Kết quả bóng đá trận Botev Plovdiv vs Cherno More Varna, 01:15 ngày 02/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 02/08/2026
Botev Plovdiv 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cherno More Varna
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Hristo Botev Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Botev Plovdiv | Phút | |
| Ivaylo Videv | 15' | |
| 📺 VAR | 21' | |
| Asen Chandarov 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| ▲ Mauro Rodrigues ▼ Carlos Algarra Lopez | 24' ⇄ | |
| 35' | Alexander Kolev | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Nikola Soldo ▼ Ivaylo Videv | 46' ⇄ | |
| 58' | David Teles | |
| 60' ⇄ | ▲ Nikolay Zlatev ▼ Miguel Barandas | |
| ▲ Franklin ▼ Chidera Okoh | 61' ⇄ | |
| 62' | Celso Sidney | |
| Mauro Rodrigues | 64' | |
| 72' ⇄ | ▲ Ventsislav Kerchev ▼ Emanuil Nyagolov | |
| 72' ⇄ | ▲ Idris Bounaas ▼ Vasil Panayotov | |
| 72' ⇄ | ▲ Georgi Lazarov ▼ Celso Sidney | |
| 76' ⇄ | ▲ Petar Dimitrov Andreev ▼ Mohamed Achi | |
| ▲ Nikola Iliyanov Iliev ▼ Carlos Meotti | 83' ⇄ | |
| Vladimir Mendes | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 22 | 16 |
Chủ = Botev Plovdiv · Khách = Cherno More Varna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botev Plovdiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Botev Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 6 | - | - |
Cherno More Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botev Plovdiv 7 (35%)Hòa 5 (25%)Cherno More Varna 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | B |
| 29/11/25 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | Cherno More Varna | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/25 | Cherno More Varna | 2-1 (2-0) | Botev Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/25 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | Botev Plovdiv | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/10/24 | Botev Plovdiv | 1-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | T |
| 25/06/24 | Cherno More Varna | 2-5 (0-1) | Botev Plovdiv | - | - | T |
| 31/03/24 | Botev Plovdiv | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/23 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Botev Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/23 | Cherno More Varna | 1-2 (1-1) | Botev Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/08/22 | Botev Plovdiv | 3-4 (2-1) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/22 | Botev Plovdiv | 1-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | T |
| 20/11/21 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/21 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/21 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-1) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/21 | Cherno More Varna | 3-1 (3-1) | Botev Plovdiv | -1 | 2.5 | B |
| 21/04/21 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Botev Plovdiv | -1 | 2.25 | B |
| 07/11/20 | Botev Plovdiv | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | H |
| 12/07/20 | Cherno More Varna | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.25 | T |
| 29/02/20 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Botev Plovdiv
BHTTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | -1 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | Etar | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 3 | T |
| 20/03/26 | Slavia Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cherno More Varna
BHHHTTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Cherno More Varna | 0-3 (0-1) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 11/07/26 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Cherno More Varna | 2-2 (0-2) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | T |
| 03/07/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Cherno More Varna | 1-3 (0-1) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Botev Plovdiv
Cherno More Varna
29CDaniel Naumov6Ivaylo Videv27Bryan Hein82Vladimir Mendes87Simeon Petrov14Carlos Algarra Lopez77Lucas Araujo10Asen Chandarov66Carlos Meotti90Samuel Kalu9Chidera Okoh81Kristian Tomov3Zhivko Atanasov5Luciano Squadrone13Emanuil Nyagolov50Ertan Tombak24David Teles71CVasil Panayotov7Miguel Barandas10Celso Sidney11Mohamed Achi20Alexander Kolev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Ivaylo Videv🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 46'
- 9Chidera Okoh▼ Rời sân 61'
- 10Asen Chandarov⚽ Ghi bàn 23'
- 14Carlos Algarra Lopez▼ Rời sân 24'
- 27Bryan Hein
- 29Daniel Naumov C
- 66Carlos Meotti▼ Rời sân 83'
- 77Lucas Araujo
- 82Vladimir Mendes🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 87Simeon Petrov
- 90Samuel Kalu
Khách · 4231
- 3Zhivko Atanasov
- 5Luciano Squadrone
- 7Miguel Barandas▼ Rời sân 60'
- 10Celso Sidney🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 72'
- 11Mohamed Achi▼ Rời sân 76'
- 13Emanuil Nyagolov▼ Rời sân 72'
- 20Alexander Kolev🟨 Thẻ vàng 35'
- 24David Teles🟨 Thẻ vàng 58'
- 50Ertan Tombak
- 71Vasil Panayotov C▼ Rời sân 72'
- 81Kristian Tomov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
188
Sút cầu môn
103
Tấn công
123110
Tấn công nguy hiểm
6468
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
01
Quả ném biên
1319
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botev Plovdiv (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Cherno More Varna (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botev Plovdiv (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Cherno More Varna (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botev Plovdiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1945 |
| Hristo Botev | Sân nhà | Ticha |
| 20000 | Sức chứa | 8250 |
| Stanislav Genchev | HLV | Ilian Iliev |
| Plovdiv | Khu vực | VARNA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.00 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.33 ↑ | 4.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.96 ↑ | 100.00 ↑ | 5.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.95 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.09 | 3.57 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 255.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.06 | 3.32 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.85 ↑ | 62.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 193.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.22 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.20 ↑ | 30.96 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.44 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.