Kết quả bóng đá trận Bohemians Dublin (W) vs Galway LFC (W), 01:00 ngày 05/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 01:00 ngày 05/08/2026
Bohemians Dublin (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Galway LFC (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Bohemians Dublin (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Tillotson R. | |
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = Bohemians Dublin (W) · Khách = Galway LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians Dublin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Bohemians Dublin (W) 2 (17%)Hòa 4 (33%)Galway LFC (W) 6 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 3 | B |
| 15/03/25 | Bohemians Dublin (W) | 1-3 (1-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (1-0) | Galway LFC (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 13/04/24 | Galway LFC (W) | 4-0 (4-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 02/09/23 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 18/03/23 | Galway LFC (W) | 0-1 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 16/10/22 | Bohemians Dublin (W) | 1-2 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 22/05/22 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 24/04/22 | Bohemians Dublin (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 28/08/21 | Galway LFC (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 26/06/21 | Bohemians Dublin (W) | 1-1 (0-1) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 03/04/21 | Galway LFC (W) | 3-1 (2-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bohemians Dublin (W)
BBBBHTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-3 (0-3) | Sligo Rovers (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Yalong City (W) | 3-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | DLR Waves (W) | 2-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-1 (0-0) | FC Treaty United (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Shelbourne (W) | 1-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Peamount Utd (W) | 2-2 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Peamount Utd (W) | 3-3 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | -0.75 | 3 | H |
| 04/10/25 | FC Treaty United (W) | 1-1 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/09/25 | Shamrock Rovers (W) | 2-2 (2-0) | Bohemians Dublin (W) | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Galway LFC (W)
TBHHHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (0-0) | Galway LFC (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Galway LFC (W) | 3-3 (3-1) | Shamrock Rovers (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (0-1) | Peamount Utd (W) | +1.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | +2.75 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Galway LFC (W) | 3-2 (0-1) | Linfield (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | FC Treaty United (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | +2 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | DLR Waves (W) | 1-3 (1-2) | Galway LFC (W) | +2 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | +3 | 4.25 | T |
| 28/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | 0 | 3 | B |
| 20/09/25 | Galway LFC (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | +2.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
30
Sút bóng
105
Sút cầu môn
43
Tấn công
124118
Tấn công nguy hiểm
8895
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B6T6 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians Dublin (W) (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Galway LFC (W) (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians Dublin (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Galway LFC (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bohemians Dublin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.57 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.40 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.65 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.75 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.43 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.20 | 1.46 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.98 ↑ | 1.16 ↓ | 8.38 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.70 | 1.53 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.25 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.64 | 3.60 | 1.52 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 7.30 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 4.09 | 1.42 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 5.75 ↓ | 1.18 ↓ | 6.55 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.33 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.67 | 3.68 | 1.56 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 4.29 ↓ | 3.38 ↓ | 1.71 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.45 | 4.30 | 1.40 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.56 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.42 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.