Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Lillestrom, 02:00 ngày 01/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 02:00 ngày 01/08/2026
Bodo Glimt 4 Kết thúc HT 2-0 0
Lillestrom
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Bodo Glimt
Lillestrom
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammad Usman Aslam
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Sondre Brunstad Fet
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ole Didrik Blomberg 1-0
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — vào lưới
19'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sondre Brunstad Fet 2-0
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jens Petter Hauge 3-0, kiến tạo: Sondre Auklend
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (đánh đầu) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Linus Alperud, ra Winston Robin Yaw Paintsil
67'
🔁 Thay người: vào Markus Seehusen Karlsbakk, ra Thomas Olsen
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Patrick Berg
67'
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Ylldren Ibrahimaj
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Jens Petter Hauge
70'
🟨 Thẻ vàng - Gustav Kjolstad Nyheim
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Linus Alperud (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Markus Seehusen Karlsbakk 4-0
🎯 Dứt điểm - Markus Seehusen Karlsbakk (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (đánh đầu) — chệch khung thành
Goal 4-0
78'
🔁 Thay người: vào Harald Woxen, ra Kevin Martin Krygard
🔁 Thay người: vào Mikkel Bro Hansen, ra Ole Didrik Blomberg
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Ola Brynhildsen
79'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Gulbrandsen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Magnus Riisnaes, ra Fredrik Andre Bjorkan
84'
🔁 Thay người: vào Sturla Ottesen, ra Frederik Elkaer
88'
🟨 Thẻ vàng - Stian Kristiansen
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt | Phút | |
| Sondre Brunstad Fet(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 15' | |
| Ole Didrik Blomberg 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Sondre Brunstad Fet 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| Jens Petter Hauge(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 67' ⇄ | ▲ Linus Alperud ▼ Winston Robin Yaw Paintsil | |
| 67' ⇄ | ▲ Markus Seehusen Karlsbakk ▼ Thomas Olsen | |
| ▲ Joshua Kitolano ▼ Patrick Berg | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Ylldren Ibrahimaj | |
| ▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Jens Petter Hauge | 67' ⇄ | |
| 70' | Gustav Kjolstad Nyheim | |
| Markus Seehusen Karlsbakk 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Harald Woxen ▼ Kevin Martin Krygard | |
| ▲ Mikkel Bro Hansen ▼ Ole Didrik Blomberg | 79' ⇄ | |
| ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Ola Brynhildsen | 79' ⇄ | |
| ▲ Magnus Riisnaes ▼ Fredrik Andre Bjorkan | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Sturla Ottesen ▼ Frederik Elkaer | |
| 88' | Stian Kristiansen | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 5 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 12 |
Chủ = Bodo Glimt · Khách = Lillestrom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (81%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 2 | 2 | 41 | 11 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 24 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 9 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 1 | - | - |
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 18 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bodo Glimt 13 (65%)Hòa 5 (25%)Lillestrom 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | +1.75 | 3.5 | T |
| 01/12/24 | Bodo Glimt | 5-2 (2-1) | Lillestrom | +2.25 | 3.75 | T |
| 01/05/24 | Bodo Glimt | 2-4 (2-2) | Lillestrom | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/24 | Lillestrom | 0-5 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | T |
| 31/10/23 | Bodo Glimt | 3-1 (1-0) | Lillestrom | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/05/23 | Lillestrom | 1-2 (0-0) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/23 | Lillestrom | 1-0 (1-0) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/10/22 | Lillestrom | 1-4 (1-1) | Bodo Glimt | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/22 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | Lillestrom | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/22 | Bodo Glimt | 4-1 (1-1) | Lillestrom | +1 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Bodo Glimt | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/21 | Lillestrom | 0-1 (0-0) | Bodo Glimt | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/20 | Lillestrom | 1-4 (1-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/10/19 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/19 | Bodo Glimt | 4-0 (3-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/11/18 | Lillestrom | 1-1 (1-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/18 | Bodo Glimt | 3-1 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/16 | Bodo Glimt | 1-1 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/16 | Lillestrom | 1-1 (0-1) | Bodo Glimt | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Bodo Glimt | 7-0 (5-0) | Junkeren | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom
BTTTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Bodo Glimt
Lillestrom
