Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Estudiantes La Plata, 05:00 ngày 06/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 06/08/2026
Boca Juniors Sắp đá --:--:--
Estudiantes La Plata
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 10 (34%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | 1905-8-4 |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 57395 | Sức chứa | 20000 |
| Claudio Ubeda | HLV | Alexander Medina |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 4.00 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 | 3.80 ↓ | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.84 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.95 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↑ | 3.85 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.85 | 3.95 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 2.90 ↑ | 3.90 ↓ | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.88 | 4.02 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.16 | 2.88 | 4.01 ↓ | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.86 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.80 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.90 ↑ | 3.80 | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.90 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.10 | 2.90 ↑ | 3.70 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.87 ↑ | 3.80 | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.95 | 4.07 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 0.46 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.95 | 3.85 ↓ | 0.80 ↑ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.82 ↓ | 3.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.15 | 2.75 | 3.70 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Estudiantes La Plata | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).