Kết quả bóng đá trận Boca Juniors (W) vs CA Talleres de Cordoba (W), 21:00 ngày 22/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 21:00 ngày 22/07/2026
Boca Juniors (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
CA Talleres de Cordoba (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ⚽ 0 - 1 Catalina Primo | |
| Agustina Arias 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 79' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 15 |
Chủ = Boca Juniors (W) · Khách = CA Talleres de Cordoba (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Boca Juniors (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)CA Talleres de Cordoba (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/25 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Boca Juniors (W)
HTTHTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 3-3 (2-2) | Boca Juniors (W) | +0.25 | 2 | H |
| 08/07/26 | Social Atletico Television (W) | 0-1 (0-0) | Boca Juniors (W) | +0.25 | 2 | T |
| 06/07/26 | Boca Juniors (W) | 1-0 (1-0) | Lanus (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | San Luis FC (W) | 0-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Boca Juniors (W) | 3-0 (2-0) | Union Santa Fe (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 16/06/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Boca Juniors (W) | 0-0 (0-0) | Huracan (W) | +1 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | River Plate (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Belgrano (W) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Banfield (W) | 1-2 (1-0) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Newells Old Boys (W) | 1-2 (0-2) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | T |
| 21/03/26 | Boca Juniors (W) | 2-3 (1-1) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | San Lorenzo (W) | 1-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | - | - | H |
| 07/12/25 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Racing Club (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/25 | Racing Club (W) | 2-0 (1-0) | Boca Juniors (W) | - | - | B |
| 19/11/25 | Boca Juniors (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (3-0) | Boca Juniors (W) | -1 | 2.25 | B |
| 09/10/25 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/10/25 | Boca Juniors (W) | 2-0 (1-0) | ADIFFEM (W) | +2.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CA Talleres de Cordoba (W)
HTHTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | +1.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | San Luis FC (W) | 1-2 (1-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | +0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 4-0 (0-0) | Huracan (W) | +0.75 | 2 | T |
| 15/06/26 | Belgrano (W) | 0-0 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-4 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Racing Club (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | San Lorenzo (W) | 3-0 (2-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (1-0) | Social Atletico Television (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/11/25 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-0 (0-0) | River Plate (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/09/25 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-3 (0-2) | San Lorenzo (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/09/25 | Rosario Central (W) | 0-1 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-0 (0-0) | River Plate (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Banfield (W) | 0-1 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-3 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
614
Sút cầu môn
16
Tấn công
7294
Tấn công nguy hiểm
5572
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
910
Quả ném biên
1530
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (W) (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
CA Talleres de Cordoba (W) (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boca Juniors (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
CA Talleres de Cordoba (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 2.78 | 3.38 | 0.89 | 2.00 | 0.73 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.86 ↓ | 2.78 | 3.60 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 2.89 | 3.45 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.65 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 2.90 | 3.50 | 0.86 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.17 ↑ | 1.09 ↓ | 9.34 ↑ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.73 | 4.20 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 2.96 | 3.20 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.85 | 3.72 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.84 | 4.20 | 1.04 | 2.00 | 0.74 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 13.90 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.95 | 3.90 | 0.79 | 2.00 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.96 | 3.47 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 14.53 ↑ | 1.08 ↓ | 12.31 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 2.95 | 3.80 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.66 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 4.05 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.38 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 4.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.