12Nikita Haikin4COdin Luras Bjortuft5Haitam Aleesami15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7Patrick Berg8Sondre Auklend10Jens Petter Hauge19Sondre Brunstad Fet11Ole Didrik Blomberg17Ola Brynhildsen12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen47Stian Kristiansen14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil29Ylldren Ibrahimaj10Thomas Olsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Odin Luras Bjortuft C8.3
- 5Haitam Aleesami7.5
- 7Patrick Berg▼ Rời sân 67'7.2
- 8Sondre Auklend🎯 Kiến tạo 63'8.2
- 10Jens Petter Hauge⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 11Ole Didrik Blomberg⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 12Nikita Haikin7.2
- 15Fredrik Andre Bjorkan▼ Rời sân 84'6.9
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 79'7.2
- 19Sondre Brunstad Fet⚽ Ghi bàn 25'8.2
- 20Fredrik Sjovold8.5
Khách · 451
- 2Lars Mogstad Ranger5.6
- 10Thomas Olsen▼ Rời sân 67'5.9
- 11Frederik Elkaer▼ Rời sân 84'6
- 12Pontus Dahlberg5.8
- 14Gustav Kjolstad Nyheim🟨 Thẻ vàng 70'5.9
- 18Kevin Martin Krygard▼ Rời sân 78'6.7
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix6.3
- 26Winston Robin Yaw Paintsil▼ Rời sân 67'6.4
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C7
- 29Ylldren Ibrahimaj▼ Rời sân 67'6.1
- 47Stian Kristiansen🟨 Thẻ vàng 88'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
02
Sút bóng
126
Sút cầu môn
71
Tấn công
9892
Tấn công nguy hiểm
8637
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
613452
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
13
Cứu thua
24
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
62 38
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (21 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Lillestrom (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 8.5 | 2/2 | 73/82 | 2 | |||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 100/105 | 0 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 2/2 | 25/29 | 3 | ||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 1/0 | 35/40 | 1 | ||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/2 | 23/27 | 1 | ||
| 10Jens Petter Hauge Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 41/47 | 0 | ||
| 5Haitam Aleesami Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 88/95 | 1 | |||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 50/56 | 0 | |||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 7.2 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 42/48 | 2 | |||
| 21Andreas Klausen Helmersen (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 77Mikkel Bro Hansen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 23Magnus Riisnaes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
Lillestrom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Lunan Ruben Gabrielsen Trung vệ | 7 | 0/0 | 68/74 | 4 | |||
| 18Kevin Martin Krygard Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 47/54 | 1 | |||
| 26Winston Robin Yaw Paintsil Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 20Vladimiro Etson Antonio Felix Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 47Stian Kristiansen Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 64/73 | 2 | 🟨 | ||
| 29Ylldren Ibrahimaj Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 11Frederik Elkaer Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 10Thomas Olsen Trung phong | 5.9 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 14Gustav Kjolstad Nyheim Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 19/22 | 4 | 🟨 | ||
| 12Pontus Dahlberg Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/34 | 0 | |||
| 2Lars Mogstad Ranger Hậu vệ phải | 5.6 | 1/1 | 39/49 | 0 | |||
| 7Linus Alperud (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 6Harald Woxen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 77Fredrik Gulbrandsen (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Markus Seehusen Karlsbakk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 3Sturla Ottesen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-9-19 | Thành lập | 1917-4-2 |
| Aspmyra stadium | Sân nhà | Arasen Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 12500 |
| Kjetil Knutsen | HLV | Hans Erik Odegaard |
| Bodo | Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.00 | 0.76 | 3.50 | 0.96 | 0.89 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.21 | 5.80 | 8.00 | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.70 | 7.80 | 0.80 | 3.50 | 1.02 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 74.00 ↑ | 8.20 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.89 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 4.35 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.70 | 8.50 | 0.82 | 3.50 | 1.04 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.13 ↑ | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.70 | 8.50 | 0.82 | 3.50 | 1.04 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.90 | 7.80 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 5.30 | 6.80 | 0.96 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.65 | 8.35 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.55 ↑ | 22.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.75 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 95.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 6.44 | 8.53 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.87 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.57 ↑ | 13.69 ↑ | 4.56 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.11 | 6.70 | 11.50 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.75 | 0.16 ↓ | 1.68 ↑ | 4.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 6.00 | 6.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.67 | 7.95 | 0.90 | 3.50 | 0.93 | 0.12 | 0.00 | 5.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↑ | 0.00 | 2.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.