Kết quả bóng đá trận Bnei Yehuda Tel Aviv vs Ironi Modiin, 00:00 ngày 31/07/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 31/07/2026
Bnei Yehuda Tel Aviv
3 Kết thúc HT 1-1 1
Ironi Modiin
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Hamoshava Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Bnei Yehuda Tel Aviv Phút Ironi Modiin
1' 0 - 1 Tomer Benbenishti
17'
23'
37'
Stav Nachmani 1 - 1 38'
41'
HT 1-1
Sagi Dror 2 - 1 52'
3 - 1 71'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 31 52
Hòa 01 51
Bại 01 05
Ghi bàn 105 229
Mất bàn 15 1017
Điểm 94 207

Chủ = Bnei Yehuda Tel Aviv · Khách = Ironi Modiin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bnei Yehuda Tel Aviv (11)Hiệp 1 / Cả trậnIroni Modiin (4)
3 (27%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (25%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bnei Yehuda Tel Aviv 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ironi Modiin 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5+12.5T
ISR D224/10/25Ironi Modiin3-1 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv5-2+0.252.5B

Thành tích gần đây — Bnei Yehuda Tel Aviv

THHTHHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Strumska Slava0-6 (0-3)Bnei Yehuda Tel Aviv1-2--T
INT CF20/07/26Hapoel Petah Tikva1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-7--H
INT CF10/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem4-5-0.252.5H
INT CF07/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona1-11--T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D225/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Herzliya7-1-0.52.75H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3-0.753H
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8+0.52.75T
ISR D208/05/26Hapoel Kfar Shalem0-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv5-5+0.252.75T
ISR D205/05/26Hapoel Kfar Saba1-3 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-302.75T
ISR D201/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Rishon Lezion11-6+0.252.5H
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12+0.252.5H
ISR D217/04/26Maccabi Herzliya0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-1402.5T
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1+0.252.25B
ISR CUP09/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv12-3--H
ISR D203/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Raanana3-3+0.752.5T
ISR D231/03/26Hapoel Nof HaGalil1-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv4-2+0.252.25H
ISR D227/03/26Hapoel Afula0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-2+0.752.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5+12.5T
ISR D224/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-9-0.752.5H

Thành tích gần đây — Ironi Modiin

TBTBTBHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3-12.75T
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1+0.252.25B
ISR D219/05/26Hapoel Nof HaGalil0-2 (0-2)Ironi Modiin3-202.25T
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5+0.252.25B
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D206/05/26Hapoel Hadera1-0 (0-0)Ironi Modiin8-902.25B
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6-0.252.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25B
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2-0.52.5B
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4-0.52.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5-12.5B
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.52.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3-1.753B
ISR D206/02/26Ironi Modiin1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-5-0.252.25H
ISR D230/01/26Maccabi Kabilio Jaffa1-0 (0-0)Ironi Modiin7-1-0.252.5B
ISR D227/01/26Ironi Modiin1-2 (0-0)Maccabi Herzliya3-6-0.52.75B
ISR D216/01/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Ironi Modiin2-1-0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
74
72
Tấn công nguy hiểm
54
29
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bnei Yehuda Tel Aviv (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Ironi Modiin (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bnei Yehuda Tel AvivIroni Modiin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bnei Yehuda Tel AvivIroni Modiin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
51
Thắng 1
107
Hòa
07
Thua 1
12
Thua 2+
Bnei Yehuda Tel AvivIroni Modiin

Thông tin đội bóng

Bnei Yehuda Tel Aviv Thông tin Ironi Modiin
1935 Thành lập
Hamoshava Stadium Sân nhà
8000 Sức chứa 0
HLV
Tel Aviv-Yafo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.504.300.932.750.810.980.750.77
Live1.06 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓3.00 ↑0.250.14 ↓
Mansion88Sớm1.543.854.800.792.500.970.700.751.06
Live1.05 ↓6.50 ↑81.00 ↑5.26 ↑4.500.01 ↓0.08 ↓0.004.16 ↑
InterwettenSớm1.753.404.200.702.500.95---
Live1.01 ↓28.00 ↑90.00 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓---
10BETSớm1.703.254.000.852.750.75---
Live1.05 ↓9.47 ↑60.72 ↑1.13 ↑4.500.59 ↓---
12betSớm1.563.804.650.792.500.970.700.751.06
Live1.05 ↓6.50 ↑83.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓0.005.26 ↑
CrownSớm1.733.603.800.802.500.900.950.750.75
Live1.04 ↓8.70 ↑26.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.503.604.800.762.501.000.961.000.80
Live1.05 ↓6.70 ↑55.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.753.623.940.932.750.830.990.750.79
Live1.04 ↓7.35 ↑39.00 ↑4.75 ↑4.500.01 ↓0.07 ↓0.004.00 ↑
LadbrokesSớm1.733.603.900.732.501.00---
Live1.57 ↓3.70 ↑4.80 ↑0.17 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.773.604.100.932.750.790.960.750.77
Live1.07 ↓8.25 ↑66.00 ↑8.68 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.713.433.970.812.500.910.930.750.79
Live1.06 ↓8.01 ↑30.97 ↑2.36 ↑4.500.27 ↓2.34 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.703.603.900.712.500.98---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---
1xBetSớm1.773.504.150.722.501.000.310.002.10
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.23 ↓0.003.13 ↑
Bet 365Sớm1.733.504.000.952.750.851.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bnei Yehuda Tel Aviv+3/4Chưa có trận cùng mức
Ironi Modiin-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).