Kết quả bóng đá trận Bohemians 1905 vs Hradec Kralove, 22:30 ngày 02/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:30 ngày 02/08/2026
Bohemians 1905
0 Kết thúc HT 0-0 0
Hradec Kralove
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Dolicek Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Bohemians 1905 Phút Hradec Kralove
David Lischka(Reason:Reviewed) 📺 VAR15'
22' Filip Cihak
HT 0-0
55' ▲ Jakub Uhrincat ▼ Tomas Petrasek
64' ▲ Abdullahi Umar ▼ Daniel Trubac
64' ▲ Mick van Buren ▼ Ondrej Mihalik
Ladislav Almasi 68'
▲ Jan Matousek ▼ Vaclav Pilar74'
Vojtech Smrz 76'
▲ Simon Cerny ▼ Vojtech Smrz82'
▲ Vladimir Zeman ▼ Roman Kvet82'
83' ▲ Samuel Dancak ▼ Matej Valenta
▲ Denis Vala ▼ Petr Mirvald89'
90+1' Vladimir Darida
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 11 13
Bại 10 41
Ghi bàn 35 1419
Mất bàn 32 1410
Điểm 47 1621

Chủ = Bohemians 1905 · Khách = Hradec Kralove

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians 1905 (10)Hiệp 1 / Cả trậnHradec Kralove (12)
2 (20%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Thắng2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Bohemians 1905

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301061426353610
Sân nhà1553712161810
Sân khách155371419189
6 gần6303911--

Hradec Kralove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277564
Sân nhà22004164
Sân khách30123613
6 gần6420136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bohemians 1905 8 (40%)Hòa 5 (25%)Hradec Kralove 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4-0.52.25B
CZE D102/11/25Bohemians 19051-2 (0-0)Hradec Kralove5-1+0.252.5B
CZE D125/05/25Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19052-7-0.52.5B
CZE D118/05/25Bohemians 19051-0 (1-0)Hradec Kralove2-7+0.252.5T
CZE D116/02/25Hradec Kralove2-2 (2-2)Bohemians 19057-4-0.252.25H
CZE D105/12/24Bohemians 19050-3 (0-2)Hradec Kralove8-5+0.252.5B
CZE D111/02/24Hradec Kralove2-2 (1-0)Bohemians 19057-602.5H
CZE D127/08/23Bohemians 19052-1 (1-0)Hradec Kralove5-4+0.52.5T
CZE D105/02/23Hradec Kralove0-2 (0-2)Bohemians 19055-502.5T
CZE D123/08/22Bohemians 19051-2 (1-2)Hradec Kralove4-2+0.52.5B
CZE D120/04/22Bohemians 19051-1 (0-0)Hradec Kralove5-302.25H
CZEC15/02/22Hradec Kralove1-1 (0-1)Bohemians 19056-3-0.252.5H
CZE D124/07/21Hradec Kralove1-1 (1-0)Bohemians 19054-502.25H
INT CF26/06/21Hradec Kralove3-1 (3-1)Bohemians 19056-203B
INT CF13/11/20Hradec Kralove0-2 (0-1)Bohemians 190510-6+0.252.5T
INT CF23/06/18Hradec Kralove2-7 (1-4)Bohemians 19051-4+12.75T
TIP CUP24/01/18Bohemians 19052-1 (1-0)Hradec Kralove5-1+0.753.25T
INT CF24/06/17Hradec Kralove0-3 (0-1)Bohemians 19052-7+0.252.75T
CZE D127/05/17Hradec Kralove1-0 (0-0)Bohemians 19055-4-0.52.75B
TIP CUP07/01/17Bohemians 19053-0 (2-0)Hradec Kralove6-2+0.252.75T

Thành tích gần đây — Bohemians 1905

BTBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4-0.252.25B
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1-0.252.25T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4-0.252.75B
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---B
INT CF04/07/26FK MAS Taborsko2-4 (2-1)Bohemians 19052-4+0.753.25T
CZE D110/05/26Sigma Olomouc0-2 (0-1)Bohemians 19058-2-0.52.75T
CZE D102/05/26Bohemians 19051-3 (0-1)Sigma Olomouc6-502.5B
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4-0.752.75T
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2-0.52.75T
CZE D111/04/26Bohemians 19052-1 (1-1)Tescoma Zlin10-4+0.252.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4-0.52.25B
INT CF27/03/26Bohemians 19051-1 (0-0)Baumit Jablonec---H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4-1.252.75B
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D102/03/26Sigma Olomouc1-0 (1-0)Bohemians 19052-5-0.52.25B
CZE D122/02/26Bohemians 19051-0 (0-0)Dukla Prague10-4+0.752.25T
CZE D114/02/26Synot Slovacko1-2 (0-2)Bohemians 19057-6-0.252.25T
CZE D108/02/26Bohemians 19051-2 (0-0)Pardubice10-2+0.52.25B
CZE D131/01/26Mlada Boleslav2-2 (0-1)Bohemians 190510-3-0.252.5H
INT CF22/01/26Veres3-4 (2-0)Bohemians 1905---T

