Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Coritiba PR, 04:30 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Bragantino 0 Kết thúc HT 0-0 0
Coritiba PR
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Bragantino
Coritiba PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lucas Henrique Barbosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Ribeiro Goncalves, ra Marques Gustavo
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) Post
41'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alix Vinicius de Souza Sampaio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Romualdo dos Santos
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Vinicius Romualdo dos Santos
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Jose Herrera
🔁 Thay người: vào Isidro Pitta, ra Lucas Henrique Barbosa
67'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Marcos da Silva Franca Keno, ra Breno Henrique Vasconcelos Lopes
72'
🔁 Thay người: vào Joaquin Lavega Colzada, ra Lucas Ronier
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Pedro Rocha Neves
83'
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
🔁 Thay người: vào Ignacio Sosa Ospital, ra Fernando Dos Santos Pedro
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Eduardo Sasha
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Sosa Ospital
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Roberto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Bragantino | Phút | |
| Lucas Henrique Barbosa | 20' | |
| ▲ Pedro Henrique Ribeiro Goncalves ▼ Marques Gustavo | 29' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Vinicius Romualdo dos Santos | |
| 62' ⇄ | ▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Vinicius Romualdo dos Santos | |
| ▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera | 65' ⇄ | |
| ▲ Isidro Pitta ▼ Lucas Henrique Barbosa | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Marcos da Silva Franca Keno ▼ Breno Henrique Vasconcelos Lopes | |
| 72' ⇄ | ▲ Joaquin Lavega Colzada ▼ Lucas Ronier | |
| 83' ⇄ | ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha Neves | |
| 83' ⇄ | ▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos | |
| ▲ Ignacio Sosa Ospital ▼ Fernando Dos Santos Pedro | 84' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Eduardo Sasha | 84' ⇄ | |
| Ignacio Sosa Ospital | 86' | |
| 90+1' | Paulo Roberto | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = Bragantino · Khách = Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 27 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 18 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 16 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Bragantino 4 (36%)Hòa 3 (27%)Coritiba PR 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/12/23 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Coritiba PR | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/23 | Coritiba PR | 0-1 (0-1) | Bragantino | 0 | 2.25 | T |
| 10/10/22 | Coritiba PR | 2-1 (1-1) | Bragantino | 0 | 2 | B |
| 16/06/22 | Bragantino | 4-2 (3-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | Coritiba PR | 0-0 (0-0) | Bragantino | 0 | 2 | H |
| 24/08/20 | Bragantino | 1-2 (1-1) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/11/19 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/08/19 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/10/10 | Bragantino | 2-3 (0-2) | Coritiba PR | 0 | 2.5 | B |
| 14/07/10 | Coritiba PR | 0-0 (0-0) | Bragantino | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bragantino
HHTTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Coritiba PR
BBTTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Coritiba PR | 2-2 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | Operario Ferroviario PR | 2-2 (0-2) | Coritiba PR | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Bragantino
Coritiba PR
18Tiago Luis Volpi4Alix Vinicius de Souza Sampaio16Marques Gustavo29Juninho Capixaba34Jose Hurtado7CEric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida11Fernando Dos Santos Pedro21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera8Eduardo Sasha22Pedro Rangel2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira21Thiago dos Santos36Vinicius Romualdo dos Santos10CJosue Filipe Soares Pesqueira32Pedro Rocha Neves77Breno Henrique Vasconcelos Lopes11Lucas Ronier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Alix Vinicius de Souza Sampaio6.8
- 7Eric Dos Santos Rodrigues C7
- 8Eduardo Sasha▼ Rời sân 84'6.7
- 11Fernando Dos Santos Pedro▼ Rời sân 84'6.7
- 16Marques Gustavo▼ Rời sân 29'6.7
- 18Tiago Luis Volpi7.9
- 20Rodrigo Huendra Almeida6.6
- 21Lucas Henrique Barbosa🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 29Juninho Capixaba7.3
- 32Jose Herrera▼ Rời sân 65'6.7
- 34Jose Hurtado7.1
Khách · 4231
- 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga6.8
- 10Josue Filipe Soares Pesqueira C7.1
- 11Lucas Ronier▼ Rời sân 72'6.6
- 21Thiago dos Santos6.7
- 22Pedro Rangel7
- 23Tiago Coser7.3
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos▼ Rời sân 83'7.3
- 32Pedro Rocha Neves▼ Rời sân 83'6.7
- 36Vinicius Romualdo dos Santos🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 55Jacy Maranhao Oliveira7.4
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes▼ Rời sân 72'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
205
Sút cầu môn
33
Tấn công
9378
Tấn công nguy hiểm
3927
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
317
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
404327
TL chuyền bóng thành công
81%76%
Phạm lỗi
173
Việt vị
01
Cứu thua
33
Tắc bóng
115
Quả ném biên
2029
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
4320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.90.38
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bragantino (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Coritiba PR (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Tiago Luis Volpi Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 33/45 | 0 | |||
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 46/60 | 2 | |||
| 34Jose Hurtado Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/38 | 2 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues Tiền vệ | 7 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 4Alix Vinicius de Souza Sampaio Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 39/45 | 3 | |||
| 8Eduardo Sasha Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 14/20 | 0 | |||
| 11Fernando Dos Santos Pedro Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 21/26 | 1 | |||
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 17/22 | 3 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 6.6 | 4/0 | 25/27 | 2 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 5/10 | 0 | 🟨 | ||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 30Henry Mosquera (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 5/6 | 1 | |||
| 15Ignacio Sosa Ospital (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | 🟨 | ||
| 9Isidro Pitta (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 39/44 | 2 | |||
| 10Josue Filipe Soares Pesqueira Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 38/48 | 1 | |||
| 22Pedro Rangel Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/42 | 0 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 7 | |||
| 32Pedro Rocha Neves Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 8/12 | 1 | |||
| 21Thiago dos Santos Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 36Vinicius Romualdo dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 5 | 🟨 | ||
| 11Lucas Ronier Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 6Felipe Jonatan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Marcos da Silva Franca Keno (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Joaquin Lavega Colzada (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 50Vitor Goncalves Tissi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 18Paulo Roberto (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bragantino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1909-10-12 |
| Estadio Nabi Abi Chedid | Sân nhà | Couto Pereira |
| 25000 | Sức chứa | 55000 |
| Vagner Mancini | HLV | Jorginho |
| Bragança Paulista | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.71 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.57 | 3.71 | 4.60 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.80 | 0.85 | 2.50 | 1.07 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 37.00 ↑ | 8.20 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.20 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 10.83 ↑ | 1.05 ↓ | 30.84 ↑ | 7.48 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.20 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.63 | 5.10 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.15 ↓ | 15.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.43 | 4.30 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.88 | 5.06 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.14 ↓ | 17.94 ↑ | 4.38 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.72 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.80 ↑ | 5.70 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.69 ↓ | 0.75 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.89 | 5.31 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.75 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.96 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.