Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Lillestrom, 02:00 ngày 01/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 02:00 ngày 01/08/2026
Bodo Glimt
4 Kết thúc HT 2-0 0
Lillestrom
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Bodo GlimtLillestrom
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammad Usman Aslam
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị chặn
8'
12'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
VAR Decision - Penalty awarded - Sondre Brunstad Fet
15'
BÀN THẮNG - Penalty - Ole Didrik Blomberg 1-0
17'
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — vào lưới
17'
19'
Phạt góc
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân trái) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
BÀN THẮNG - Sondre Brunstad Fet 2-0
25'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — vào lưới
25'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân trái) — bị cản phá
34'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) Post
40'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị cản phá
41'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
Phạt góc
53'
Phạt góc
61'
BÀN THẮNG - Jens Petter Hauge 3-0, kiến tạo: Sondre Auklend
63'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (đánh đầu) — vào lưới
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Linus Alperud, ra Winston Robin Yaw Paintsil
67'
🔁 Thay người: vào Markus Seehusen Karlsbakk, ra Thomas Olsen
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Patrick Berg
67'
67'
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Ylldren Ibrahimaj
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Jens Petter Hauge
67'
70'
🟨 Thẻ vàng - Gustav Kjolstad Nyheim
Phạt góc
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Linus Alperud (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Own Goal - Markus Seehusen Karlsbakk 4-0
77'
🎯 Dứt điểm - Markus Seehusen Karlsbakk (chân trái) Own — vào lưới球
77'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
Goal 4-0
78'
78'
🔁 Thay người: vào Harald Woxen, ra Kevin Martin Krygard
🔁 Thay người: vào Mikkel Bro Hansen, ra Ole Didrik Blomberg
79'
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Ola Brynhildsen
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Gulbrandsen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Magnus Riisnaes, ra Fredrik Andre Bjorkan
84'
84'
🔁 Thay người: vào Sturla Ottesen, ra Frederik Elkaer
88'
🟨 Thẻ vàng - Stian Kristiansen
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Bodo Glimt Phút Lillestrom
Sondre Brunstad Fet(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR15'
Ole Didrik Blomberg 1 - 0 17'
Sondre Brunstad Fet 2 - 0 25'
3 - 0 30'
HT 2-0
Jens Petter Hauge(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend) 4 - 0 63'
67' ▲ Linus Alperud ▼ Winston Robin Yaw Paintsil
67' ▲ Markus Seehusen Karlsbakk ▼ Thomas Olsen
▲ Joshua Kitolano ▼ Patrick Berg67'
67' ▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Ylldren Ibrahimaj
▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Jens Petter Hauge67'
70' Gustav Kjolstad Nyheim
Markus Seehusen Karlsbakk 4 - 1 77'
78' ▲ Harald Woxen ▼ Kevin Martin Krygard
▲ Mikkel Bro Hansen ▼ Ole Didrik Blomberg79'
▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Ola Brynhildsen79'
▲ Magnus Riisnaes ▼ Fredrik Andre Bjorkan84'
84' ▲ Sturla Ottesen ▼ Frederik Elkaer
88' Stian Kristiansen
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 94
Hòa 00 10
Bại 02 06
Ghi bàn 103 3014
Mất bàn 07 517
Điểm 93 2812

Chủ = Bodo Glimt · Khách = Lillestrom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bodo Glimt (21)Hiệp 1 / Cả trậnLillestrom (29)
17 (81%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (21%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (10%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Bodo Glimt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1612224111381
Sân nhà8701242211
Sân khách8521179171
6 gần6600171--

