Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Coritiba PR, 04:30 ngày 27/07/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Bragantino
0 Kết thúc HT 0-0 0
Coritiba PR
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

BragantinoCoritiba PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — chệch khung thành
2'
7'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Henrique Barbosa
20'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Ribeiro Goncalves, ra Marques Gustavo
29'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) Post
41'
Phạt góc
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Alix Vinicius de Souza Sampaio (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
53'
58'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Romualdo dos Santos
Phạt góc
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị cản phá
60'
62'
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Vinicius Romualdo dos Santos
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Jose Herrera
65'
🔁 Thay người: vào Isidro Pitta, ra Lucas Henrique Barbosa
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
71'
72'
🔁 Thay người: vào Marcos da Silva Franca Keno, ra Breno Henrique Vasconcelos Lopes
72'
🔁 Thay người: vào Joaquin Lavega Colzada, ra Lucas Ronier
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
75'
78'
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Pedro Rocha Neves
83'
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
🔁 Thay người: vào Ignacio Sosa Ospital, ra Fernando Dos Santos Pedro
84'
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Eduardo Sasha
84'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Sosa Ospital
86'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Roberto
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) — bị chặn
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Bragantino Phút Coritiba PR
Lucas Henrique Barbosa 20'
▲ Pedro Henrique Ribeiro Goncalves ▼ Marques Gustavo29'
HT 0-0
58' Vinicius Romualdo dos Santos
62' ▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Vinicius Romualdo dos Santos
▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera65'
▲ Isidro Pitta ▼ Lucas Henrique Barbosa65'
72' ▲ Marcos da Silva Franca Keno ▼ Breno Henrique Vasconcelos Lopes
72' ▲ Joaquin Lavega Colzada ▼ Lucas Ronier
83' ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha Neves
83' ▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos
▲ Ignacio Sosa Ospital ▼ Fernando Dos Santos Pedro84'
▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Eduardo Sasha84'
Ignacio Sosa Ospital 86'
90+1' Paulo Roberto
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 52
Hòa 31 43
Bại 02 15
Ghi bàn 11 1510
Mất bàn 16 617
Điểm 31 199

Chủ = Bragantino · Khách = Coritiba PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (40)Hiệp 1 / Cả trậnCoritiba PR (34)
9 (23%)Thắng/Thắng5 (15%)
3 (8%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (20%)Hòa/Thắng5 (15%)
6 (15%)Hòa/Hòa8 (24%)
5 (13%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (15%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Bragantino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8440142161
Sân nhà4310121101
Sân khách41302162
6 gần6420113--

Coritiba PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2076725272710
Sân nhà933311111218
Sân khách114341416153
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Bragantino 4 (36%)Hòa 3 (27%)Coritiba PR 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D129/01/26Coritiba PR0-1 (0-0)Bragantino1-5-0.252.25T
BRA D104/12/23Bragantino1-0 (0-0)Coritiba PR12-6+1.753T
BRA D107/08/23Coritiba PR0-1 (0-1)Bragantino3-402.25T
BRA D110/10/22Coritiba PR2-1 (1-1)Bragantino5-802B
BRA D116/06/22Bragantino4-2 (3-0)Coritiba PR4-5+0.52.25T
BRA D106/12/20Coritiba PR0-0 (0-0)Bragantino3-1202H
BRA D124/08/20Bragantino1-2 (1-1)Coritiba PR10-3+0.52.25B
BRA D225/11/19Coritiba PR1-0 (0-0)Bragantino5-3-0.52.25B
BRA D223/08/19Bragantino1-1 (1-0)Coritiba PR3-2+0.52.25H
BRA D210/10/10Bragantino2-3 (0-2)Coritiba PR-02.5B
BRA D214/07/10Coritiba PR0-0 (0-0)Bragantino--12.75H

Thành tích gần đây — Bragantino

HHTTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Bragantino4-2 (2-2)Remo Belem (PA)1-1+12.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5+1.752.75T
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7-0.52.25B
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7+0.252.25B
BRA D106/04/26Mirassol0-1 (0-0)Bragantino12-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Coritiba PR

BBTTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4-0.252.25B
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4-1.53B
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25T
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3-0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25B
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4-0.252.25B
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3-0.52.25H
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4-0.752.25H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10-0.252.25H
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Coritiba PR7-4-0.52.25B
BRA D119/03/26Mirassol0-1 (0-0)Coritiba PR7-2-0.752.25T
BRA D116/03/26Coritiba PR1-0 (1-0)Remo Belem (PA)4-6+0.52.25T
BRA D112/03/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)Coritiba PR8-6-0.752.25T
BRA D126/02/26Coritiba PR0-1 (0-0)Sao Paulo3-702.25B
Bra PL22/02/26Coritiba PR2-2 (0-1)Operario Ferroviario PR5-3+0.52H
Bra PL15/02/26Operario Ferroviario PR2-2 (0-2)Coritiba PR7-5-0.252H

