Kết quả bóng đá trận Bourg Peronnas vs Villefranche, 01:45 ngày 08/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 08/08/2026
Bourg Peronnas Sắp đá --:--:--
Villefranche
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade municipal de Peronnas
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 10 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Bourg Peronnas · Khách = Villefranche
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bourg Peronnas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (36%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Bourg Peronnas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Villefranche
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bourg Peronnas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stade municipal de Peronnas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Le Frapper | HLV | Fabien Pujo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.95 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 2.95 | 3.45 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.09 | 3.44 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.06 | 3.09 | 3.44 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 1.03 | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.60 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.05 | 3.05 | 3.60 | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.09 | 3.44 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.17 ↑ | 3.68 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.45 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.06 ↑ | 3.60 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 2.88 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.