Kết quả bóng đá trận Bollstanas SK vs IK Franke, 19:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 02/08/2026
Bollstanas SK 1 Kết thúc HT 0-1 1
IK Franke
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Bollstanas SK | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Geraud Djotodia | |
| HT 0-1 | ||
| Lukas Klemetz 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 61' | ||
| 61' | ||
| 71' | ||
| 71' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 8 |
Chủ = Bollstanas SK · Khách = IK Franke
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bollstanas SK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Bollstanas SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 7 | 4 | 27 | 26 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 14 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | - | - |
IK Franke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 27 | 24 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 9 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 15 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Bollstanas SK 0 (0%)Hòa 3 (100%)IK Franke 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | IK Franke | 2-2 (1-2) | Bollstanas SK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/08/25 | Bollstanas SK | 2-2 (0-0) | IK Franke | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/05/25 | IK Franke | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Bollstanas SK
TTBHHHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Bollstanas SK | 5-1 (1-1) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 21/06/26 | Bollstanas SK | 5-2 (2-0) | FC Gute | - | - | T |
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | IK Franke | 2-2 (1-2) | Bollstanas SK | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Bollstanas SK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 24/05/26 | Angby IF | 2-1 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 17/05/26 | Bollstanas SK | 3-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 03/05/26 | Bollstanas SK | 1-3 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 26/04/26 | Skiljebo SK | 4-4 (2-1) | Bollstanas SK | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Helges | - | - | H |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 05/04/26 | Bollstanas SK | 2-5 (1-2) | FC Gute | - | - | B |
| 28/03/26 | Korsnas IF FK | 1-3 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 18/10/25 | Bollstanas SK | 3-2 (3-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 12/10/25 | Jarfalla | 1-0 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 05/10/25 | Bollstanas SK | 4-2 (1-2) | Taby | - | - | T |
| 28/09/25 | Falu BS FK | 4-1 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 20/09/25 | Bollstanas SK | 3-1 (0-0) | FC Gute | - | - | T |
Thành tích gần đây — IK Franke
BHBHHHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IK Franke | 1-2 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | IK Franke | 2-2 (1-2) | Bollstanas SK | +0.5 | 3.5 | H |
| 04/06/26 | Forssa | 2-2 (2-0) | IK Franke | - | - | H |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Franke | 1-2 (0-1) | Falu BS FK | - | - | B |
| 02/05/26 | IK Franke | 4-1 (0-1) | Angby IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Helges | 0-3 (0-1) | IK Franke | - | - | T |
| 18/04/26 | Sunnersta AIF | 3-1 (3-1) | IK Franke | - | - | B |
| 11/04/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | FC Gute | 2-1 (1-1) | IK Franke | - | - | B |
| 21/03/26 | AFC Eskilstuna | 3-2 (2-0) | IK Franke | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Franke | 4-3 (2-2) | Ytterhogdal IK | - | - | T |
| 11/10/25 | Falu BS FK | 2-2 (1-0) | IK Franke | -1.75 | 3 | H |
| 05/10/25 | Korsnas IF FK | 1-2 (0-1) | IK Franke | - | - | T |
| 27/09/25 | IK Franke | 5-4 (4-1) | IFK Osterakers Fk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
28
Sút cầu môn
23
Tấn công
6559
Tấn công nguy hiểm
4737
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bollstanas SK (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
IK Franke (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bollstanas SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
IK Franke (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bollstanas SK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.88 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.65 | 2.90 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.34 | 0.78 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.34 ↑ | 1.27 ↓ | 6.16 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.65 | 2.90 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.43 | 2.63 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.77 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 | 3.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.57 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 8.78 ↑ | 1.12 ↓ | 8.72 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 | 2.95 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.80 | 2.38 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.90 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.