Đội hình

BragantinoCoritiba PR
18Tiago Luis Volpi4Alix Vinicius de Souza Sampaio16Marques Gustavo29Juninho Capixaba34Jose Hurtado7CEric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida11Fernando Dos Santos Pedro21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera8Eduardo Sasha22Pedro Rangel2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira21Thiago dos Santos36Vinicius Romualdo dos Santos10CJosue Filipe Soares Pesqueira32Pedro Rocha Neves77Breno Henrique Vasconcelos Lopes11Lucas Ronier

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
5
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
93
78
Tấn công nguy hiểm
39
27
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
3
17
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
404
327
TL chuyền bóng thành công
81%
76%
Phạm lỗi
17
3
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
20
29
Cắt bóng
5
15
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
43
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
0.38
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bragantino (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Coritiba PR (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
96
1 Bàn
25
2 Bàn
33
3 Bàn
10
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
BragantinoCoritiba PR

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
22
T/H
10
T/B
42
H/T
02
H/H
32
H/B
01
B/T
11
B/H
35
B/B
BragantinoCoritiba PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
43
Thắng 1
47
Hòa
52
Thua 1
15
Thua 2+
BragantinoCoritiba PR

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Tiago Luis Volpi
Thủ môn
7.90/033/450
29Juninho Capixaba
Hậu vệ
7.30/046/602
34Jose Hurtado
Hậu vệ
7.10/035/382
7Eric Dos Santos Rodrigues
Tiền vệ
70/030/372
4Alix Vinicius de Souza Sampaio
Hậu vệ
6.81/039/453
8Eduardo Sasha
Tiền đạo
6.73/014/200
11Fernando Dos Santos Pedro
Tiền đạo
6.73/121/261
16Marques Gustavo
Hậu vệ
6.70/020/251
32Jose Herrera
Tiền đạo
6.74/117/223
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
6.64/025/272
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
6.43/05/100🟨
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (dự bị)
Hậu vệ
7.30/033/360
30Henry Mosquera (dự bị)
Tiền đạo
7.31/15/61
15Ignacio Sosa Ospital (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/41🟨
9Isidro Pitta (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/50
17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00

Coritiba PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Jacy Maranhao Oliveira
Hậu vệ
7.40/026/291
26Halisson Bruno Melo dos Santos
Hậu vệ
7.30/022/272
23Tiago Coser
Hậu vệ
7.31/139/442
10Josue Filipe Soares Pesqueira
Tiền vệ
7.11/038/481
22Pedro Rangel
Thủ môn
70/016/420
77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Tiền đạo
6.90/013/150
2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Hậu vệ
6.80/014/197
32Pedro Rocha Neves
Tiền đạo
6.73/28/121
21Thiago dos Santos
Hậu vệ
6.70/030/342
36Vinicius Romualdo dos Santos
Tiền vệ
6.60/018/215🟨
11Lucas Ronier
Tiền đạo
6.60/015/213
6Felipe Jonatan (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/20
20Marcos da Silva Franca Keno (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/40
7Joaquin Lavega Colzada (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
50Vitor Goncalves Tissi (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/30
18Paulo Roberto (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bragantino Thông tin Coritiba PR
1928 Thành lập 1909-10-12
Estadio Nabi Abi Chedid Sân nhà Couto Pereira
25000 Sức chứa 55000
Vagner Mancini HLV Jorginho
Bragança Paulista Khu vực Curitiba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.714.600.852.500.870.760.751.02
Live1.573.714.600.92 ↑2.500.80 ↓0.78 ↑0.751.00 ↓
EasybetsSớm1.603.805.800.852.501.070.800.751.02
Live19.00 ↑1.03 ↓37.00 ↑8.20 ↑0.500.03 ↓0.22 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.673.754.800.912.500.900.890.750.94
Live12.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑3.05 ↑0.500.25 ↓2.60 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.623.805.200.922.500.940.810.751.07
Live11.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.703.654.900.852.500.851.101.000.65
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.623.705.000.832.500.83---
Live10.83 ↑1.05 ↓30.84 ↑7.48 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.623.805.200.922.500.940.810.751.07
Live10.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.693.754.500.932.500.940.890.750.99
Live15.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.583.635.101.032.500.850.830.751.07
Live6.80 ↑1.15 ↓15.50 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.693.434.300.922.500.920.910.750.95
Live19.60 ↑1.04 ↓28.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.673.805.000.852.500.85---
Live23.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.653.704.700.872.500.870.820.750.93
Live31.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑14.59 ↑0.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.885.060.882.500.920.830.750.99
Live7.76 ↑1.14 ↓17.94 ↑4.38 ↑0.500.17 ↓0.33 ↓0.002.46 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.705.500.872.500.830.720.751.07
Live1.44 ↓3.80 ↑5.70 ↑0.872.500.830.69 ↓0.751.15 ↑
BwinSớm1.683.805.000.852.500.83---
Live14.50 ↑1.04 ↓31.00 ↑1.20 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm1.683.895.310.922.500.921.751.500.47
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑8.96 ↑0.500.06 ↓0.32 ↓0.002.70 ↑
Bet 365Sớm1.673.705.000.932.500.930.900.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
William HillSớm1.673.604.800.852.500.850.880.750.90
Live21.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.82 ↓0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.