Thành tích gần đây — Hradec Kralove

TTTHHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6-0.52.5T
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1-0.752.25T
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4+0.252.5H
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1-0.253H
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1-0.53T
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3+23.5T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1-0.752.5B
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8-0.252.5T
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5T
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2-0.252.5H
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3-12.75B
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10-0.752.5T
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4+0.52.25T
INT CF27/03/26Chrudim0-1 (0-0)Hradec Kralove2-5+0.753.25T
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5+0.252.5T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6-0.52.5B
CZEC04/03/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Banik Ostrava8-3+0.252.5H

Đội hình

Bohemians 1905Hradec Kralove
23Tomas Fruhwald3Matej Kadlec24CMilan Havel27David Lischka6Benson Sakala32Petr Mirvald37Dominik Javorcek42Vojtech Smrz11Vaclav Pilar16Roman Kvet99Ladislav Almasi12Adam Zadrazil4Tomas Petrasek5Filip Cihak25Frantisek Cech9Matej Valenta16CVladimir Darida26Daniel Horak28Jakub Kucera19Tom Sloncik27Daniel Trubac17Ondrej Mihalik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
71
70
Tấn công nguy hiểm
58
47
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
18
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
324
362
TL chuyền bóng thành công
74%
80%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
0
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Quả ném biên
31
28
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
0.82
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians 1905 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Hradec Kralove (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Bohemians 1905Hradec Kralove

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Bohemians 1905Hradec Kralove

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
48
Thắng 1
34
Hòa
21
Thua 1
62
Thua 2+
Bohemians 1905Hradec Kralove

Bohemians 1905

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27David Lischka
Trung vệ
7.53/133/371
37Dominik Javorcek
Hậu vệ trái
7.40/016/194
23Tomas Fruhwald
Thủ môn
7.40/026/400
11Vaclav Pilar
Tiền vệ trái
72/013/191
3Matej Kadlec
Trung vệ
70/032/451
42Vojtech Smrz
Tiền vệ trung tâm
6.72/114/202🟨
24Milan Havel
Hậu vệ phải
6.60/031/393
99Ladislav Almasi
Trung phong
6.63/18/130🟨
16Roman Kvet
Tiền vệ trung tâm
6.21/023/330
6Benson Sakala
Tiền vệ phòng ngự
6.21/020/222
32Petr Mirvald
Hậu vệ
62/111/192
10Jan Matousek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/10
18Denis Vala (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/30
13Vladimir Zeman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/50
70Simon Cerny (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/07/92

Hradec Kralove

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Adam Zadrazil
Thủ môn
7.90/015/300
9Matej Valenta
Tiền vệ trung tâm
7.60/032/395
16Vladimir Darida
Tiền vệ trung tâm
7.51/151/611🟨
25Frantisek Cech
Trung vệ
7.50/051/530
26Daniel Horak
Hậu vệ trái
6.91/128/373
27Daniel Trubac
Tiền vệ tấn công
6.31/013/141
4Tomas Petrasek
Trung vệ
6.30/019/221
5Filip Cihak
Trung vệ
6.12/020/280🟨
17Ondrej Mihalik
Trung phong
5.71/05/60
28Jakub Kucera
Tiền vệ trung tâm
5.70/012/151
19Tom Sloncik
Tiền vệ tấn công
5.61/021/253
7Jakub Uhrincat (dự bị)
Trung vệ
70/08/134
10Mick van Buren (dự bị)
Trung phong
5.91/15/70
24Abdullahi Umar (dự bị)
Tiền vệ
5.91/05/71
11Samuel Dancak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bohemians 1905 Thông tin Hradec Kralove
Thành lập 1905
Dolicek Stadium Sân nhà Malsovicka arena
0 Sức chứa 0
Jaroslav Vesely HLV David Horejs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.323.502.800.982.750.831.010.250.76
Live19.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑8.20 ↑0.500.03 ↓1.04 ↑0.000.82 ↑
VcbetSớm2.383.302.700.832.500.970.780.001.02
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.85 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.353.252.580.862.500.960.830.001.01
Live18.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.353.202.750.852.500.850.700.001.05
Live17.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.333.302.800.822.500.85---
Live15.02 ↑1.05 ↓14.76 ↑6.04 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm2.353.252.580.862.500.960.830.001.01
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
CrownSớm2.273.502.670.822.500.981.040.250.78
Live8.60 ↑1.14 ↓8.90 ↑3.22 ↑0.500.17 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
SbobetSớm2.303.162.700.832.500.991.060.250.78
Live19.50 ↑1.01 ↓17.50 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.05 ↓0.000.85 ↑
WewbetSớm2.273.312.660.992.750.831.030.250.81
Live17.60 ↑1.04 ↓16.50 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓1.02 ↓0.000.86 ↑
LadbrokesSớm2.303.402.600.802.500.95---
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.303.252.900.862.500.860.670.001.10
Live14.00 ↑1.08 ↓13.50 ↑6.10 ↑0.500.08 ↓0.91 ↑0.000.83 ↓
PinnacleSớm2.453.392.711.002.500.780.790.000.99
Live9.39 ↑1.15 ↓9.12 ↑3.25 ↑0.500.22 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
BwinSớm2.373.502.700.772.500.93---
Live18.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑1.15 ↑0.500.53 ↓---
1xBetSớm2.373.352.861.002.500.750.990.250.78
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.86 ↑0.500.07 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
Bet 365Sớm2.303.402.750.832.500.981.030.250.78
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.303.302.800.802.500.911.000.250.73
Live26.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.83 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.