Kết quả bóng đá trận Bohemians 1905 vs Hradec Kralove, 22:30 ngày 02/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:30 ngày 02/08/2026
Bohemians 1905 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hradec Kralove
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Dolicek Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians 1905 | Phút | |
| David Lischka(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 15' | |
| 22' | Filip Cihak | |
| HT 0-0 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Jakub Uhrincat ▼ Tomas Petrasek | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdullahi Umar ▼ Daniel Trubac | |
| 64' ⇄ | ▲ Mick van Buren ▼ Ondrej Mihalik | |
| Ladislav Almasi | 68' | |
| ▲ Jan Matousek ▼ Vaclav Pilar | 74' ⇄ | |
| Vojtech Smrz | 76' | |
| ▲ Simon Cerny ▼ Vojtech Smrz | 82' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Zeman ▼ Roman Kvet | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Samuel Dancak ▼ Matej Valenta | |
| ▲ Denis Vala ▼ Petr Mirvald | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Vladimir Darida | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = Bohemians 1905 · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians 1905 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bohemians 1905 8 (40%)Hòa 5 (25%)Hradec Kralove 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/25 | Bohemians 1905 | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/25 | Hradec Kralove | 2-2 (2-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/12/24 | Bohemians 1905 | 0-3 (0-2) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/24 | Hradec Kralove | 2-2 (1-0) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | H |
| 27/08/23 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-0) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/23 | Hradec Kralove | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/22 | Bohemians 1905 | 1-2 (1-2) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/22 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | H |
| 15/02/22 | Hradec Kralove | 1-1 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/21 | Hradec Kralove | 1-1 (1-0) | Bohemians 1905 | 0 | 2.25 | H |
| 26/06/21 | Hradec Kralove | 3-1 (3-1) | Bohemians 1905 | 0 | 3 | B |
| 13/11/20 | Hradec Kralove | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/18 | Hradec Kralove | 2-7 (1-4) | Bohemians 1905 | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/18 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/06/17 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/17 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/01/17 | Bohemians 1905 | 3-0 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bohemians 1905
BTBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Mlada Boleslav | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/01/26 | Veres | 3-4 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
TTTHHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Bohemians 1905
Hradec Kralove
23Tomas Fruhwald3Matej Kadlec24CMilan Havel27David Lischka6Benson Sakala32Petr Mirvald37Dominik Javorcek42Vojtech Smrz11Vaclav Pilar16Roman Kvet99Ladislav Almasi12Adam Zadrazil4Tomas Petrasek5Filip Cihak25Frantisek Cech9Matej Valenta16CVladimir Darida26Daniel Horak28Jakub Kucera19Tom Sloncik27Daniel Trubac17Ondrej Mihalik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Matej Kadlec7
- 6Benson Sakala6.2
- 11Vaclav Pilar▼ Rời sân 74'7
- 16Roman Kvet▼ Rời sân 82'6.2
- 23Tomas Fruhwald7.4
- 24Milan Havel C6.6
- 27David Lischka7.5
- 32Petr Mirvald▼ Rời sân 89'6
- 37Dominik Javorcek7.4
- 42Vojtech Smrz🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 99Ladislav Almasi🟨 Thẻ vàng 68'6.6
Khách · 3421
- 4Tomas Petrasek▼ Rời sân 55'6.3
- 5Filip Cihak🟨 Thẻ vàng 22'6.1
- 9Matej Valenta▼ Rời sân 83'7.6
- 12Adam Zadrazil7.9
- 16Vladimir Darida C🟨 Thẻ vàng 90+1'7.5
- 17Ondrej Mihalik▼ Rời sân 64'5.7
- 19Tom Sloncik5.6
- 25Frantisek Cech7.5
- 26Daniel Horak6.9
- 27Daniel Trubac▼ Rời sân 64'6.3
- 28Jakub Kucera5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
159
Sút cầu môn
43
Tấn công
7170
Tấn công nguy hiểm
5847
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
324362
TL chuyền bóng thành công
74%80%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
04
Cứu thua
44
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
3128
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.690.82
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians 1905 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hradec Kralove (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bohemians 1905
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27David Lischka Trung vệ | 7.5 | 3/1 | 33/37 | 1 | |||
| 37Dominik Javorcek Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 23Tomas Fruhwald Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 11Vaclav Pilar Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 13/19 | 1 | |||
| 3Matej Kadlec Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/45 | 1 | |||
| 42Vojtech Smrz Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 14/20 | 2 | 🟨 | ||
| 24Milan Havel Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 99Ladislav Almasi Trung phong | 6.6 | 3/1 | 8/13 | 0 | 🟨 | ||
| 16Roman Kvet Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 23/33 | 0 | |||
| 6Benson Sakala Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 20/22 | 2 | |||
| 32Petr Mirvald Hậu vệ | 6 | 2/1 | 11/19 | 2 | |||
| 10Jan Matousek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Denis Vala (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 13Vladimir Zeman (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 70Simon Cerny (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 7/9 | 2 |
Hradec Kralove
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Adam Zadrazil Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 9Matej Valenta Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 32/39 | 5 | |||
| 16Vladimir Darida Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/1 | 51/61 | 1 | 🟨 | ||
| 25Frantisek Cech Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/53 | 0 | |||
| 26Daniel Horak Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 28/37 | 3 | |||
| 27Daniel Trubac Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 4Tomas Petrasek Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 5Filip Cihak Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 20/28 | 0 | 🟨 | ||
| 17Ondrej Mihalik Trung phong | 5.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 28Jakub Kucera Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 19Tom Sloncik Tiền vệ tấn công | 5.6 | 1/0 | 21/25 | 3 | |||
| 7Jakub Uhrincat (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 8/13 | 4 | |||
| 10Mick van Buren (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 24Abdullahi Umar (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 11Samuel Dancak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bohemians 1905 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Dolicek Stadium | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jaroslav Vesely | HLV | David Horejs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.20 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.58 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.02 ↑ | 1.05 ↓ | 14.76 ↑ | 6.04 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.58 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.67 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.16 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.31 | 2.66 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.39 | 2.71 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.15 ↓ | 9.12 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.86 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.