Lillestrom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158162218254
Sân nhà7403149129
Sân khách841389133
6 gần6303108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bodo Glimt 13 (65%)Hòa 5 (25%)Lillestrom 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1+1.753.5T
NOR D101/12/24Bodo Glimt5-2 (2-1)Lillestrom8-0+2.253.75T
NORC01/05/24Bodo Glimt2-4 (2-2)Lillestrom17-1+1.53.25B
NOR D115/04/24Lillestrom0-5 (0-1)Bodo Glimt2-2+0.753T
NOR D131/10/23Bodo Glimt3-1 (1-0)Lillestrom7-5+1.253.25T
NOR D108/05/23Lillestrom1-2 (0-0)Bodo Glimt5-11+0.252.75T
NORC27/04/23Lillestrom1-0 (1-0)Bodo Glimt4-6+0.252.75B
NOR D101/10/22Lillestrom1-4 (1-1)Bodo Glimt4-11+0.52.75T
NOR D108/05/22Bodo Glimt1-1 (0-1)Lillestrom17-3+12.75H
NORC21/03/22Bodo Glimt4-1 (1-1)Lillestrom9-0+12.75T
NOR D121/11/21Bodo Glimt2-0 (2-0)Lillestrom6-3+1.253T
NOR D115/08/21Lillestrom0-1 (0-0)Bodo Glimt3-802.5T
INT CF21/02/20Lillestrom1-4 (1-1)Bodo Glimt2-8+0.753.25T
NOR D106/10/19Lillestrom0-0 (0-0)Bodo Glimt4-5+0.252.75H
NOR D105/05/19Bodo Glimt4-0 (3-0)Lillestrom5-3+0.52.5T
NOR D106/11/18Lillestrom1-1 (1-1)Bodo Glimt6-4-0.252.5H
NOR D112/03/18Bodo Glimt3-1 (1-0)Lillestrom5-4+0.252.5T
NOR D113/08/16Bodo Glimt1-1 (0-0)Lillestrom6-6+0.253H
NOR D121/03/16Lillestrom1-1 (0-1)Bodo Glimt7-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26Sandefjord0-3 (0-1)Bodo Glimt2-6+1.53.5T
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+2.53.75T
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0+2.253.75T
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4+1.253.25T
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7+0.53.5B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6+1.753.75T
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---T

Thành tích gần đây — Lillestrom

BTTTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D123/07/26Lillestrom1-2 (0-1)Viking2-9-0.253B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4+0.752.75T
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3+0.252.75T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4+0.53.25T
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--B
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.753B
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9+0.252.75B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3+1.253.25B
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3+0.753.25T
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3+0.753.25T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4-0.753.5B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4-0.53T
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3+12.75B
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1-1.753.5B
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7+0.253.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2+0.252.75T

Đội hình

Bodo GlimtLillestrom
12Nikita Haikin4COdin Luras Bjortuft5Haitam Aleesami15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7Patrick Berg8Sondre Auklend10Jens Petter Hauge19Sondre Brunstad Fet11Ole Didrik Blomberg17Ola Brynhildsen12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen47Stian Kristiansen14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil29Ylldren Ibrahimaj10Thomas Olsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
98
92
Tấn công nguy hiểm
86
37
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
613
452
TL chuyền bóng thành công
89%
84%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
24
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.15
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2
T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bodo Glimt (21 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bodo Glimt (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Lillestrom (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
23
1 Bàn
33
2 Bàn
53
3 Bàn
31
4+ Bàn
167
B.thắng H1
2115
B.thắng H2
Bodo GlimtLillestrom

Chi tiết về HT/FT

113
T/T
00
T/H
00
T/B
05
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
25
B/B
Bodo GlimtLillestrom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

