosa Ospital ▼ Rodrigo Huendra Almeida85'
▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Henry Mosquera85'
90+3' ▲ Gabriel Santana Pinto ▼ Santiago.Gonzalez
90+3' ▲ Leonardo Diaz ▼ Luis Alfonso Abram Ugarelli
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 21 43
Bại 02 04
Ghi bàn 11 1510
Mất bàn 03 411
Điểm 51 2212

Chủ = Bragantino · Khách = Sporting Cristal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (41)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Cristal (39)
9 (22%)Thắng/Thắng7 (18%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (5%)
9 (22%)Hòa/Thắng7 (18%)
6 (15%)Hòa/Hòa6 (15%)
5 (12%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (15%)Bại/Bại8 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bragantino 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sporting Cristal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — Bragantino

HHHTTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1+0.752.5H
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Bragantino4-2 (2-2)Remo Belem (PA)1-1+12.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5+1.752.75T
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7-0.52.25B
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7+0.252.25B

Thành tích gần đây — Sporting Cristal

BHTHTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L126/07/26FBC Melgar2-1 (1-0)Sporting Cristal5-2-0.752.75B
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2-0.252.25H
PER L118/07/26Sporting Cristal1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso10-3+1.252.75T
Peru Liga Copa12/07/26Sporting Cristal1-1 (0-1)Bentin Tacna Heroica10-3+1.53.25H
Peru Liga Copa28/06/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Deportivo Union Comercio4-5+1.253T
Peru Liga Copa22/06/26CD Estudiantil CNI1-2 (0-0)Sporting Cristal1-7-0.252.5T
Peru Liga Copa14/06/26Comerciantes FC1-1 (0-1)Sporting Cristal6-5--H
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5-0.52.5B
CON CLA29/05/26Cerro Porteno2-0 (0-0)Sporting Cristal6-1-0.752.25B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0+0.752.5T
CON CLA21/05/26Atletico Junior Barranquilla3-2 (3-1)Sporting Cristal4-6-0.52.5B
PER L116/05/26FC Cajamarca3-1 (0-1)Sporting Cristal6-302.5B
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2-0.752.25H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7-0.752.5B
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3+0.52.5H
CON CLA29/04/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Atletico Junior Barranquilla7-4-0.252.25T
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0+0.252.25B
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4+1.252.75T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3-23B

Đội hình

BragantinoSporting Cristal
1Cleiton Schwengber4Alix Vinicius de Souza Sampaio14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba20Rodrigo Huendra Almeida35Matheus Fernandes Siqueira21Lucas Henrique Barbosa30Henry Mosquera32CJose Herrera8Eduardo Sasha1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon20Miguel Araujo Blanco96Luis Alfonso Abram Ugarelli18Juan González19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon90Cristiano da Silva Leite7Santiago.Gonzalez26Ian Wisdom29Hernan Barcos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
23
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
101
76
Tấn công nguy hiểm
37
22
Sút ngoài cầu môn
14
2
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
8
23
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
368
301
TL chuyền bóng thành công
84%
70%
Phạm lỗi
23
8
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
16
7
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
36
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bragantino (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Sporting Cristal (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
70
B.thắng H2
BragantinoSporting Cristal

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
BragantinoSporting Cristal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
55
Thua 1
14
Thua 2+
BragantinoSporting Cristal