138
Thắng 2+
12
Thắng 1
41
Hòa
15
Thua 1
14
Thua 2+
Bodo GlimtLillestrom

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
8.52/273/822
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
8.30/0100/1050
19Sondre Brunstad Fet
Tiền vệ trung tâm
8.212/225/293
8Sondre Auklend
Tiền vệ trung tâm
8.211/035/401
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
7.912/223/271
10Jens Petter Hauge
Tiền đạo cánh trái
7.711/141/470
5Haitam Aleesami
Trung vệ
7.50/088/951
7Patrick Berg
Tiền vệ phòng ngự
7.22/050/560
17Ola Brynhildsen
Trung phong
7.21/012/151
12Nikita Haikin
Thủ môn
7.20/016/250
15Fredrik Andre Bjorkan
Hậu vệ trái
6.91/042/482
21Andreas Klausen Helmersen (dự bị)
Trung phong
70/03/31
16Joshua Kitolano (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/027/290
25Isak Dybvik Maatta (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/05/50
77Mikkel Bro Hansen (dự bị)
Trung phong
6.40/01/22
23Magnus Riisnaes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/51

Lillestrom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Lunan Ruben Gabrielsen
Trung vệ
70/068/744
18Kevin Martin Krygard
Tiền vệ phòng ngự
6.70/047/541
26Winston Robin Yaw Paintsil
Hậu vệ trái
6.40/020/220
20Vladimiro Etson Antonio Felix
Tiền đạo cánh phải
6.30/09/123
47Stian Kristiansen
Trung vệ
6.30/064/732🟨
29Ylldren Ibrahimaj
Tiền vệ trung tâm
6.11/023/260
11Frederik Elkaer
Hậu vệ trái
60/030/351
10Thomas Olsen
Trung phong
5.91/07/110
14Gustav Kjolstad Nyheim
Tiền vệ tấn công
5.91/019/224🟨
12Pontus Dahlberg
Thủ môn
5.80/019/340
2Lars Mogstad Ranger
Hậu vệ phải
5.61/139/490
7Linus Alperud (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/06/70
6Harald Woxen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/04/41
77Fredrik Gulbrandsen (dự bị)
Trung phong
6.11/06/80
8Markus Seehusen Karlsbakk (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.80/013/162
3Sturla Ottesen (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bodo Glimt Thông tin Lillestrom
1916-9-19 Thành lập 1917-4-2
Aspmyra stadium Sân nhà Arasen Stadion
8000 Sức chứa 12500
Kjetil Knutsen HLV Hans Erik Odegaard
Bodo Khu vực Lillestrom
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.215.808.000.763.500.960.891.750.89
Live1.215.808.001.40 ↑4.500.30 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.275.707.800.803.501.020.931.750.88
Live1.02 ↓27.00 ↑74.00 ↑8.20 ↑4.500.03 ↓5.80 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.255.758.500.893.500.960.961.750.89
Live1.01 ↓11.50 ↑56.00 ↑4.35 ↑4.500.15 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.275.708.500.823.501.040.981.750.90
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.335.507.750.853.500.850.801.500.90
Live1.01 ↓21.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.95 ↑2.000.75 ↓
10BETSớm1.295.007.000.803.500.83---
Live1.01 ↓38.13 ↑100.00 ↑7.25 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.275.708.500.823.501.040.981.750.90
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.325.907.800.933.500.930.851.501.03
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.305.306.800.963.500.920.851.501.05
Live1.01 ↓15.00 ↑55.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.335.658.350.923.500.940.871.501.01
Live1.09 ↓8.55 ↑22.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm1.305.506.000.332.502.10---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.295.507.750.873.500.870.821.500.93
Live1.01 ↓24.00 ↑95.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.256.448.530.993.750.810.871.750.93
Live1.21 ↓6.57 ↑13.69 ↑4.56 ↑4.500.16 ↓0.40 ↓0.002.07 ↑
HK Jockey ClubSớm1.116.7011.500.813.500.890.932.000.83
Live1.04 ↓9.00 ↑21.00 ↑3.30 ↑4.750.16 ↓1.68 ↑4.250.42 ↓
BwinSớm1.346.006.500.803.500.88---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.95 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm1.345.677.950.903.500.930.120.005.44
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑5.77 ↑4.500.11 ↓0.34 ↑0.002.34 ↓
Bet 365Sớm1.275.758.500.853.500.950.901.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.305.007.500.853.500.850.801.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓1.30 ↑2.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.