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Hậu vệ
812/134/381🟨
1Cleiton Schwengber
Thủ môn
7.60/020/250
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
7.61/036/436
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
7.66/127/312
29Juninho Capixaba
Hậu vệ
7.23/037/402
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
7.211/021/271
30Henry Mosquera
Tiền đạo
72/013/132🟨
8Eduardo Sasha
Tiền đạo
6.91/021/251🟨
4Alix Vinicius de Souza Sampaio
Hậu vệ
6.81/035/472
35Matheus Fernandes Siqueira
Tiền vệ
6.62/031/383🟨
32Jose Herrera
Tiền đạo
5.91/011/131
9Isidro Pitta (dự bị)
Tiền đạo
71/04/50
22Gustavo Gustavinho (dự bị)
Tiền vệ
6.61/16/90
7Eric Dos Santos Rodrigues (dự bị)
Tiền vệ
6.41/09/110
15Ignacio Sosa Ospital (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Sporting Cristal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Miguel Araujo Blanco
Trung vệ
7.20/017/224
29Hernan Barcos
Tiền đạo
7.11/117/260
19Yoshimar Yotun
Tiền vệ trung tâm
6.51/031/484
90Cristiano da Silva Leite
Hậu vệ trái
6.50/023/301🟨
96Luis Alfonso Abram Ugarelli
Trung vệ
6.40/017/222
1Diego Enriquez
Thủ môn
6.40/019/370
18Juan González
Hậu vệ phải
6.30/011/133
5Rafael Julian Lutiger Vidalon
Hậu vệ
6.10/024/320
7Santiago.Gonzalez
Tiền đạo
5.91/09/120
26Ian Wisdom
Tiền vệ
5.80/07/70
25Gerald Martin Tavara Mogollon
Tiền vệ
4.70/09/172🟨🟥
21Catriel Cabellos (dự bị)
Tiền vệ
6.50/013/150
23Maxloren Castro (dự bị)
Tiền đạo
6.42/15/101
22Michael Ryan Hoyos (dự bị)
Trung phong
6.20/03/40
27Gabriel Santana Pinto (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/30
32Leonardo Diaz (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bragantino Thông tin Sporting Cristal
1928 Thành lập 1955-12-13
Estadio Nabi Abi Chedid Sân nhà San Martin
25000 Sức chứa 18000
Vagner Mancini HLV Paulo Autuori de Mello
Bragança Paulista Khu vực Lima
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.756.700.923.000.801.001.500.78
Live1.28 ↓4.757.60 ↑0.98 ↑1.500.72 ↓0.80 ↓0.250.96 ↑
EasybetsSớm1.354.707.700.953.000.851.001.500.80
Live1.02 ↓27.00 ↑451.00 ↑4.10 ↑1.500.01 ↓3.50 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm1.295.5010.000.933.000.900.861.500.97
Live1.01 ↓12.00 ↑351.00 ↑1.72 ↑1.500.42 ↓1.43 ↑0.250.58 ↓
Mansion88Sớm1.354.456.400.963.000.861.041.500.80
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.26 ↑1.500.07 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.434.406.750.702.501.050.651.001.10
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓
10BETSớm1.414.406.600.832.750.84---
Live1.01 ↓22.29 ↑100.00 ↑6.79 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm1.354.456.400.963.000.861.041.500.80
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓3.44 ↑0.250.19 ↓
CrownSớm1.364.957.000.963.000.841.021.500.80
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.324.546.800.953.000.851.021.500.80
Live1.01 ↓10.50 ↑85.00 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓0.19 ↓0.003.44 ↑
WewbetSớm1.424.386.850.922.750.920.981.250.88
Live1.02 ↓11.00 ↑74.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓4.30 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.364.206.500.572.501.25---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.464.305.750.872.750.870.771.000.99
Live1.01 ↓16.00 ↑66.00 ↑3.07 ↑1.500.22 ↓2.27 ↑0.250.32 ↓
PinnacleSớm1.345.097.590.893.000.891.001.500.81
Live1.36 ↑3.52 ↓20.36 ↑3.08 ↑1.500.23 ↓2.18 ↑0.250.34 ↓
HK Jockey ClubSớm1.224.809.250.822.750.880.711.251.08
Live1.00 ↓14.00 ↑700.00 ↑2.90 ↑1.750.20 ↓1.34 ↑1.250.54 ↓
BwinSớm1.404.507.500.572.501.25---
Live1.01 ↓36.00 ↑276.00 ↑0.65 ↑1.501.10 ↓---
1xBetSớm1.494.767.230.772.501.191.261.500.73
Live1.00 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.08 ↑1.500.09 ↓0.14 ↓0.004.77 ↑
Bet 365Sớm1.424.507.000.932.750.930.981.250.88
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.404.207.000.672.501.100.771.250.87
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.